Động từ bất qui tắc Prebuild trong tiếng Anh




Động từ bất qui tắc Prebuild trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Prebuild

  • Làm sẵn, đúc sẵn

Cách chia động từ bất qui tắc Prebuild

Động từ nguyên thể Prebuild
Quá khứ Prebuilt
Quá khứ phân từ Prebuilt
Ngôi thứ ba số ít Prebuilds
Hiện tại phân từ/Danh động từ Prebuilding

bang-dong-tu-bat-qui-tac-trong-tieng-anh.jsp