Danh sách cụm động từ bắt đầu với chữ 'C'




Danh sách cụm động từ bắt đầu với chữ 'C' trong tiếng Anh

Call (12)

Cụm động từ Call after

  • Đặt tên theo tên của ai đó

Cụm động từ Call around

  • Ghé thăm ai đó

Cụm động từ Call at

  • (tàu, thuyền) Vào bến tàu, hoặc cảng

Cụm động từ Call back

  • Gọi điện thoại lại cho ai đó

Cụm động từ Call for

  • Đòi hỏi, yêu cầu (người)

  • Đi thu thập, đi lấy cái gì

  • Gọi điện (cho cái gì)

  • Tới và đón ai đó đi đâu

  • Đòi hỏi, yêu cầu (vật)

Cụm động từ Call forth

  • Gây ra

Cụm động từ Call in

  • Mời ai đến để làm việc gì

  • Dừng lại và ghé thăm ai đó

Cụm động từ Call off

  • Hủy bỏ, ngừng lại, hoãn lại

  • Ra lệnh (cho ai, con gì, ...) ngừng tấn công

Cụm động từ Call on

  • Yêu cầu, xin giúp đỡ

  • Thăm (ai đó)

  • Yêu cầu ai chứng minh tuyên bố họ đã đưa ra

  • Kêu gọi ai đó làm điều gì

Cụm động từ Call out

  • La to, gọi to (để thu hút sự chú ý)

Cụm động từ Call round

  • Thăm (ai đó)

Cụm động từ Call up

  • Gọi (ai) đi nhập ngũ

  • Gọi điện cho ai

Calm (1)

Cụm động từ Calm down

  • Bình tĩnh lại

Cancel (1)

Cụm động từ Cancel out

  • Triệt tiêu, có tác động trái lại

Cap (1)

Cụm động từ Cap off

  • Dừng, kết thúc

Care (1)

Cụm động từ Care for

  • Thích

Carried (1)

Cụm động từ Carried away

  • Làm (ai) mất bình tĩnh hoặc kích động

Carry (7)

Cụm động từ Carry forward

  • Chuyển hoặc tính cả ( một số liệu) trong phép tính sau đó

  • Làm cái gì phát triển

Cụm động từ Carry off

  • Chiến thắng, thành công, giành

  • Chết do bệnh tật

Cụm động từ Carry on

  • Tiếp tục

  • Cãi nhau ầm ĩ

Cụm động từ Carry on with

  • Dan díu với ai

Cụm động từ Carry out

  • Thực hiện, tiến hành

  • Làm cái gì (mà bạn đã được bảo)

Cụm động từ Carry over

  • Kéo dài sang đoạn thời gian hoặc địa điểm khác

Cụm động từ Carry through

  • Hoàn thành thắng lợi cái gì

Cart (1)

Cụm động từ Cart off

  • Bắt giam, mang đi hỏi cung

  • Mang đi, lấy đi

Carve (2)

Cụm động từ Carve out

  • Xây dựng danh tiếng

Cụm động từ Carve up

  • Chia nhỏ

  • (Lái xe) Bắt kịp ai đó rồi quẹo xe đột ngột vào trước xe kia

Cash (4)

Cụm động từ Cash in

  • Chuyển đổi cổ phiếu, trái phiếu, ... thành tiền mặt

Cụm động từ Cash in on

  • Lợi dụng cơ hội để kiếm chác

Cụm động từ Cash out

  • Truy cập, đột nhập trái phép vào tài khoản ngân hàng và trộm tiền

  • Đổi cái gì đó ra tiền mặt

Cụm động từ Cash up

  • Tính tiền thu được (ở cửa hàng, doanh nghiệp) vào cuối ngày

Cast (7)

Cụm động từ Cast about for

  • Cố gắng tìm kiềm cái gì

Cụm động từ Cast around for

  • Cố gắng tìm kiềm cái gì

Cụm động từ Cast aside

  • Vứt bỏ, từ bỏ (ai, cái gì) bởi vì bạn không còn thích nữa

Cụm động từ Cast off

  • Vứt bỏ, từ bỏ

  • Cởi dây neo thuyền

Cụm động từ Cast out

  • Đuổi, tống (ai) đi

Cụm động từ Cast round for

  • Cố gắng tìm kiềm cái gì

Cụm động từ Cast up

  • Cuốn đi bởi dòng nước, trôi ra biển và dạt vào bờ biển nào đó

Catch (7)

