10+ Nghị luận về tác phẩm thơ Đây mùa thu tới (điểm cao)

Viết bài nghị luận về một tác phẩm thơ Đây mùa thu tới điểm cao, hay nhất được chọn lọc từ những bài văn hay của học sinh trên cả nước giúp bạn có thêm bài văn hay để tham khảo từ đó viết văn hay hơn.

10+ Nghị luận về tác phẩm thơ Đây mùa thu tới (điểm cao)

Quảng cáo

Dàn ý Nghị luận về tác phẩm thơ Đây mùa thu tới

I. Mở bài

- Giới thiệu khái quát về Xuân Diệu – "ông hoàng thơ tình", một trong những gương mặt tiêu biểu của phong trào Thơ mới với hồn thơ giàu cảm xúc, luôn tha thiết với cuộc sống.

- Giới thiệu bài thơ Đây mùa thu tới (trích tập Thơ thơ, 1938).

- Khái quát giá trị của bài thơ: bức tranh mùa thu mang vẻ đẹp vừa lãng mạn vừa buồn, đồng thời thể hiện tâm hồn nhạy cảm và nỗi băn khoăn của nhà thơ trước sự trôi chảy của thời gian.

II. Thân bài

1. Luận điểm 1. Bức tranh mùa thu với những tín hiệu đầu tiên (khổ 1)

- Hình ảnh nhân hóa độc đáo: "Rặng liễu đìu hiu đứng chịu tang" gợi nỗi buồn, sự chia lìa.

- Hình ảnh "tóc buồn buông xuống lệ ngàn hàng" tạo nên vẻ đẹp mềm mại nhưng u sầu.

- Điệp ngữ "Đây mùa thu tới – mùa thu tới" như tiếng reo ngỡ ngàng trước bước chân của mùa thu.

Quảng cáo

- Hình ảnh "áo mơ phai dệt lá vàng" gợi sắc thu nhẹ nhàng, thơ mộng.

2. Luận điểm 2. Sự đổi thay của thiên nhiên khi thu về (khổ 2)

- Hình ảnh "Hơn một loài hoa đã rụng cành" báo hiệu sự tàn phai của tạo vật.

- Động từ "rũa màu xanh" diễn tả quá trình mùa thu làm phai nhạt sức sống.

- Câu thơ "Những luồng run rẩy rung rinh lá" với điệp âm "r" gợi cái lạnh và sự mong manh của cảnh vật.

- Thiên nhiên vừa đẹp vừa thấm đượm nỗi buồn.

3. Luận điểm 3. Không gian thu hiu quạnh, thấm đẫm nỗi cô đơn (khổ 3)

- Không gian mở rộng từ mặt đất lên bầu trời, tạo cảm giác mênh mang.

- Hình ảnh vầng trăng, bến tàu, con người ngơ ngác gợi sự chia xa, trống vắng.

- Cụm từ "bỗng nghe vắng" diễn tả cảm giác cô đơn len lỏi vào tâm hồn.

- Thiên nhiên trở thành bức tranh mang đậm tâm trạng của nhà thơ.

4. Luận điểm 4. Tâm trạng của con người trước mùa thu và thời gian (khổ 4)

Quảng cáo

- Hình ảnh chim bay đi, khí trời u uất khép lại bức tranh thu bằng nỗi buồn man mác.

- Hình ảnh "ít nhiều thiếu nữ buồn không nói / Tựa cửa nhìn xa nghĩ ngợi gì" thể hiện nỗi buồn mơ hồ của tuổi trẻ.

- Qua đó bộc lộ cái tôi nhạy cảm, ý thức sâu sắc về sự trôi qua của thời gian và tuổi xuân.

5. Luận điểm 5. Đánh giá nghệ thuật và nội dung

- Nội dung:

+ Khắc họa bức tranh mùa thu mang vẻ đẹp vừa thơ mộng vừa hiu buồn.

+ Thể hiện tâm hồn nhạy cảm, tình yêu thiên nhiên và nỗi lo âu trước sự chảy trôi của thời gian.

- Nghệ thuật:

+ Hình ảnh mới lạ, giàu sức gợi.

+ Nhân hóa, so sánh, điệp ngữ, điệp âm được sử dụng sáng tạo.

+ Ngôn ngữ giàu nhạc điệu, đậm chất hội họa.

+ Mang phong cách Thơ mới với cái tôi trữ tình rõ nét.

Quảng cáo

III. Kết bài

- Khẳng định giá trị nội dung và nghệ thuật của bài thơ Đây mùa thu tới.

- Khẳng định tài năng của Xuân Diệu trong việc khắc họa thiên nhiên gắn với tâm trạng con người.

- Nêu cảm nhận: bài thơ để lại ấn tượng sâu sắc về vẻ đẹp của mùa thu và giúp người đọc thêm trân trọng thời gian, tuổi trẻ và cuộc sống.

Nghị luận về tác phẩm thơ Đây mùa thu tới - mẫu 1

Trong phong trào Thơ mới, Xuân Diệu được mệnh danh là "nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới" bởi cái tôi trữ tình mãnh liệt, luôn tha thiết với cuộc sống và khát khao giao cảm với con người. Thơ ông vừa giàu cảm xúc, vừa mang những cách tân táo bạo về hình ảnh, ngôn ngữ và cảm quan nghệ thuật. Tiêu biểu cho phong cách ấy là bài thơ Đây mùa thu tới, in trong tập Thơ thơ (1938). Bài thơ không chỉ khắc họa một bức tranh thu tinh tế, lãng mạn mà còn gửi gắm nỗi buồn mơ hồ, sự cô đơn và nỗi lo âu của con người trước bước đi không ngừng của thời gian.

