Động từ bất qui tắc Roughcast trong tiếng Anh




Động từ bất qui tắc Roughcast trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Roughcast

  • Trát vữa (vào tường)

  • Phác thảo, phác qua (kế hoạch...)

Cách chia động từ bất qui tắc Roughcast

Động từ nguyên thể Roughcast
Quá khứ Roughcast
Quá khứ phân từ Roughcast
Ngôi thứ ba số ít Roughcasts
Hiện tại phân từ/Danh động từ Roughcasting

bang-dong-tu-bat-qui-tac-trong-tieng-anh.jsp