Cụm động từ Catch at

  • Bắt lấy, nắm lấy cái gì

Cụm động từ Catch on

  • Trở nên phổ biến

  • Cuối cùng cũng hiểu cái gì

Cụm động từ Catch out

  • Lừa, đánh lừa

  • Chứng minh hoặc phát hiện ra ai đang nói dối

  • (Bị động) Đặt ai đó trong một tình huống khó khăn

Cụm động từ Catch up

  • Làm bù để bắt kịp công việc đã lỡ

  • Bắt kịp, đuổi kịp ai (ở đằng trước)

Cụm động từ Catch up in

  • Bị liên quan, dính líu đến cái gì

Cụm động từ Catch up on

  • Làm bù, học bù để bắt kịp phần đã lỡ

  • Cùng một người bạn cũ nhớ lại thời gian đã qua sau nhiều ngày không gặp lại

Cụm động từ Catch up with

  • Tìm ra ai đó (sau một khoảng thời gian)

  • Trừng phạt ai vì đã làm sai điều gì

  • Học cái gì mới mà đã nhiều người biết

Cater (2)

Cụm động từ Cater for

  • Cung cấp những gì cần thiết

Cụm động từ Cater to

  • Cung cấp, thỏa mãn nhu cầu

Cave (1)

Cụm động từ Cave in

  • Sụp đổ

  • Nhượng bộ, chịu thua

Chalk (3)

Cụm động từ Chalk out

  • Đề ra, vạch ra, phác thảo (một kế hoặc, dự án, ...)

Cụm động từ Chalk up

  • Đạt được, thu được thành công, thắng lợi

Cụm động từ Chalk up to

  • Giải thích lý do cho một vấn đề

Chance (1)

Cụm động từ Chance upon

  • Tình cờ tìm thấy

Change (1)

Cụm động từ Change over

  • Thay đổi, chuyển đổi một hệ thống (đo lường, chế độ, ...)

Charge (2)

Cụm động từ Charge up

  • Nạp, sạc pin

Cụm động từ Charge with

  • Buộc tội ai đó vì hành vi phạm pháp

Chase (3)

Cụm động từ Chase down

  • Cố gắng lắm để tìm kiếm hoặc nhận được cái gì

Cụm động từ Chase off

  • Đuổi, xua đuổi ai đó

Cụm động từ Chase up

  • Nhắc cho ai đó nhớ làm gì

  • Tiếp xúc với ai đó để lấy được tiền nợ, tiền hóa đơn, ...

  • Tiếp xúc với ai đó để lấy thông tin

Chat (2)

Cụm động từ Chat away

  • Nói chuyện thoải mái như bạn bè

Cụm động từ Chat up

  • Tán tỉnh

Cheat (2)

Cụm động từ Cheat on

  • Ngoại tình

  • Lừa dối, phản bội

Cụm động từ Cheat out of

  • Lừa tiền ai đó

Check (8)

Cụm động từ Check by

  • Đi thăm một nơi, địa điểm để kiểm tra cái gì đó

Cụm động từ Check in

  • Ghi tên là khách trọ hoặc hành khách đi máy bay ...

Cụm động từ Check into

  • Ghi tên là khách trọ hoặc hành khách đi máy bay ...

Cụm động từ Check off

  • Đánh dấu (các mục trong danh sách) là đã thực hiện

Cụm động từ Check out

  • Thanh toán hóa đơn và rời khách sạn

  • Chết yểu

  • Tìm kiếm thông tin hoặc duyệt, kiểm tra cái gì đó

Cụm động từ Check out of

  • Thanh toán hóa đơn và rời khách sạn

Cụm động từ Check over

  • Kiểm tra kĩ càng, cẩn thận

Cụm động từ Check up on

  • Kiểm tra xem ai đó là OK hoặc làm những gì họ nên làm

Cheer (2)

Cụm động từ Cheer on

  • Cổ vũ, khích lệ

Cụm động từ Cheer up

  • Phấn khởi lên, vui lên (đừng buồn nữa)

Chew (5)

Cụm động từ Chew off

  • Cắn nát

Cụm động từ Chew on

  • Suy nghĩ kĩ trước khi quyết định

Cụm động từ Chew out

  • Mắng mỏ, chửi bới

Cụm động từ Chew over

  • Suy nghĩ về một vấn đề

Cụm động từ Chew up

  • Nhai nát bằng răng

  • Nghiến nát bên trong một máy móc

Chicken (1)

Cụm động từ Chicken out

  • Quyết định thôi không làm việc gì vì SỢ

Chill (1)

Cụm động từ Chill out

  • Thư giãn, giải trí

Chime (1)

Cụm động từ Chime in

  • Đóng góp ý kiến trong cuộc thảo luận

Chip (2)

Cụm động từ Chip away at

  • Dần dần giảm (danh tiếng, hiệu quả, ...)

