Động từ bất qui tắc Wring trong tiếng Anh




Động từ bất qui tắc Wring trong tiếng Anh

Ý nghĩa của động từ bất qui tắc Wring

  • Vặn, vắt (ví dụ: vắt quần áo)

Cách chia động từ bất qui tắc Wring

Động từ nguyên thể Wring
Quá khứ Wrung
Quá khứ phân từ Wrung
Ngôi thứ ba số ít Wrings
Hiện tại phân từ/Danh động từ Wringing

Các động từ bất qui tắc khác có mẫu tương tự

Các động từ với qui tắc giống như: Stick-Stuck-Stuck (I U U)

Động từ nguyên thể Quá khứ đơn Quá khứ phân từ
Cling Clung Clung
Dig Dug Dug
Fling Flung Flung
Hang Hung/Hanged Hung/Hanged
Sling Slung Slung
Slink Slunk Slunk
Stick Stuck Stuck
Sting Stung Stung
Strike Struck Stricken
String Strung Strung
Swing Swung Swung

bang-dong-tu-bat-qui-tac-trong-tieng-anh.jsp