Động từ bất qui tắc Self-sow trong tiếng Anh




Động từ bất qui tắc Self-sow trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Self-sow

  • Tự gieo hạt

Cách chia động từ bất qui tắc Self-sow

Động từ nguyên thể Self-sow
Quá khứ Self-sowed
Quá khứ phân từ Self-sown/Self-sowed
Ngôi thứ ba số ít Self-sows
Hiện tại phân từ/Danh động từ Self-sowing

bang-dong-tu-bat-qui-tac-trong-tieng-anh.jsp