Cụm động từ Chip in

  • Đóng góp tiền

  • Đóng góp ý kiến trong cuộc thảo luận, ...

Choke (3)

Cụm động từ Choke off

  • Cản trở, gây trở ngại

Cụm động từ Choke out

  • Áp đảo, làm cản trở

Cụm động từ Choke up

  • Nghẹn lời (do buồn)

  • Bít lại, bịt lại

Choose (1)

Cụm động từ Choose up

  • Tạo thành tổ, đội để chơi bóng chày, ...

Chop (2)

Cụm động từ Chop down

  • Chặt ngã, đốn ngã một cây

Cụm động từ Chop up

  • Chặt nhỏ, băm nhỏ

Chow (2)

Cụm động từ Chow down

  • Ăn

Cụm động từ Chow down on

  • Ăn cái gì đó

Chuck (4)

Cụm động từ Chuck away

  • Vứt bỏ cái gì mà bạn không còn sử dụng nữa

Cụm động từ Chuck in

  • Ngừng, nghỉ, từ bỏ

  • Bình luận

Cụm động từ Chuck out

  • Vứt bỏ cái gì mà bạn không còn sử dụng nữa

Cụm động từ Chuck up

  • Nôn, mửa

  • Ngừng, nghỉ, từ bỏ

Churn (1)

Cụm động từ Churn out

  • Sản xuất cái gì với số lượng lớn mà không quan tâm tới chất lượng

Clag (1)

Cụm động từ Clag up

  • Làm tắc, cản trở

Clam (1)

Cụm động từ Clam up

  • Im lặng, ngồi im thin thít

Clamp (1)

Cụm động từ Clamp down on

  • Hạn chế, kiểm soát

Claw (1)

Cụm động từ Claw back

  • Thu tiền lại

  • Chiếm lại, lấy lại

Clean (3)

Cụm động từ Clean off

  • Dọn dẹp đĩa hoặc cái gì bẩn

Cụm động từ Clean out

  • Dọn dẹp sạch sẽ

  • Dùng hoặc bòn rút hết tiền của ai

Cụm động từ Clean up

  • Dọn dẹp vệ sinh

  • Kiếm được một món tiền lớn

Clear (4)

Cụm động từ Clear away

  • Rời khỏi một địa điểm

  • Dọn dẹp, làm cho sạch sẽ

Cụm động từ Clear off

  • Rời nơi nào đó một cách nhanh chóng

Cụm động từ Clear out

  • Dọn dẹp sạch sẽ

  • Rời khỏi nơi nào đó

Cụm động từ Clear up

  • Tiêu tan (một căn bệnh)

  • Dọn dẹp

  • Giải thích

  • (Thời tiết) cải thiện

Click (1)

Cụm động từ Click through

  • Mở một quảng cáo trên internet

Climb (1)

Cụm động từ Climb down

  • Chấp nhận rằng bạn đã sai và cần thay đổi quan điểm; chịu thua; nhượng bộ

Cling (3)

Cụm động từ Cling on

  • Giữ chặt, nắm chặt

Cụm động từ Cling on to

  • Cố gắng giữ lấy (không muốn từ bỏ) cái gì

Cụm động từ Cling to

  • Giữ mãi, duy trì niềm tin, hi vọng, ...