Mở đầu bài thơ là những tín hiệu đầu tiên báo mùa thu đến:

"Rặng liễu đìu hiu đứng chịu tang,

Tóc buồn buông xuống lệ ngàn hàng;

Đây mùa thu tới – mùa thu tới

Với áo mơ phai dệt lá vàng."

Chỉ bằng bốn câu thơ, Xuân Diệu đã mở ra trước mắt người đọc một không gian vừa đẹp vừa man mác buồn. Khác với các nhà thơ xưa thường lấy hình ảnh lá ngô đồng rụng để báo hiệu mùa thu, Xuân Diệu lại chọn hình ảnh rặng liễu mềm mại. Biện pháp nhân hóa đã biến hàng liễu thành người thiếu nữ đang "đứng chịu tang", mái tóc dài rủ xuống như "lệ ngàn hàng". Cảnh vật vì thế cũng mang tâm trạng của con người. Thế nhưng, giữa khung cảnh có phần u buồn ấy lại vang lên tiếng reo đầy ngỡ ngàng: "Đây mùa thu tới – mùa thu tới". Điệp ngữ kết hợp với dấu gạch ngang tạo nhịp thơ dồn dập, thể hiện sự say mê của nhà thơ trước bước chân của mùa thu. Mùa thu hiện lên như một nàng thiếu nữ dịu dàng trong chiếc "áo mơ phai dệt lá vàng", vừa mềm mại vừa quyến rũ.

Nếu khổ thơ đầu thiên về cảm nhận vẻ đẹp của mùa thu thì khổ thơ thứ hai lại nhấn mạnh sự đổi thay của thiên nhiên:

"Hơn một loài hoa đã rụng cành,

Trong vườn sắc đỏ rũa màu xanh;

Những luồng run rẩy rung rinh lá...

Đôi nhánh khô gầy xương mỏng manh."

Không còn là những gam màu tươi sáng của mùa hạ, cảnh vật giờ đây bắt đầu mang dấu hiệu của sự tàn phai. Cách diễn đạt "hơn một loài hoa" vừa mới mẻ vừa gợi cảm giác nhiều loài hoa đã bước vào thời kì úa tàn. Động từ "rũa" được sử dụng rất đắt, gợi quá trình bào mòn chậm rãi nhưng không thể cưỡng lại của thời gian đối với thiên nhiên. Đặc biệt, câu thơ "Những luồng run rẩy rung rinh lá" gây ấn tượng bởi điệp phụ âm đầu "r", tạo âm hưởng như tiếng gió heo may khẽ lướt qua tán lá. Thiên nhiên không chỉ được nhìn bằng mắt mà còn được cảm nhận bằng tất cả giác quan, khiến bức tranh thu trở nên sống động và giàu cảm xúc.

Đến khổ thơ thứ ba, không gian được mở rộng nhưng nỗi buồn cũng theo đó lan tỏa:

"Thỉnh thoảng nàng trăng tựa mái lầu,

Già nhân gian ngơ ngác tìm nhau;

Hanh heo luồng gió bỗng nghe vắng,

Nhớ tiếng người đi hướng bến tàu."

Hình ảnh "nàng trăng" được nhân hóa như một con người đang lặng lẽ tựa vào mái lầu giữa đêm thu tĩnh mịch. Còn con người trong cõi nhân gian lại "ngơ ngác tìm nhau", gợi cảm giác lạc lõng, cô đơn giữa dòng đời. Đặc sắc nhất là cụm từ "bỗng nghe vắng", một cách chuyển đổi cảm giác đầy sáng tạo. Cái "vắng" vốn không thể nghe được, nhưng bằng tâm hồn nhạy cảm, nhà thơ đã cảm nhận được sự trống trải bằng thính giác. Hình ảnh "bến tàu" gợi lên những cuộc chia ly, khiến nỗi buồn mùa thu càng thêm sâu lắng và da diết.

Khổ thơ cuối là nơi thiên nhiên và tâm trạng con người hòa quyện làm một:

"Mây vẩn từng không, chim bay đi,

Khí trời u uất hận chia ly;

Ít nhiều thiếu nữ buồn không nói,

Tựa cửa nhìn xa, nghĩ ngợi gì."

Cánh chim bay về phương xa, từng đám mây lững lờ trôi giữa bầu trời càng làm cho không gian thêm hiu quạnh. Cụm từ "u uất hận chia ly" không chỉ nói về thiên nhiên mà còn phản chiếu tâm trạng của con người. Hình ảnh "ít nhiều thiếu nữ buồn không nói" là điểm nhấn của khổ thơ. Họ lặng lẽ "tựa cửa nhìn xa", mang trong lòng những nỗi niềm không thể gọi thành tên. Đó là nỗi buồn của tuổi trẻ khi nhận ra thời gian đang lặng lẽ trôi qua, tuổi xuân rồi cũng sẽ phai tàn. Qua đó, người đọc cảm nhận rõ cái tôi trữ tình cô đơn, nhạy cảm và luôn lo âu trước sự hữu hạn của đời người.

Không chỉ đặc sắc về nội dung, bài thơ còn ghi dấu ấn bởi nghệ thuật độc đáo. Xuân Diệu đã sử dụng thành công những biện pháp tu từ như nhân hóa, điệp ngữ, điệp âm, chuyển đổi cảm giác cùng hệ thống hình ảnh giàu sức gợi. Ngôn ngữ thơ mới mẻ, giàu nhạc điệu kết hợp với bút pháp tả cảnh ngụ tình đã tạo nên một bức tranh thu vừa mang vẻ đẹp cổ điển vừa thấm đẫm hơi thở hiện đại. Thiên nhiên trong thơ không còn là đối tượng miêu tả đơn thuần mà đã trở thành tiếng nói của tâm hồn, của cảm xúc và những suy tư sâu kín của nhà thơ.

