Cụm động từ Call off trong tiếng Anh




Cụm động từ Call off có 2 nghĩa:

Nghĩa từ Call off

Ý nghĩa của Call off là:

  • Hủy bỏ, ngừng lại, hoãn lại

Ví dụ minh họa cụm động từ Call off:

 
- The concert had to be CALLED OFF because the singer went
down with a bad case of flu.
Buổi hòa nhạc đã phải hoãn lại bởi vì ca sĩ bị cúm nặng.

Nghĩa từ Call off

Ý nghĩa của Call off là:

  • Ra lệnh (cho ai, con gì, ...) ngừng tấn công

Ví dụ minh họa cụm động từ Call off:

 
- CALL OFF your lawyers; we can work something out.
Bảo luật sư của bạn ngừng lại; chúng ta có thể giải quyết
một vài việc.
- Please CALL your dog OFF – it's frightening the children.
Vui lòng bảo chú chó của bạn ngừng lại - nó đang làm sợ bọn
trẻ.

Một số cụm động từ khác

Ngoài cụm động từ Call off trên, động từ Call còn có một số cụm động từ sau:


c-cum-dong-tu-trong-tieng-anh.jsp