Clog (1)

Cụm động từ Clog up

  • Kẹt, tắc

Close (8)

Cụm động từ Close down

  • Đóng cửa hẳn (không buôn bán, kinh doanh nữa)

  • (Thể thao) Ngăn chặn đối thủ

Cụm động từ Close in

  • Bao quanh, bao phủ

  • Tiến gần đến

Cụm động từ Close in on

  • Tới gần ai đó

Cụm động từ Close in upon

  • Tới gần ai đó

Cụm động từ Close off

  • Chặn không cho ai vào một nơi nào đó

Cụm động từ Close on

  • Tiến gần hơn

Cụm động từ Close out

  • Làm cái gì kết thúc

  • Đóng, dừng sử dụng

  • Bỏ qua, loại trừ ai

Cụm động từ Close up

  • Đóng hẳn, đóng hoàn toàn cái gì

  • Tiến lại gần nhau

Cloud (1)

Cụm động từ Cloud over

  • Tối sầm lại, u ám

Clown (2)

Cụm động từ Clown about

  • Cư xử ngu ngốc và lãng phí thời gian, làm trò hề

Cụm động từ Clown around

  • Cư xử ngu ngốc và lãng phí thời gian, làm trò hề

Coast (1)

Cụm động từ Coast along

  • Làm gì mà không cố gắng, nỗ lực nhiều

Cobble (1)

Cụm động từ Cobble together

  • Làm hoặc tạo ra cái gì một cách vội vã

Cock (1)

Cụm động từ Cock up

  • Làm hỏng cái gì

Colour (1)

Cụm động từ Colour (Color) up

  • Thẹn đỏ mặt

Come (37)

Cụm động từ Come about

  • Xảy đến, xảy ra

  • (Hàng hải) Di chuyển theo hướng

Cụm động từ Come across

  • Tình cờ gặp, thấy ai/cái gì

  • Đồng ý quan hệ (tình dục) với ai

  • Tạo, gây ấn tượng gì

Cụm động từ Come along

  • Hộ tống, đi kèm

  • Di chuyển nhanh hơn để bắt kịp

Cụm động từ Come apart

  • Vỡ thành mảnh nhỏ

Cụm động từ Come around

  • Tỉnh lại, phục hồi ý thức

Cụm động từ Come around to

  • Đồng ý hoặc chấp nhận điều gì mà trước đó bạn phản đối hoặc không thích

Cụm động từ Come back

  • Trở lại, trở về

Cụm động từ Come before

  • Trình diện trong phiên tòa do cáo buộc phạm tội

Cụm động từ Come by

  • Thăm ai đó

  • Đạt được, kiếm được

Cụm động từ Come down

  • Mưa

  • Di chuyển (từ vùng này qua vùng khác)

Cụm động từ Come down on

  • Phê bình, khiển trách ai nặng nề

Cụm động từ Come down to

  • Chung qui là

Cụm động từ Come down upon

  • Phê bình, khiển trách ai nặng nề

Cụm động từ Come down with

  • Ốm, ngã bệnh

Cụm động từ Come forth

  • Trình diện, ra mắt

Cụm động từ Come forth with

  • Cung cấp thông tin

Cụm động từ Come from

  • Nơi bạn sinh ra (thường dịch là "đến từ ...")

Cụm động từ Come in

  • (Chuyến bay) đến nơi

  • Xếp hạng trong một cuộc đua

  • Chứa đựng tin tức

Cụm động từ Come in for

  • Nhận (phê bình, chỉ trích, khen ngợi, ...)

Cụm động từ Come into

  • Là quan trọng, là thích hợp

  • Thừa hưởng, thừa kế

Cụm động từ Come into use

  • Bắt đầu đi vào sử dụng

Cụm động từ Come off

  • Bong ra, rời ra

  • Thành công

Cụm động từ Come off it

  • Tôi không tin những gì bạn đang nói

Cụm động từ Come on

  • Cổ vũ, khích lệ

  • Bắt đầu đau ốm

  • Bắt đầu vận hành (máy móc, ...)

Cụm động từ Come out

  • Để lộ bí mật, tin tức, ...

  • Phát hành, xuất bản ra công chúng

  • Giặt, tẩy sạch cái gì

  • Tuyên bố công khai mình là người đồng tính

  • (Mặt trời) xuất hiện, ló ra

Cụm động từ Come out in

  • Nổi lên, bị phủ (bởi mụn nhọn, phát ban, ...)

