Động từ bất qui tắc Oversow trong tiếng Anh




Động từ bất qui tắc Oversow trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Oversow

  • Gieo (giống, ...) lần nữa

Cách chia động từ bất qui tắc Oversow

Động từ nguyên thể Oversow
Quá khứ Oversowed
Quá khứ phân từ Oversown/Oversowed
Ngôi thứ ba số ít Oversows
Hiện tại phân từ/Danh động từ Oversowing

bang-dong-tu-bat-qui-tac-trong-tieng-anh.jsp