Chờ điện thoại trong giao tiếp tiếng Anh




Chờ điện thoại trong giao tiếp tiếng Anh

Nếu người bạn đang hỏi tới chưa nói chuyện được ngay, người bạn đang nói chuyện với có thể yêu cầu bạn chờ một chút. Đây là một vài câu phổ thông được dùng:

 
- Would you mind holding a minute while I try to find her? (Trang trọng)
- Could you hold, please?
- Please hold a moment.
- One       |
- Just a    | moment, please.
- Wait a    |	

Tình huống thân mật:
- Hang on. I’ll get him. (Thân mật)
- Just a sec. (Thân mật)

sec là một hình thức giản lược của second, thường được dùng trong các cuộc đàm thoại thân mật.

Điều gì xảy ra nếu người bạn đang gọi không ở đó hay cũng đang bận nghe điện thoại? Người trả lời điện thoại sẽ chuyển thông tin này và sau đó thường hỏi bạn có muốn nhắn lại gì cho người đó hay không, bạn có muốn người đó gọi lại cho bạn không hay bạn có muốn sau đó gọi lại không. Dưới đây là một vài cách mà người ta có thể diễn đạt thông tin này.

 
- I’m sorry, but Mr. Jones is not here right now. May I take a 
message or would you like to call back later?
- Ms. Lee is tied up now. Would you like to leave a message?
- Ms. Lee is busy now. Would you like to call back later?
- Ms. Lee is occupied now. Would you like to have her return your call?
- I’m afraid Dr. King can’t come to the phone at this time.
- I’m afraid Dr. King can’t speak to you at this time.
- I’m afraid Dr. King can’t take the call at this time.
- Could you call back in a few minutes?
- Could you call back in a little while?
- Could you call back later?
- I’m sorry, but Margarita is not in at the moment. Would you like to 
leave a message or call back later?

Tied up là một thành ngữ để biểu lộ cho busy hay occupied (bận)

Các bài Tình huống tiếng Anh thông dụng khác: