Động từ bất qui tắc Interweave trong tiếng Anh




Động từ bất qui tắc Interweave trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Interweave

  • Trộn lẫn, xen lẫn

Cách chia động từ bất qui tắc Interweave

Động từ nguyên thể Interweave
Quá khứ Interwove/Interweaved
Quá khứ phân từ Interwoven/Interweaved
Ngôi thứ ba số ít Interweaves
Hiện tại phân từ/Danh động từ Interweaving

bang-dong-tu-bat-qui-tac-trong-tieng-anh.jsp