Lời khen bằng tiếng Anh




Lời khen bằng tiếng Anh

Khen ngợi kết quả công việc

Khi một người nào đó hoàn thành tốt công việc hoặc một công tác được giao xứng đáng, bạn thường khen họ.

Trong lời khen, có khi chúng ta dùng từ Congratulations (Chúc mừng), chẳng hạn:

 
- Congratulations on getting that new position, Paula! You really deserved it!
Chúc mừng về việc đề bạt lên vị trí mới đó, Paula! Bạn hoàn toàn xứng đáng!
deserve (v): xứng đáng

Chúc mừng cũng chính là một cách để khen người khác. Dưới đây là một số lời khen tiêu biểu bằng tiếng Anh và cách đáp lại:

 
Millie:    You did a fine job on the room, Mike. I don't think I've never 
seen it that clean!
Mike:      Oh, it was nothing. I'm glad I could help.

Mr. Jones: Congratulations, Barry! That report you wrote was excellent! 
I'd like to use it as a model at the staff meeting Friday.
Barry:     Thank you, Mr. Jones. I'd be flattered for you to use it.

Wang:      I don't know how you did it, Carl, but the stereo works beautifully 
now. You deserve a medal for your work.
Carl:      It wasn't hard at all. I'm electronics major — remember?

model (n): bản mẫu, kiểu mẫu, mô hình
staff meeting: cuộc họp công nhân viên
flatter (v): hãnh diện
deserve (v): xứng đáng
medal (n): huân (huy) chương
electronics major: chuyên nghành điện tử

Đó là các cách mà bạn sử dụng để khen ngợi ai đó về kết quả công việc. Vậy khi bạn gặp đồng nghiệp của mình mới mua một cái xe mới, bạn muốn khen chiếc xe đó đẹp, bạn nói bằng tiếng Anh như thế nào. Mời bạn tiếp tục theo dõi chương tiếp theo.

Các bài Tình huống tiếng Anh thông dụng khác: