Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 Global Success Unit 4: My birthday party phần Listening có đáp án
và giải thích chi tiết sẽ giúp học sinh lớp 4 ôn trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4.
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 Global Success Unit 4 Listening (có đáp án)
A: When’s your birthday? (Sinh nhật của bạn vào khi nào?)
B: It’s in February. (Nó vào tháng Hai.)
→ Chọn A.
Question 2. Listen and choose.
Bài nghe:
Đáp án đúng: A
A. January: tháng Một
B. April: tháng Tư
C. February: tháng Hai
Nội dung nghe:
A: When’s your birthday? (Sinh nhật của bạn vào khi nào?)
B: It’s in January. (Nó vào tháng Một.)
→ Chọn A.
Quảng cáo
Question 3. Listen and choose.
Bài nghe:
Đáp án đúng: C
A. June: tháng Sáu
B. January: tháng Một
C. April: tháng Tư
Nội dung nghe:
A: When’s her birthday? (Sinh nhật của cô ấy vào khi nào?)
B: It’s in April. (Nó vào tháng Tư.)
→ Chọn C.
Question 4. Listen and choose.
Bài nghe:
Đáp án đúng: B
A. May: tháng Năm
B. March: tháng Ba
C. June: tháng Sáu
Nội dung nghe:
A: When’s his birthday? (Sinh nhật của cậu ấy vào khi nào?)
B: It’s in March. (Nó vào tháng Ba.)
→ Chọn B.
Question 5. Listen and choose.
Quảng cáo
Bài nghe:
When’s Peter’s birthday?
Đáp án đúng: A
When’s Peter’s birthday? (Sinh nhật của Peter vào khi nào?)
A. May: tháng Năm
B. April: tháng Tư
C. March: tháng Ba
Nội dung nghe:
A: My birthday is in May. What about you, Peter? (Sinh nhật của mình vào tháng Năm. Còn bạn thì sao, Peter?)
B: My birthday is in May, too! (Sinh nhật của mình cũng vào tháng Năm!)
→ Chọn A.
Question 6. Listen and choose.
Bài nghe:
When’s Ben’s birthday?
Đáp án đúng: A
When’s Ben’s birthday? (Sinh nhật của Ben vào khi nào?)
A. June: tháng Sáu
B. May: tháng Năm
C. March: tháng Ba
Nội dung nghe:
A: Is your birthday in May, Ben? (Sinh nhật của bạn vào tháng Năm phải không, Ben?)
B: No, it isn’t. It’s in June. (Không phải. Nó vào tháng Sáu.)
→ Chọn A.
Question 7. Listen and choose.
Bài nghe:
What do you want to eat?
Đáp án đúng: B
What do you want to eat? (Bạn muốn ăn gì?)
A. chips: khoai tây chiên
B. grapes: nho
C. jam: mứt
Nội dung nghe:
A: What do you want to eat? (Bạn muốn ăn gì?)
B: I want some grapes. (Mình muốn một ít nho.)
→ Chọn B.
Quảng cáo
Question 8. Listen and choose.
Bài nghe:
What do you want to eat?
Đáp án đúng: B
What do you want to eat? (Bạn muốn ăn gì?)
A. jam: mứt
B. chips: khoai tây chiên
C. grapes: nho
Nội dung nghe:
A: What do you want to eat? (Bạn muốn ăn gì?)
B: I want some chips. (Mình muốn một ít khoai tây chiên.)
→ Chọn B.
Question 9. Listen and choose.
Bài nghe:
What do you want to eat?
Đáp án đúng: C
What do you want to eat? (Bạn muốn ăn gì?)
A. chips: khoai tây chiên
B. grapes: nho
C. jam: mứt
Nội dung nghe:
A: Would you like some grapes? (Bạn có muốn một ít nho không?)
B: No, thanks. (Mình không, cảm ơn.)
A: What do you want to eat? (Vậy bạn muốn ăn gì?)
B: I want some jam. (Mình muốn một ít mứt.)
→ Chọn C.
Question 10. Listen and choose.
Bài nghe:
What do you like to drink?
Đáp án đúng: C
What do you like to drink? (Bạn thích uống gì?)
A. water: nước lọc
B. juice: nước ép
C. lemonade: nước chanh
Nội dung nghe:
A: What do you want to drink? (Bạn muốn uống gì?)
B: I want some lemonade. (Mình muốn một ít nước chanh.)
→ Chọn C.
Question 11. Listen and choose.
Bài nghe:
What do you like to drink?
Đáp án đúng: C
What do you like to drink? (Bạn thích uống gì?)
A. juice: nước ép
B. lemonade: nước chanh
C. water: nước lọc
Nội dung nghe:
A: What do you want to drink? (Bạn muốn uống gì?)
B: I want some water. (Mình muốn một ít nước lọc.)
→ Chọn C.
Question 12. Listen and choose.
Bài nghe:
What do you like to drink?
Đáp án đúng: C
What do you like to drink? (Bạn thích uống gì?)
