Động từ bất qui tắc Strike trong tiếng Anh




Động từ bất qui tắc Strike trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Strike

  • Bãi công, đình công

  • Đánh, tấn công

Cách chia động từ bất qui tắc Strike

Động từ nguyên thể Strike
Quá khứ Struck
Quá khứ phân từ Struck/Stricken
Ngôi thứ ba số ít Strikes
Hiện tại phân từ/Danh động từ Striking

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Stick-Stuck-Stuck (I U U)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Cling Clung Clung
Dig Dug Dug
Fling Flung Flung
Hang Hung/Hanged Hung/Hanged
Sling Slung Slung
Slink Slunk Slunk
Stick Stuck Stuck
Sting Stung Stung
String Strung Strung
Swing Swung Swung
Wring Wrung Wrung

bang-dong-tu-bat-qui-tac-trong-tieng-anh.jsp