Động từ bất qui tắc Overstrew trong tiếng Anh



Động từ bất qui tắc Overstrew trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overstrew

  • Tung, rải, gieo, rắc, ...

Cách chia động từ bất qui tắc Overstrew

Động từ nguyên thể Overstrew
Quá khứ Overstrewed
Quá khứ phân từ Overstrewn/Overstrewed
Ngôi thứ ba số ít Overstrews
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overstrewing

bang-dong-tu-bat-qui-tac-trong-tieng-anh.jsp