Động từ bất qui tắc Saw trong tiếng Anh




Động từ bất qui tắc Saw trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Saw

  • Cưa, xẻ (gỗ)

Cách chia động từ bất qui tắc Saw

Động từ nguyên thể Saw
Quá khứ Sawed
Quá khứ phân từ Sawn/Sawed
Ngôi thứ ba số ít Saws
Hiện tại phân từ/Danh động từ Sawing

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Show-Showed-Shown (W WED WN hoặc WED)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Mow Mowed Mown
Sew Sewed Sewn/Sewed
Show Showed Shown
Sow Sowed Sown

bang-dong-tu-bat-qui-tac-trong-tieng-anh.jsp