Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 Global Success Unit 16: Weather phần Listening có đáp án
và giải thích chi tiết sẽ giúp học sinh lớp 4 ôn trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4.
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 Global Success Unit 16 Listening (có đáp án)
A: What was the weather like last weekend? (Thời tiết cuối tuần trước thế nào vậy?)
B: It was rainy. (Trời có mưa.)
→ Chọn B.
Question 2. Listen and choose.
Bài nghe:
Đáp án đúng: C
A. Trời nhiều mây - cloudy
B. Trời có gió - windy
C. Trời nắng - sunny
Nội dung nghe:
A: What was the weather like yesterday? (Thời tiết hôm qua thế nào?)
B: It was sunny. (Trời có nắng.)
→ Chọn C.
Quảng cáo
Question 3. Listen and choose.
Bài nghe:
Đáp án đúng: A
A. Trời có gió - windy
B. Trời mưa - rainy
C. Trời nắng - sunny
Nội dung nghe:
A: What was the weather like last Sunday? (Thời tiết Chủ nhật tuần trước thế nào vậy?)
B: It was windy. (Trời có gió.)
→ Chọn A.
Question 4. Listen and choose.
Bài nghe:
Đáp án đúng: A
A. Trời nhiều mây - cloudy
B. Trời mưa - rainy
C. Trời có gió - windy
Nội dung nghe:
A: What was the weather like last Saturday? (Thời tiết thứ Bảy tuần trước thế nào vậy?)
B: It was cloudy. (Trời nhiều mây.)
→ Chọn A.
Question 5. Listen and choose.
Quảng cáo
Bài nghe:
Đáp án đúng: B
A. Quầy bán đồ ăn - food stall
B. Tiệm bánh - bakery
C. Hiệu sách - bookshop
Nội dung nghe:
A: Do you want to go to the bakery, Linda? (Bạn có muốn đi đến tiệm bánh không, Linda?)
B: Great! Let's go. (Tuyệt quá! Đi thôi.)
→ Chọn B.
Question 6. Listen and choose.
Bài nghe:
Đáp án đúng: C
A. Tiệm bánh - bakery
B. Hiệu sách - bookshop
C. Công viên nước - water park
Nội dung nghe:
A: Do you want to go to the water park? (Bạn có muốn đi đến công viên nước không?)
B: Sorry, I can't. (Xin lỗi, mình không thể đi được.)
→ Chọn C .
Question 7. Listen and choose.
Bài nghe:
Đáp án đúng: B
A. Tiệm bánh - bakery
B. Quầy bán đồ ăn - food stall
C. Hiệu sách - bookshop
Nội dung nghe:
A: Do you want to go to the food stall? (Bạn có muốn đi đến quầy bán đồ ăn không?)
B: Sorry, I can't. (Xin lỗi, mình không thể đi được.)
→ Chọn B.
Quảng cáo
Question 8. Listen and choose.
Bài nghe:
Đáp án đúng: A
A. Siêu thị - supermarket
B. Hiệu sách - bookshop
C. Công viên nước - water park
Nội dung nghe:
A: Do you want to go to the supermarket, Mary? (Bạn có muốn đi siêu thị không, Mary?)
B: Great! Let's go. (Tuyệt quá! Đi thôi.)
→ Chọn A.
Question 9. Listen and choose.
Bài nghe:
Đáp án đúng: B
A. Siêu thị - supermarket
B. Hiệu sách - bookshop
C. Công viên nước - water park
Nội dung nghe:
A: Do you want to go to the bookshop, Lucy? (Bạn có muốn đi hiệu sách không, Lucy?)
B: Great! Let's go. (Tuyệt quá! Đi thôi.)
→ Chọn B.
Question 10. Listen and choose True or False.
Bài nghe:
The weather was sunny last weekend.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
The weather was sunny last weekend. (Thời tiết cuối tuần trước có nắng.)
Nội dung nghe:
A: What was the weather like last weekend, Peter? (Thời tiết cuối tuần trước thế nào vậy Peter?)
B: It was cloudy. (Trời nhiều mây.)
→ Sai.
→ Chọn B.
Question 11. Listen and choose True or False.
Bài nghe:
Kate wants to go to the water park.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Kate wants to go to the water park. (Kate muốn đi đến công viên nước.)
Nội dung nghe:
A: Do you want to go to the water park, Kate? (Bạn có muốn đi đến công viên nước không, Kate?)
B: Sorry, I can't. (Xin lỗi, mình không thể đi được.)
→ Sai (Vì Kate từ chối lời mời).
→ Chọn B.
Question 12. Listen and choose True or False.
Bài nghe:
The weather was rainy last weekend.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
The weather was rainy last weekend. (Thời tiết có mưa vào cuối tuần trước.)
Nội dung nghe:
A: Was it rainy last weekend? (Cuối tuần trước trời có mưa không?)
B: No. It was windy. (Không. Trời có gió.)
→ Sai.
→ Chọn B.
Question 13. Listen and choose True or False.
Bài nghe:
They want to go to the bookshop.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
They want to go to the bookshop. (Họ muốn đi đến hiệu sách.)