A. water: nước lọc
B. lemonade: nước chanh
C. juice: nước ép
Nội dung nghe:
A: Would you like some lemonade? (Bạn có muốn một ít nước chanh không?)
B: No, thanks. (Không, cảm ơn.)
A: What do you like to drink? (Vậy bạn thích uống gì?)
B: I want some juice. (Mình muốn một ít nước ép.)
→ Chọn C.
Question 13. Listen and choose the correct sentence.
Bài nghe:
A. Mary’s birthday is in May.
B. Mary’s birthday is in March.
C. Mary’s birthday is in June.
Đáp án đúng: B
A. Sinh nhật của Mary vào tháng Năm.
B. Sinh nhật của Mary vào tháng Ba.
C. Sinh nhật của Mary vào tháng Sáu.
Nội dung nghe: Hello. My name is Mary. My birthday is in March. (Xin chào. Tên mình là Mary. Sinh nhật của mình vào tháng Ba.)
→ Chọn B.
Question 14. Listen and choose the correct sentence.
Bài nghe:
A. Ben’s birthday is in January.
B. Ben’s birthday is in February.
C. Ben’s birthday is in April.
Đáp án đúng: B
A. Sinh nhật của Ben vào tháng Một.
B. Sinh nhật của Ben vào tháng Hai.
C. Sinh nhật của Ben vào tháng Tư.
Nội dung nghe: Hi. This is my best friend, Ben. His birthday is in February. (Xin chào. Đây là người bạn thân nhất của mình, Ben. Sinh nhật của cậu ấy vào tháng Hai.)
→ Chọn B.
Question 15. Listen and choose True or False.
Bài nghe:
Bill wants some grapes and lemonade at his party.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Bill wants some grapes and lemonade at his party. (Bill muốn một ít nho và nước chanh trong bữa tiệc của mình.)
Nội dung nghe: My name is Bill. My birthday is in April. I want some grapes and juice at my party. (Tên mình là Bill. Sinh nhật của mình vào tháng Tư. Mình muốn một ít nho và nước ép trong bữa tiệc của mình.)
→ Sai (Bill muốn uống nước ép - juice, chứ không phải nước chanh - lemonade).
→ Chọn B.
Question 16. Listen and choose True or False.
Bài nghe:
Lucy wants some cakes and milk at her birthday party.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
Lucy wants some cakes and milk at her birthday party. (Lucy muốn một vài chiếc bánh ngọt và sữa trong bữa tiệc sinh nhật của mình.)
Nội dung nghe: I’m Lucy. I’m from America. My birthday is coming soon. I want some cakes and milk at my birthday party. (Mình là Lucy. Mình đến từ Mỹ. Sinh nhật của mình sắp đến rồi. Mình muốn một vài chiếc bánh ngọt và sữa trong bữa tiệc sinh nhật của mình.)
→ Đúng.
→ Chọn A.
Questions 17-20. Listen and choose.
Bài nghe:
Question 17. Her name is __________.
A. Jenny
B. Daisy
C. Lucy
Đáp án đúng: A
Her name is __________. (Tên của cô ấy là __________.)
Thông tin: My name is Jenny. (Tên mình là Jenny.)
→ Chọn A.
Question 18. She’s from __________.
A. Malaysia
B. Canada
C. Japan
Đáp án đúng: C
She’s from __________. (Cô ấy đến từ __________.)
A. Malaysia: Ma-lay-xi-a
B. Canada: Ca-na-đa
C. Japan: Nhật Bản
Thông tin: I’m from Japan. (Mình đến từ Nhật Bản.)
→ Chọn C.
Question 19. Her birthday is in __________.
A. June
B. March
C. May
Đáp án đúng: A
Her birthday is in __________. (Sinh nhật của cô ấy vào __________.)
A. June: tháng Sáu
B. March: tháng Ba
C. May: tháng Năm
Thông tin: My birthday is in June. (Sinh nhật của mình vào tháng Sáu.)
→ Chọn A
Question 20. She wants some __________ at her party.
A. grapes and juice
B. jam and water
C. chips and lemonade
Đáp án đúng: C
She wants some __________ at her party. (Cô ấy muốn __________ trong bữa tiệc của mình.)
A. grapes and juice: nho và nước ép
B. jam and water: mứt và nước lọc
C. chips and lemonade: khoai tây chiên và nước chanh
Thông tin: I want some chips and lemonade at my party. (Mình muốn một ít khoai tây chiên và nước chanh trong bữa tiệc của mình.)
→ Chọn C.
Nội dung bài nghe:
Hello. My name is Jenny. I’m from Japan. I’m nine years old. My birthday is in June. I want some chips and lemonade at my party.
Dịch bài nghe:
Xin chào. Tên mình là Jenny. Mình đến từ Nhật Bản. Mình chín tuổi. Sinh nhật mình vào tháng Sáu. Mình muốn có khoai tây chiên và nước chanh trong bữa tiệc của mình.