Cụm động từ Clear out trong tiếng Anh



Cụm động từ Clear out có 2 nghĩa:

Nghĩa từ Clear out

Ý nghĩa của Clear out là:

  • Dọn dẹp sạch sẽ

Ví dụ minh họa cụm động từ Clear out:

 
- I spent the whole weekend CLEARING OUT the attic as it was full of
papers and other junk.
Tôi đã dành cả tuần lễ để dọn dẹp gác xép khi nó chất đầy bởi giấy vụn.

Nghĩa từ Clear out

Ý nghĩa của Clear out là:

  • Rời khỏi nơi nào đó

Ví dụ minh họa cụm động từ Clear out:

 
- I told them to CLEAR OUT because they were making so much noise.
Tôi đã bảo họ rời khỏi bởi vì họ quá ầm ĩ.

Một số cụm động từ khác

Ngoài cụm động từ Clear out trên, động từ Clear còn có một số cụm động từ sau:


c-cum-dong-tu-trong-tieng-anh.jsp