Động từ bất qui tắc Chide trong tiếng Anh




Động từ bất qui tắc Chide trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Chide

  • Mắng mỏ, quở trách, la rầy

Cách chia động từ bất qui tắc Chide

Động từ nguyên thể Chide
Quá khứ Chided/Chid
Quá khứ phân từ Chided/Chidden
Ngôi thứ ba số ít Chides
Hiện tại phân từ/Danh động từ Chiding

bang-dong-tu-bat-qui-tac-trong-tieng-anh.jsp