Động từ bất qui tắc Overhang trong tiếng Anh




Động từ bất qui tắc Overhang trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Overhang

  • Nhô ra ở trên

Cách chia động từ bất qui tắc Overhang

Động từ nguyên thể Overhang
Quá khứ Overhung
Quá khứ phân từ Overhung
Ngôi thứ ba số ít Overhangs
Hiện tại phân từ/Danh động từ Overhanging

bang-dong-tu-bat-qui-tac-trong-tieng-anh.jsp