Cụm động từ Come out of

  • Phục hồi ý thức

Cụm động từ Come out with

  • Đưa ra, phát hành cái gì

  • Phát biểu, nói cái gì một cách đột nhiên, thình lình

Cụm động từ Come over

  • (Sức khỏe) Cảm thấy lạ

  • (Tư tưởng) Xâm chiếm

Cụm động từ Come round

  • Tỉnh lại (sau thuốc gây mê)

  • Thay đổi ý kiến, quan điểm

Cụm động từ Come through

  • (Thông báo, tin tức) Công bố, phát ra

  • Thoát, qua khỏi (một căn bệnh, một tình trạng khó khăn)

  • Đưa ra kết quả (đã hứa)

Cụm động từ Come through with

  • Cung cấp cái gì cần thiết

Cụm động từ Come to

  • Tỉnh lại, hồi phục (sau hôn mê)

  • Kết quả là, dẫn đến, đưa đến

  • Nhớ lại cái gì

  • Lên tới, ngang bằng cái gì

Cụm động từ Come up

  • Xảy ra, xuất hiện

  • (Mặt trời) mọc

Cụm động từ Come up against

  • Đối mặt với vấn đề hoặc tình trạng khó khăn

Cụm động từ Come up with

  • Tìm ra câu trả lời, giải pháp, ...

Cụm động từ Come upon

  • Chợt gặp, tình cờ thấy

Conjure (1)

Cụm động từ Conjure up

  • Gợi lên cái gì đó (như một bức tranh) trong tâm trí

  • Tạo hoặc làm cái gì đột ngột, không báo trước

Conk (1)

Cụm động từ Conk out

  • Ngủ gục, chìm ngay vào giấc ngủ

  • Đột nhiên hỏng, dừng làm việc

Contract (3)

Cụm động từ Contract in

  • Đồng ý tham gia vào

Cụm động từ Contract out

  • Cho thầu

Cụm động từ Contract out of

  • Rút lui khỏi một hợp đồng, giao kèo

Cool (2)

Cụm động từ Cool down

  • Làm mát, nguội hơn

  • (Làm ai) Trở nên bình tĩnh, bớt kích động

Cụm động từ Cool off

  • Trở nên bình tĩnh hơn

Coop (1)

Cụm động từ Coop up

  • Giam, nhốt vào một khu vực nhỏ

Cop (3)

Cụm động từ Cop it

  • Gặp rắc rối

Cụm động từ Cop off

  • Rời nơi làm việc, trường học sớm

  • Hôn, yêu hoặc quan hệ tình dục với ai

Cụm động từ Cop out

  • Chọn một cách dễ hơn

Cost (1)

Cụm động từ Cost up

  • Ước tính chi phí của việc gì dự định làm

Cotton (1)

Cụm động từ Cotton on

  • Hiểu

Cough (1)

Cụm động từ Cough up

  • Khạc ra

Could (1)

Cụm động từ Could do with

  • Cần hoặc muốn cái gì

Count (11)

Cụm động từ Count against

  • Cái gì gây bất lợi cho ai

Cụm động từ Count among

  • Xem ai như là một bộ phận của một nhóm

Cụm động từ Count down

  • Chờ đợi cái gì xảy ra một cách nôn nóng, đếm ngược

Cụm động từ Count for

  • Được công nhận là quan trọng, đáng giá

Cụm động từ Count in

  • Bao gồm ai/cái gì

Cụm động từ Count off

  • Đếm rõ ràng từng số một trong một dãy

Cụm động từ Count on

  • Phụ thuộc vào, dựa vào, tin cậy vào

  • Mong đợi điều gì xảy ra và xây dựng kế hoạch dựa vào nó

Cụm động từ Count out

  • Loại trừ

  • Đếm (đồ vật) từng cái một

Cụm động từ Count towards

  • Là một phần cần thiết để hoàn thành cái gì

Cụm động từ Count up

  • Thêm vào, cộng vào

Cụm động từ Count upon

  • Mong đợi điều gì xảy ra và xây dựng kế hoạch dựa vào nó

  • Phụ thuộc vào, dựa vào, tin cậy vào

Cover (2)

Cụm động từ Cover for

  • Đưa ra lời xin lỗi

  • Làm công việc, nhiệm vụ giùm ai khi người đó vắng mặt

Cụm động từ Cover up

  • Giấu diếm, che đậy

Cozy (2)

Cụm động từ Cozy up

  • Tự làm chính bạn thoải mái, ấm áp

Cụm động từ Cozy up to

  • Tự gây ấn tượng với ai đó

Crack (3)