Có thể khẳng định, Đây mùa thu tới là một trong những bài thơ đặc sắc nhất viết về mùa thu trong phong trào Thơ mới. Qua bức tranh thiên nhiên giàu chất họa và chất nhạc, Xuân Diệu đã gửi gắm nỗi buồn trước sự trôi chảy của thời gian cùng khát vọng được sống, được yêu và được giao cảm hết mình với cuộc đời. Đọc bài thơ, ta không chỉ cảm nhận vẻ đẹp mong manh của mùa thu mà còn thêm trân trọng từng khoảnh khắc của tuổi trẻ và cuộc sống.

Nghị luận về tác phẩm thơ Đây mùa thu tới - mẫu 2

Mùa thu từ lâu đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận trong thi ca Việt Nam. Nếu mùa thu trong thơ cổ thường gắn với vẻ đẹp thanh cao, tĩnh lặng thì đến Xuân Diệu, mùa thu lại mang một vẻ đẹp vừa quyến rũ vừa chất chứa nỗi buồn và sự chia phôi. Điều đó được thể hiện rõ trong bài thơ Đây mùa thu tới. Với ngôn ngữ giàu sức gợi, hình ảnh mới lạ và cảm xúc tinh tế, nhà thơ đã khắc họa bức tranh thiên nhiên lúc giao mùa, đồng thời gửi gắm những suy tư về thời gian và tuổi trẻ.

Ngay từ những câu thơ đầu, mùa thu xuất hiện bằng một hình ảnh rất độc đáo:

"Rặng liễu đìu hiu đứng chịu tang,

Tóc buồn buông xuống lệ ngàn hàng."

Chỉ hai câu thơ đã mở ra một không gian nhuốm màu tâm trạng. Hàng liễu không còn là cảnh vật vô tri mà được nhân hóa thành một con người đang "đứng chịu tang". Những cành liễu rủ xuống được ví như mái tóc dài, như những dòng lệ âm thầm rơi. Cách cảm nhận ấy cho thấy Xuân Diệu không nhìn thiên nhiên bằng đôi mắt thông thường mà bằng một tâm hồn giàu rung động. Thiên nhiên cũng biết buồn, biết chia sẻ cảm xúc với con người.

Sau bức tranh trầm lắng ấy là lời gọi mùa thu đầy tha thiết:

"Đây mùa thu tới – mùa thu tới

Với áo mơ phai dệt lá vàng."

Điệp ngữ "mùa thu tới" vang lên như một lời reo vui xen lẫn ngỡ ngàng. Nhà thơ đón nhận mùa thu bằng tất cả sự say mê. Hình ảnh "áo mơ phai dệt lá vàng" đã biến mùa thu thành một thiếu nữ dịu dàng, khoác lên mình chiếc áo mang sắc vàng nhạt của lá. Cách miêu tả ấy vừa lãng mạn vừa rất mới mẻ, thể hiện khả năng liên tưởng phong phú của Xuân Diệu.

Bước sang khổ thơ thứ hai, thiên nhiên bắt đầu thay đổi rõ rệt:

"Hơn một loài hoa đã rụng cành,

Trong vườn sắc đỏ rũa màu xanh;

Những luồng run rẩy rung rinh lá...

Đôi nhánh khô gầy xương mỏng manh."

Những bông hoa không còn khoe sắc mà đã bắt đầu rụng xuống. Màu xanh của cây cối cũng dần bị sắc đỏ của mùa thu lấn át. Động từ "rũa" diễn tả sự bào mòn âm thầm nhưng mạnh mẽ của thời gian đối với thiên nhiên. Đặc biệt, câu thơ "Những luồng run rẩy rung rinh lá" gây ấn tượng bởi sự lặp lại phụ âm "r", khiến người đọc như cảm nhận được từng cơn gió heo may đang khẽ lướt qua cành lá. Thiên nhiên hiện lên mong manh, yếu ớt và đầy sức gợi.

Không chỉ có cảnh vật, con người trong bài thơ cũng mang nỗi buồn khó gọi thành tên:

"Thỉnh thoảng nàng trăng tựa mái lầu,

Già nhân gian ngơ ngác tìm nhau;

Hanh heo luồng gió bỗng nghe vắng,

Nhớ tiếng người đi hướng bến tàu."

Không gian trở nên rộng hơn nhưng cũng hiu quạnh hơn. Vầng trăng như một người bạn cô đơn lặng lẽ tựa bên mái lầu. Giữa cuộc đời rộng lớn, con người lại "ngơ ngác tìm nhau", gợi cảm giác lạc lõng và cô độc. Cách diễn đạt "bỗng nghe vắng" là một sáng tạo nghệ thuật đặc sắc. Nhà thơ không chỉ nhìn thấy hay cảm thấy mà còn "nghe" được sự trống vắng của không gian. Hình ảnh bến tàu càng gợi lên nỗi chia xa và những cuộc tiễn biệt đầy lưu luyến.

Khổ thơ cuối đưa người đọc đến với nỗi buồn sâu lắng hơn:

"Mây vẩn từng không, chim bay đi,

Khí trời u uất hận chia ly;

Ít nhiều thiếu nữ buồn không nói,

Tựa cửa nhìn xa nghĩ ngợi gì."

