Lời khen trong tiếng Anh




Lời khen trong tiếng Anh

Qua các chương trước, chúng ta đã biết cách khen diện mạo, tài năng, sự khéo léo và kết quả công việc bằng tiếng Anh. Trong chương này, mình trình bày cách để khen ngợi ai đó có đồ gì mới, đẹp, ...

Khen ngợi về đồ vật

Khen người khác về món đồ của họ như: một món nữ trang, một chiếc xe hơi, một cái áo, một tác phẩm nghệ thuật ... cũng tốt nhưng phải cẩn thận đừng quá lố. Sẽ bị xem là bất lịch sự nếu bạn đi quá đà vào chuyện riêng của họ.

Ví dụ, nếu nói "That’s a beautiful watch, Greg" thì không sao, nhưng nếu hỏi thêm "How much did you pay for it?" thì không hay chút nào. Nếu bạn quen biết thân với người đó, bạn có thể hỏi thêm một vài câu có tính chất cá nhân mà không làm họ bực mình. Nhưng cũng nên mở đầu bằng câu "Do you mind my asking ..."

Bạn phải hết sức cẩn thận tránh những câu hỏi quá riêng tư và trực tiếp, đặc biệt là những câu hỏi có liên quan đến tiền bạc, tuổi tác hoặc giới tính.

Đừng khen quá đà và đừng hỏi những câu hỏi cá nhân mà họ không muốn trả lời vì có thể làm cả hai phải ngượng.

Dưới đây là một số ví dụ về các lời khen tặng về vật dụng và cách trả lời:

 
Abdal:  Your new sweater is very pretty, Sue.
Sue:    Thank you. My sister gave it to me for my birthday. I like 
yours, too. Is it new?

Yoko:   Your house is lovely! I especially like what you’ve done to 
the front yard.
Lynn:   Really? That’s nice of you to say so.

Arthur: You know, I do like your new glasses, Bob. I don’t know exactly 
what it is but they make you look older.
Bob:    Thanks. I take that as a compliment, I guess. I think they help 
my new image as a banker, don’t you.

sweater (n): áo len dài tay
front yard: sân trước
glasses (n): cặp kính
compliment (n): lời khen
banker (n): chủ (giám đốc) ngân hàng

Các bài Tình huống tiếng Anh thông dụng khác: