Từ vựng Unit 8 lớp 9



Unit 8: Tourism

Từ vựng Unit 8 lớp 9

Để học tốt Tiếng Anh 7 thí điểm, phần dưới đây liệt kê các từ vựng có trong Tiếng Anh 7 Unit 1: My hobbies.

affordable (adj)có thể chi trả được, hợp túi tiền
air (v)phát sóng
breathtaking (adj)ấn tượng, hấp dẫn
check-in (n)việc làm thủ tục lên máy bay
checkout (n)thời điểm rời khỏi khách sạn
confusion (n)sự hoang mang, bối rối
erode away (v)mòn đi
exotic (adj)kì lạ
explore (v)thám hiểm
hyphen (n)dấu gạch ngang
imperial (adj)(thuộc về) hoàng đế
inaccessible (adj)không thể vào/tiếp cận được
lush (adj)tươi tốt, xum xuê
magnificence (n)sự nguy nga, lộng lẫy, tráng lệ
not break the bankkhông tốn nhiều tiền
orchid (n)hoa lan
package tour (n)chuyến du lịch trọn gói
pile-up (n)vụ tai nạn do nhiều xe đâm nhau
promote (v)giúp phát triển, quảng bá
pyramid (n)kim tự tháp
stalagmite (n)măng đá
stimulating (adj)thú vị, đầy phấn khích
touchdown (n)sự hạ cánh
varied (adj)đa dạng

Tham khảo các bài giải bài tập Tiếng Anh 9 Unit 8 khác:

Follow https://www.facebook.com/hoc.cung.vietjack/ để cùng nhau xây dựng một cộng đồng học tập lớn nhất cả nước.

Loạt bài Soạn Tiếng Anh 9 thí điểm | Giải bài tập Tiếng Anh 9 thí điểm | Để học tốt Tiếng Anh 9 thí điểm của chúng tôi được biên soạn một phần dựa trên cuốn sách: Để học tốt Tiếng Anh 9 thí điểmGiải bài tập Tiếng Anh 9 thí điểm và bám sát nội dung sgk Tiếng Anh 9 mới Tập 1 và Tập 2.

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.


unit-8-tourism.jsp