Nội dung nghe:
A: Do you want to go to the bookshop? (Bạn có muốn đi đến hiệu sách không?)
B: Great! Let's go. (Tuyệt quá! Đi thôi.)
→ Đúng.
→ Chọn A.
Question 14. Listen to the answer and choose the correct question.
Bài nghe:
A. What was the weather like last weekend?
B. Was it cloudy last weekend?
C. Do you want to go to the supermarket?
Đáp án đúng: A
A. What was the weather like last weekend? (Thời tiết cuối tuần trước thế nào?)
B. Was it cloudy last weekend? (Cuối tuần trước trời có nhiều mây không?)
C. Do you want to go to the supermarket? (Bạn có muốn đi siêu thị không?)
Nội dung nghe: It was cloudy. (Trời nhiều mây.)
→ Đây là câu trả lời cho câu hỏi dạng "What was the weather like...?" chứ không phải câu hỏi dạng Yes/No.
→ Chọn A.
Question 15. Listen to the answer and choose the correct question.
Bài nghe:
A. What was the weather like in Da Nang last Sunday?
B. Was it rainy in Hue last Sunday?
C. Do you want to go to the bakery?
Đáp án đúng: C
A. What was the weather like in Da Nang last Sunday? (Thời tiết ở Đà Nẵng Chủ nhật tuần trước thế nào?)
B. Was it rainy in Hue last Sunday? (Chủ nhật tuần trước ở Huế trời có mưa không?)
C. Do you want to go to the bakery? (Bạn có muốn đi đến tiệm bánh không?)
Nội dung nghe: Great! Let's go. (Tuyệt quá! Đi thôi.) → Đây là lời đáp lại cho một lời mời đi đâu đó.
→ Chọn C.
Questions 16-20. Listen and choose.
Bài nghe:
Question 16. What was the weather like yesterday?
A. It was sunny.
B. It was cloudy.
C. It was rainy.
Đáp án đúng: B
What was the weather like yesterday? (Thời tiết hôm qua như thế nào?)
A. It was sunny. (Trời có nắng.)
B. It was cloudy. (Trời nhiều mây.)
C. It was rainy. (Trời có mưa.)
Thông tin: It was cloudy yesterday. (Hôm qua trời nhiều mây.)
→ Chọn B.
Question 17. Where are Jenny and her friends today?
A. at the supermarket
B. at school
C. at the bookshop
Đáp án đúng: A
Where are Jenny and her friends today? (Hôm nay Jenny và các bạn đang ở đâu?)
A. at the supermarket (ở siêu thị)
B. at school (ở trường học)
C. at the bookshop (ở hiệu sách)
Thông tin: It is windy today. We are at the supermarket. (Hôm nay trời có gió. Chúng mình đang ở siêu thị.)
→ Chọn A.
Question 18. Where is Anna?
A. at the bakery
B. at the food stall
C. at the clothes shop
Đáp án đúng: C
Where is Anna? (Anna đang ở đâu?)
A. at the bakery (ở tiệm bánh)
B. at the food stall (ở quầy thức ăn)
C. at the clothes shop (ở cửa hàng quần áo)
Thông tin: Anna is at the clothes shop. (Anna đang ở cửa hàng quần áo.)
→ Chọn C.
Question 19. What does Ben want?
A. some chicken
B. some fish
C. some bread
Đáp án đúng: B
What does Ben want? (Ben muốn gì?)
A. some chicken (một ít thịt gà)
B. some fish (một ít cá)
C. some bread (một ít bánh mì)
Thông tin: Ben is at the food stall. He wants some fish.
(Ben đang ở quầy thức ăn. Cậu ấy muốn một ít cá.)
→ Chọn B.
Question 20. What does Jenny want?
A. some cakes
B. some books
C. a T-shirt
Đáp án đúng: A
What does Jenny want? (Jenny muốn gì?)
A. some cakes (một vài chiếc bánh ngọt)
B. some books (một vài quyển sách)
C. a T-shirt (một chiếc áo thun)
Thông tin: I am at the bakery. I want some cakes. (Mình đang ở tiệm bánh. Mình muốn một vài chiếc bánh ngọt.)
→ Chọn A.
Nội dung bài nghe:
Hi. I am Jenny. It was cloudy yesterday. My friends and I were at school. It is windy today. We are at the supermarket. Anna is at the clothes shop. She wants a T-shirt. Ben is at the food stall. He wants some fish. I am at the bakery. I want some cakes. We have a good shopping day.
Dịch bài nghe:
Xin chào. Mình là Jenny. Hôm qua trời nhiều mây. Mình và các bạn đã ở trường học. Hôm nay trời có gió. Chúng mình đang ở siêu thị. Anna đang ở cửa hàng quần áo. Cô ấy muốn một chiếc áo thun. Ben đang ở quầy thức ăn. Cậu ấy muốn một ít cá. Mình đang ở tiệm bánh. Mình muốn một vài chiếc bánh ngọt. Chúng mình có một ngày mua sắm thật tuyệt vời.