Cụm động từ Crack down on

  • Bắt ai phải chịu cách xử lý nghiêm ngặt hơn bình thường

Cụm động từ Crack on

  • Tiếp tục đang làm gì

Cụm động từ Crack up

  • Suy sụp, kiệt sức nghiêm trọng

  • Tình trạng tín hiệu xấu trên điện thoại

  • Phá lên cười

  • Làm hư hại một chiếc xe hơi nghiêm trọng

Crank (2)

Cụm động từ Crank out

  • Tạo nhanh ra nhiều thứ

Cụm động từ Crank up

  • Tiêm, chích các thuốc không thuộc về y học

  • Quay (máy)

  • Tăng lên, to lên

Crash (1)

Cụm động từ Crash out

  • Ngủ tại nhà ai đó (khi bạn quá mệt, say ... không về được)

  • Ngủ gục, ngủ lăn quay

Cream (1)

Cụm động từ Cream off

  • Chọn lựa, gạn lấy những người xuất sắc, đặc biệt, ... để họ có thể nhận sự đối đãi đặc biệt

  • Nhận nhiều tiền, thường là không công bằng trong một giao dịch, hợp động kinh doanh

Creep (6)

Cụm động từ Creep in

  • Bắt đầu trở nên đáng chú ý, dễ nhận thấy

  • Vẫn xuất hiện bất chấp các nỗ lực để loại bỏ

Cụm động từ Creep into

  • Trở nên dễ nhận thấy trong cái gì đó

Cụm động từ Creep out

  • Làm ai lo lắng, băn khoăn

Cụm động từ Creep out on

  • Làm, thực hiện cùng một hoạt động trong khoảng thời gian dài

Cụm động từ Creep over

  • Bắt đầu có cảm giác tiêu cực

Cụm động từ Creep up on

  • Tiến gần đến mà không ai nhận thấy

Crop (1)

Cụm động từ Crop up

  • (Vấn đề, khó khăn, ...) Xuất hiện đột xuất

Cross (3)

Cụm động từ Cross off

  • Gạch đi, xóa đi (khỏi danh sách)

Cụm động từ Cross out

  • Gạch một dòng ngang qua phần ghi chép để chỉ rằng phần đó là sai

Cụm động từ Cross up

  • Đánh lừa, lừa đảo

Cruise (1)

Cụm động từ Cruise through

  • Dễ dàng vượt qua, thành công

Crumb (1)

Cụm động từ Crumb down

  • Dọn dẹp bàn ăn trong nhà hàng

Cry (2)

Cụm động từ Cry off

  • Hủy bỏ một cuộc hẹn

Cụm động từ Cry out

  • Kêu đau đớn, thét lên đau đớn

Cut (11)

Cụm động từ Cut across

  • Đi tắt

  • Tác động, ảnh hưởng đến các nhóm, tầng lớp, ... khác nhau

Cụm động từ Cut back

  • Cắt giảm

  • Tỉa bớt, cắt bớt (cây)

Cụm động từ Cut back on

  • Giảm tiêu dùng

Cụm động từ Cut down

  • Giảm bớt, cắt bớt (chi tiêu, ...)

  • Giết ai

  • Chặt, đốn (cây); gặt (lúa, ...)

Cụm động từ Cut down on

  • Giảm bớt

Cụm động từ Cut in

  • Bắt đầu vận hành

  • Chen ngang sau khi đã vượt (xe ô tô)

  • Nói xen vào

  • Chia cho ai một phần lợi tức (trong kinh doanh); chia phần

Cụm động từ Cut it out

  • Thôi đi! (Dừng cách cư xử không đúng đắn)

Cụm động từ Cut off

  • Ngắt, cắt (điện, kết nối, ...)

  • Cách li, cô lập

Cụm động từ Cut out

  • Loại, loại trừ

  • Động cơ dừng hoạt động, chết máy

  • Cắt tranh, ảnh, ... từ tạp chí, ...

  • Rời đi nhanh

  • Tách vật nuôi từ một nhóm

Cụm động từ Cut through

  • Giải quyết vấn đề khó khăn

  • Đi qua một địa điểm thay vì phải đi vòng qua nó; băng qua

  • Mở ra một lối hoặc con đường bằng cách cắt

Cụm động từ Cut up

  • Cắt ra từng mảnh nhỏ hơn

  • Làm bối rối

  • Làm ai bị thương vì vết cắt