Những đám mây lững lờ, cánh chim bay xa báo hiệu sự đổi thay của đất trời. Thiên nhiên dường như cũng mang trong mình nỗi "u uất hận chia ly". Hình ảnh những thiếu nữ lặng lẽ tựa cửa nhìn xa đã trở thành biểu tượng cho tâm trạng của con người trước mùa thu. Đó là nỗi buồn mơ hồ, sự cô đơn và những suy nghĩ về thời gian, tuổi trẻ. Qua hình ảnh ấy, Xuân Diệu bộc lộ cái tôi nhạy cảm, luôn lo lắng trước sự ngắn ngủi của cuộc đời.

Bài thơ thành công nhờ nghệ thuật xây dựng hình ảnh giàu sức gợi, sử dụng linh hoạt các biện pháp tu từ như nhân hóa, điệp ngữ, chuyển đổi cảm giác, điệp âm cùng ngôn ngữ giàu nhạc tính. Đặc biệt, bút pháp tả cảnh ngụ tình đã giúp thiên nhiên trở thành tấm gương phản chiếu tâm hồn thi sĩ. Mỗi hình ảnh trong bài thơ đều chứa đựng một trạng thái cảm xúc, khiến cảnh và tình hòa quyện vào nhau.

Đây mùa thu tới không chỉ là một bức tranh mùa thu đẹp mà còn là tiếng lòng của một con người yêu cuộc sống tha thiết. Qua bài thơ, Xuân Diệu đã đem đến cho người đọc một cách cảm nhận mới mẻ về thiên nhiên, đồng thời nhắc nhở mỗi người hãy biết trân trọng thời gian và những khoảnh khắc đẹp của cuộc sống trước khi chúng trôi qua mãi mãi.

Nghị luận về tác phẩm thơ Đây mùa thu tới - mẫu 3

Trước Xuân Diệu, mùa thu trong thơ ca thường hiện lên với vẻ đẹp yên bình, cổ kính và tĩnh lặng. Đến với phong trào Thơ mới, mùa thu không còn chỉ là bức tranh thiên nhiên mà đã trở thành chiếc gương phản chiếu tâm trạng của con người. Bài thơ Đây mùa thu tới là minh chứng tiêu biểu cho sự đổi mới ấy. Bằng cảm nhận tinh tế và tâm hồn nhạy cảm, Xuân Diệu đã vẽ nên một bức tranh thu vừa đẹp, vừa buồn, đồng thời bộc lộ nỗi cô đơn và sự tiếc nuối trước bước đi của thời gian.

Ngay từ nhan đề, bài thơ đã mang đến cảm giác gần gũi và đầy cảm xúc. Cụm từ "Đây mùa thu tới" giống như một lời thông báo, một tiếng gọi đầy ngỡ ngàng khi nhà thơ nhận ra mùa thu đang nhẹ nhàng bước đến. Cảm xúc ấy tiếp tục được thể hiện trong khổ thơ đầu:

"Rặng liễu đìu hiu đứng chịu tang,

Tóc buồn buông xuống lệ ngàn hàng;

Đây mùa thu tới – mùa thu tới

Với áo mơ phai dệt lá vàng."

Điểm đặc sắc của đoạn thơ là cách cảm nhận thiên nhiên rất riêng. Hình ảnh hàng liễu được nhân hóa thành một người thiếu nữ đang "đứng chịu tang", mái tóc dài buông xuống như những giọt nước mắt. Chỉ với vài nét chấm phá, cảnh vật vốn bình thường đã trở nên giàu cảm xúc. Thế nhưng, giữa gam màu trầm ấy lại vang lên điệp ngữ "Đây mùa thu tới – mùa thu tới", thể hiện niềm xúc động của nhà thơ trước vẻ đẹp của thiên nhiên. Hình ảnh "áo mơ phai dệt lá vàng" khiến mùa thu hiện lên thật dịu dàng và thơ mộng.

Không chỉ dừng lại ở vẻ đẹp của sắc thu, Xuân Diệu còn cảm nhận được những đổi thay rất nhỏ của thiên nhiên:

"Hơn một loài hoa đã rụng cành,

Trong vườn sắc đỏ rũa màu xanh;

Những luồng run rẩy rung rinh lá...

Đôi nhánh khô gầy xương mỏng manh."

Thiên nhiên bắt đầu bước vào thời điểm chuyển mình. Những cánh hoa rơi, sắc xanh phai nhạt và cành cây trở nên khô gầy là dấu hiệu của sự tàn phai. Động từ "rũa" diễn tả quá trình bào mòn chậm rãi nhưng không thể cưỡng lại của thời gian. Câu thơ "Những luồng run rẩy rung rinh lá" sử dụng điệp âm đầu "r" rất tài tình, khiến người đọc như cảm nhận được hơi lạnh đầu thu đang len lỏi khắp không gian.

Bức tranh thu không chỉ có cảnh vật mà còn có sự xuất hiện của con người:

"Thỉnh thoảng nàng trăng tựa mái lầu,

Già nhân gian ngơ ngác tìm nhau;

Hanh heo luồng gió bỗng nghe vắng,

Nhớ tiếng người đi hướng bến tàu."

Khung cảnh trở nên rộng lớn nhưng lại càng hiu quạnh. Vầng trăng lặng lẽ, con người ngơ ngác, tiếng gió heo may và hình ảnh bến tàu đều gợi lên cảm giác chia xa. Đặc biệt, cụm từ "bỗng nghe vắng" là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo, cho thấy sự tinh tế trong cảm nhận của Xuân Diệu. Nhà thơ không chỉ nhìn thấy sự trống trải mà còn cảm nhận được nó bằng thính giác, khiến nỗi buồn càng trở nên sâu sắc.

