Cụm động từ Bounce off trong tiếng Anh



Nghĩa từ Bounce off

Ý nghĩa của Bounce off là:

  • Kiểm tra đối chiếu (quan điểm, ý tưởng, ...)

Ví dụ minh họa cụm động từ Bounce off:

 
-  They BOUNCED ideas OFF each other in a brainstorming session.
Họ đã kiểm tra đối chiếu từng quan điểm với nhau trong một phiên thảo luận.

Một số cụm động từ khác

Ngoài cụm động từ Bounce off trên, động từ Bounce còn có một số cụm động từ sau:


b-cum-dong-tu-trong-tieng-anh.jsp