Đến khổ thơ cuối, cảm xúc của nhà thơ được bộc lộ rõ hơn qua hình ảnh con người:

"Mây vẩn từng không, chim bay đi,

Khí trời u uất hận chia ly;

Ít nhiều thiếu nữ buồn không nói,

Tựa cửa nhìn xa nghĩ ngợi gì."

Những cánh chim bay về phương Nam, từng đám mây lặng lẽ trôi giữa bầu trời như báo hiệu sự đổi thay của đất trời. Trong khung cảnh ấy, hình ảnh "thiếu nữ buồn không nói" trở thành điểm nhấn của bài thơ. Họ lặng lẽ nhìn xa, mang trong lòng những nỗi niềm khó gọi thành tên. Đó cũng chính là tâm trạng của Xuân Diệu – một con người yêu tha thiết cuộc sống nhưng luôn lo âu trước sự ngắn ngủi của tuổi trẻ và thời gian.

Bài thơ thành công nhờ nghệ thuật sử dụng hình ảnh giàu sức gợi, ngôn ngữ mới mẻ, nhạc điệu nhẹ nhàng cùng nhiều biện pháp tu từ đặc sắc như nhân hóa, điệp ngữ, điệp âm và chuyển đổi cảm giác. Thiên nhiên trong thơ không chỉ là đối tượng miêu tả mà còn là nơi gửi gắm tâm trạng của thi sĩ. Chính sự hòa quyện giữa cảnh và tình đã tạo nên vẻ đẹp riêng cho Đây mùa thu tới.

Qua bài thơ, Xuân Diệu đã mang đến một bức tranh thu mang đậm dấu ấn Thơ mới: thiên nhiên đẹp nhưng phảng phất nỗi buồn, con người nhạy cảm trước từng biến chuyển của đất trời và luôn ý thức về sự chảy trôi của thời gian. Đọc Đây mùa thu tới, người đọc không chỉ cảm nhận được vẻ đẹp của mùa thu mà còn thêm yêu cuộc sống, biết trân trọng từng khoảnh khắc của tuổi trẻ và hiện tại.

Nghị luận về tác phẩm thơ Đây mùa thu tới - mẫu 4

Mỗi nhà thơ khi viết về mùa thu đều mang đến một cách cảm nhận riêng. Nếu mùa thu trong thơ Nguyễn Khuyến bình dị, thanh vắng thì mùa thu trong thơ Xuân Diệu lại mang vẻ đẹp mong manh, chất chứa nỗi buồn và sự tiếc nuối. Với bài thơ Đây mùa thu tới, nhà thơ không chỉ tái hiện bức tranh thiên nhiên lúc giao mùa mà còn gửi gắm những rung động tinh tế của một tâm hồn luôn tha thiết với cuộc sống. Đó là tiếng lòng của con người nhạy cảm trước sự đổi thay của đất trời và sự trôi chảy không ngừng của thời gian.

Những câu thơ đầu đã mở ra một bức tranh thu vừa đẹp vừa buồn:

"Rặng liễu đìu hiu đứng chịu tang,

Tóc buồn buông xuống lệ ngàn hàng;

Đây mùa thu tới – mùa thu tới

Với áo mơ phai dệt lá vàng."

Không giống những thi nhân xưa lấy lá vàng hay tiếng chim để báo hiệu mùa thu, Xuân Diệu chọn hình ảnh rặng liễu mềm mại. Dưới ngòi bút của ông, hàng liễu được nhân hóa thành một người thiếu nữ đang lặng lẽ chịu tang, mái tóc dài rủ xuống như dòng nước mắt. Cảnh vật dường như cũng mang linh hồn và cảm xúc. Tuy vậy, tiếng gọi "Đây mùa thu tới – mùa thu tới" lại cất lên đầy ngạc nhiên, như niềm vui xen lẫn sự xao xuyến của thi sĩ khi nhận ra bước chân của mùa thu. Hình ảnh "áo mơ phai dệt lá vàng" khiến mùa thu hiện lên dịu dàng, trong trẻo và rất giàu chất thơ.

Bước sang khổ thơ thứ hai, thiên nhiên dần chuyển mình theo quy luật của thời gian:

"Hơn một loài hoa đã rụng cành,

Trong vườn sắc đỏ rũa màu xanh;

Những luồng run rẩy rung rinh lá...

Đôi nhánh khô gầy xương mỏng manh."

Mỗi hình ảnh đều gợi lên sự phai tàn của cảnh vật. Hoa bắt đầu rụng, màu xanh bị sắc đỏ của mùa thu lấn át, cành cây trở nên khô gầy. Động từ "rũa" diễn tả sự bào mòn âm thầm nhưng dai dẳng của thời gian. Đặc biệt, điệp âm "r" trong câu thơ "Những luồng run rẩy rung rinh lá" tạo nên âm hưởng rất riêng, gợi cảm giác se lạnh của gió thu và sự mong manh của thiên nhiên. Qua đó, Xuân Diệu không chỉ miêu tả cảnh mà còn bộc lộ sự nhạy cảm trước từng biến đổi nhỏ nhất của cuộc sống.

Không gian trong bài thơ tiếp tục mở rộng và mang màu sắc cô quạnh:

"Thỉnh thoảng nàng trăng tựa mái lầu,

Già nhân gian ngơ ngác tìm nhau;

Hanh heo luồng gió bỗng nghe vắng,

Nhớ tiếng người đi hướng bến tàu."

Hình ảnh vầng trăng cô đơn, con người "ngơ ngác tìm nhau" và bến tàu gợi nên cảm giác chia xa, lạc lõng. Câu thơ "Hanh heo luồng gió bỗng nghe vắng" là một sáng tạo độc đáo khi nhà thơ dùng thính giác để cảm nhận cái "vắng" của không gian. Chính sự chuyển đổi cảm giác ấy đã làm cho nỗi cô đơn trở nên cụ thể hơn, thấm sâu vào lòng người đọc. Thiên nhiên không còn đơn thuần là cảnh vật mà đã hòa quyện với tâm trạng của thi sĩ.

Ở khổ thơ cuối, cảm xúc buồn thương được đẩy lên cao hơn:

"Mây vẩn từng không, chim bay đi,

Khí trời u uất hận chia ly;

Ít nhiều thiếu nữ buồn không nói,

Tựa cửa nhìn xa nghĩ ngợi gì."

Những cánh chim rời tổ, những áng mây lững lờ trôi khiến không gian càng thêm hiu hắt. Thiên nhiên như cũng mang tâm trạng "u uất hận chia ly". Hình ảnh những thiếu nữ lặng lẽ tựa cửa nhìn xa chính là điểm hội tụ của cảm xúc trong toàn bài. Đó không chỉ là nỗi buồn của một con người mà còn là tâm trạng chung của lớp thanh niên trong thời đại Thơ mới: cô đơn, khát khao yêu thương nhưng luôn bị ám ảnh bởi sự hữu hạn của thời gian và tuổi trẻ.

Điểm thành công nổi bật của bài thơ là nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đặc sắc. Xuân Diệu đã sử dụng nhiều biện pháp tu từ như nhân hóa, điệp ngữ, điệp âm, chuyển đổi cảm giác cùng hệ thống hình ảnh giàu sức gợi. Ngôn ngữ thơ vừa mềm mại, giàu nhạc tính vừa mang nét mới mẻ của phong trào Thơ mới. Thiên nhiên trong bài thơ không chỉ đẹp mà còn có linh hồn, biết đồng điệu với cảm xúc của con người.

Đây mùa thu tới là một trong những thi phẩm tiêu biểu thể hiện rõ phong cách nghệ thuật của Xuân Diệu trước Cách mạng. Qua bức tranh mùa thu đầy chất thơ, nhà thơ đã bộc lộ một tâm hồn nhạy cảm, luôn yêu cuộc sống tha thiết nhưng cũng không ngừng băn khoăn trước sự chảy trôi của thời gian. Giá trị của bài thơ không chỉ nằm ở vẻ đẹp nghệ thuật mà còn ở thông điệp sâu sắc: hãy biết yêu thương, trân trọng từng khoảnh khắc của cuộc đời khi tuổi trẻ vẫn còn hiện hữu.

Nghị luận về tác phẩm thơ Đây mùa thu tới - mẫu 5

Thiên nhiên luôn là nguồn cảm hứng bất tận của thi ca. Nếu nhiều nhà thơ xưa tìm đến mùa thu để gửi gắm tâm hồn thanh cao, tĩnh tại thì Xuân Diệu lại cảm nhận mùa thu bằng một trái tim nhạy cảm trước sự đổi thay của tạo vật. Bài thơ Đây mùa thu tới là một trong những thi phẩm tiêu biểu của phong trào Thơ mới, không chỉ tái hiện bức tranh thiên nhiên khi đất trời chuyển mùa mà còn bộc lộ nỗi cô đơn, sự tiếc nuối và tình yêu cuộc sống tha thiết của nhà thơ.

Điều đặc biệt của bài thơ là mùa thu không đến một cách đột ngột mà hiện lên qua những tín hiệu rất tinh tế. Ngay hai câu thơ mở đầu:

"Rặng liễu đìu hiu đứng chịu tang,

Tóc buồn buông xuống lệ ngàn hàng."

đã tạo nên một ấn tượng mạnh mẽ. Rặng liễu vốn vô tri nhưng dưới ngòi bút của Xuân Diệu lại trở thành một con người biết buồn, biết khóc. Những cành liễu mềm rủ xuống được ví như mái tóc dài đang đẫm nước mắt. Chỉ bằng nghệ thuật nhân hóa, nhà thơ đã khiến cảnh vật mang tâm trạng, làm cho mùa thu xuất hiện với vẻ đẹp vừa dịu dàng vừa man mác buồn.

Sau khoảnh khắc ấy là niềm rung động trước bước chân của mùa thu:

"Đây mùa thu tới – mùa thu tới

Với áo mơ phai dệt lá vàng."

Điệp ngữ "mùa thu tới" như một tiếng reo đầy cảm xúc. Nhà thơ không chỉ nhìn thấy mùa thu mà còn cảm nhận được vẻ đẹp rất riêng của nó. Hình ảnh "áo mơ phai" là một sáng tạo độc đáo, gợi sắc màu nhẹ nhàng, thanh khiết của thiên nhiên khi chuyển mùa. Cảnh thu hiện lên không rực rỡ mà dịu dàng, mơ màng, phù hợp với cảm xúc của thi sĩ.

Ở khổ thơ tiếp theo, quy luật của thời gian được thể hiện rõ qua sự đổi thay của vạn vật:

"Hơn một loài hoa đã rụng cành,

Trong vườn sắc đỏ rũa màu xanh;

Những luồng run rẩy rung rinh lá...

Đôi nhánh khô gầy xương mỏng manh."

Mỗi hình ảnh đều gợi lên sự tàn phai. Những bông hoa rụng xuống, màu xanh dần mất đi và cành cây trở nên khẳng khiu. Động từ "rũa" diễn tả quá trình thời gian bào mòn sự sống một cách âm thầm nhưng không thể ngăn cản. Đặc biệt, cách lặp phụ âm đầu trong câu thơ "Những luồng run rẩy rung rinh lá" đã tạo nên nhạc điệu rất riêng, gợi tiếng gió heo may và cái lạnh đầu thu đang len lỏi khắp thiên nhiên.

Không chỉ thiên nhiên, con người trong bài thơ cũng mang tâm trạng buồn bã:

"Thỉnh thoảng nàng trăng tựa mái lầu,

Già nhân gian ngơ ngác tìm nhau;

Hanh heo luồng gió bỗng nghe vắng,

Nhớ tiếng người đi hướng bến tàu."

Không gian trở nên rộng lớn nhưng cũng đầy cô tịch. Vầng trăng lặng lẽ, con người ngơ ngác giữa cuộc đời và bến tàu gợi những cuộc chia xa. Cách diễn đạt "bỗng nghe vắng" là một nét nghệ thuật rất mới của Xuân Diệu. Cái "vắng" vốn không thể nghe thấy nhưng bằng tâm hồn tinh tế, nhà thơ đã cảm nhận được sự trống trải ấy bằng thính giác. Điều đó khiến nỗi buồn như lan tỏa khắp không gian.

Khổ thơ cuối là sự hòa quyện giữa thiên nhiên và tâm trạng:

"Mây vẩn từng không, chim bay đi,

Khí trời u uất hận chia ly;

Ít nhiều thiếu nữ buồn không nói,

Tựa cửa nhìn xa nghĩ ngợi gì."

Những cánh chim bay đi báo hiệu sự đổi mùa cũng gợi lên cảm giác chia ly. Hình ảnh các thiếu nữ lặng lẽ tựa cửa nhìn xa không chỉ là một nét vẽ trong bức tranh thu mà còn là biểu tượng cho cái tôi trữ tình của Xuân Diệu. Đó là nỗi buồn không rõ nguyên nhân, là sự lo âu khi nhận ra tuổi trẻ và thời gian đang lặng lẽ trôi qua. Chính cảm xúc ấy đã làm nên chiều sâu triết lí của bài thơ.

Bài thơ hấp dẫn người đọc bởi nghệ thuật giàu sức biểu cảm. Xuân Diệu đã kết hợp thành công các biện pháp nhân hóa, điệp ngữ, chuyển đổi cảm giác và điệp âm để tạo nên những câu thơ vừa giàu hình ảnh vừa giàu nhạc tính. Thiên nhiên hiện lên không chỉ bằng màu sắc mà còn bằng âm thanh, nhịp điệu và cảm xúc. Qua đó, người đọc cảm nhận được một phong cách thơ mới mẻ, giàu chất lãng mạn.

Có thể nói, Đây mùa thu tới là một trong những bài thơ hay nhất viết về mùa thu của Xuân Diệu. Thi phẩm không chỉ cho thấy tài năng nghệ thuật của nhà thơ mà còn thể hiện một tâm hồn luôn yêu tha thiết cuộc sống, nhạy cảm trước vẻ đẹp của thiên nhiên và day dứt trước sự chảy trôi của thời gian. Chính điều đó đã giúp bài thơ vẫn giữ nguyên sức sống và giá trị trong lòng nhiều thế hệ bạn đọc.

Nghị luận về tác phẩm thơ Đây mùa thu tới - mẫu 6

Trong nền thơ ca Việt Nam hiện đại, Xuân Diệu là người đã đem đến một luồng gió mới với cái tôi cá nhân mãnh liệt và tình yêu cuộc sống tha thiết. Ông luôn cảm nhận thiên nhiên bằng tất cả các giác quan, vì thế mỗi bức tranh thiên nhiên trong thơ đều mang đậm dấu ấn cảm xúc. Bài thơ Đây mùa thu tới là một trong những sáng tác tiêu biểu của ông, tái hiện bức tranh mùa thu vừa thơ mộng, vừa phảng phất nỗi buồn, đồng thời thể hiện sự nhạy cảm của nhà thơ trước sự đổi thay của thời gian.

Điều làm nên sức hấp dẫn của bài thơ trước hết là cách Xuân Diệu cảm nhận mùa thu rất riêng. Mùa thu không đến bằng tiếng gió hay lá rụng mà xuất hiện qua hình ảnh:

"Rặng liễu đìu hiu đứng chịu tang,

Tóc buồn buông xuống lệ ngàn hàng."

Chỉ hai câu thơ nhưng nhà thơ đã tạo nên một bức tranh giàu cảm xúc. Rặng liễu được nhân hóa như một người đang lặng lẽ chịu tang, những cành lá mềm mại buông xuống như mái tóc và những giọt nước mắt. Thiên nhiên không còn vô tri mà đã mang tâm trạng của con người. Cách mở đầu ấy vừa mới lạ vừa gợi nên không khí man mác buồn của buổi đầu thu.

Sau khoảnh khắc lặng lẽ ấy là tiếng gọi mùa thu đầy tha thiết:

"Đây mùa thu tới – mùa thu tới

Với áo mơ phai dệt lá vàng."

Điệp ngữ "mùa thu tới" như một lời reo vui, thể hiện sự rung động của thi sĩ trước vẻ đẹp của thiên nhiên. Hình ảnh "áo mơ phai dệt lá vàng" là một liên tưởng độc đáo, biến mùa thu thành một thiếu nữ dịu dàng khoác lên mình chiếc áo màu vàng nhạt của lá. Chỉ với vài nét vẽ, Xuân Diệu đã tạo nên một bức tranh thu đầy màu sắc và giàu chất hội họa.

Sang khổ thơ thứ hai, bức tranh thiên nhiên mang rõ dấu ấn của sự chuyển mùa:

"Hơn một loài hoa đã rụng cành,

Trong vườn sắc đỏ rũa màu xanh;

Những luồng run rẩy rung rinh lá...

Đôi nhánh khô gầy xương mỏng manh."

Những cánh hoa rơi, màu xanh dần nhạt đi, cành cây trở nên khô gầy là những dấu hiệu của thời gian đang lặng lẽ trôi. Động từ "rũa" diễn tả sự bào mòn chậm chạp nhưng mạnh mẽ của tạo hóa. Đặc biệt, câu thơ "Những luồng run rẩy rung rinh lá" đã phát huy hiệu quả của điệp phụ âm đầu "r", tạo nên nhạc điệu nhẹ nhàng, gợi cái se lạnh của gió thu và sự mong manh của cảnh vật.

Không chỉ dừng lại ở thiên nhiên, Xuân Diệu còn hướng ngòi bút vào tâm trạng con người:

"Thỉnh thoảng nàng trăng tựa mái lầu,

Già nhân gian ngơ ngác tìm nhau;

Hanh heo luồng gió bỗng nghe vắng,

Nhớ tiếng người đi hướng bến tàu."

Không gian trở nên rộng lớn nhưng vắng vẻ. Ánh trăng cô đơn, con người ngơ ngác và hình ảnh bến tàu đều gợi lên cảm giác chia xa. Cách diễn đạt "bỗng nghe vắng" là một nét sáng tạo tiêu biểu của Xuân Diệu khi sử dụng nghệ thuật chuyển đổi cảm giác. Nhà thơ đã cảm nhận sự trống trải bằng thính giác, khiến nỗi cô đơn trở nên rõ nét và ám ảnh hơn.

Khổ thơ cuối khép lại bằng hình ảnh vừa thực vừa giàu ý nghĩa biểu tượng:

"Mây vẩn từng không, chim bay đi,

Khí trời u uất hận chia ly;

Ít nhiều thiếu nữ buồn không nói,

Tựa cửa nhìn xa nghĩ ngợi gì."

Thiên nhiên và con người như hòa chung một nỗi buồn. Mây vẫn trôi, chim vẫn bay theo quy luật của đất trời, còn những thiếu nữ chỉ biết lặng lẽ nhìn xa và suy tư. Hình ảnh ấy phản ánh tâm trạng của cái tôi trữ tình – một tâm hồn yêu tha thiết cuộc sống nhưng luôn lo lắng khi nhận ra thời gian đang lấy đi tuổi trẻ và những điều đẹp đẽ.

Bên cạnh nội dung sâu sắc, bài thơ còn hấp dẫn bởi nghệ thuật đặc sắc. Xuân Diệu đã sử dụng thành công bút pháp tả cảnh ngụ tình, kết hợp nhiều biện pháp tu từ như nhân hóa, điệp ngữ, điệp âm và chuyển đổi cảm giác. Hình ảnh thơ mới mẻ, ngôn ngữ giàu sức biểu cảm, nhạc điệu uyển chuyển đã tạo nên một bức tranh thu vừa có vẻ đẹp tạo hình, vừa chứa đựng chiều sâu cảm xúc.

Có thể nói, Đây mùa thu tới là một bài thơ giàu giá trị nội dung và nghệ thuật. Qua bức tranh thiên nhiên lúc giao mùa, Xuân Diệu không chỉ thể hiện tài năng sáng tạo mà còn bộc lộ một trái tim luôn tha thiết với cuộc sống, biết rung động trước vẻ đẹp của thiên nhiên và biết trân trọng từng khoảnh khắc của tuổi trẻ. Chính vì vậy, bài thơ vẫn luôn có sức hấp dẫn đặc biệt đối với nhiều thế hệ bạn đọc.

Nghị luận về tác phẩm thơ Đây mùa thu tới - mẫu 7

Mỗi mùa trong năm đều mang một vẻ đẹp riêng và trở thành nguồn cảm hứng của nhiều thi nhân. Trong khi mùa xuân gợi sức sống, mùa hạ gợi sự rực rỡ thì mùa thu lại gắn với những cảm xúc nhẹ nhàng, sâu lắng. Đến với Xuân Diệu, mùa thu không chỉ là sự chuyển mình của thiên nhiên mà còn là sự chuyển động của tâm hồn con người. Qua bài thơ Đây mùa thu tới, nhà thơ đã khắc họa một bức tranh thu giàu chất hội họa, đồng thời gửi gắm nỗi buồn trước sự trôi chảy của thời gian và khát vọng được sống trọn vẹn với tuổi trẻ.

Khổ thơ đầu mở ra bằng một hình ảnh vừa đẹp vừa lạ:

"Rặng liễu đìu hiu đứng chịu tang,

Tóc buồn buông xuống lệ ngàn hàng;

Đây mùa thu tới – mùa thu tới

Với áo mơ phai dệt lá vàng."

Nhà thơ không miêu tả mùa thu bằng những hình ảnh quen thuộc mà chọn rặng liễu làm điểm nhấn. Hình ảnh "đứng chịu tang" khiến hàng liễu như mang tâm trạng của con người, còn những cành lá rủ xuống gợi mái tóc và dòng nước mắt. Cảnh vật vì thế trở nên có hồn, mang màu sắc u buồn. Tuy nhiên, cảm xúc của nhà thơ không chỉ là buồn mà còn có sự xao xuyến, háo hức khi cất lên tiếng gọi "Đây mùa thu tới – mùa thu tới". Điệp ngữ cùng nhịp thơ nhanh tạo nên âm hưởng vừa ngạc nhiên vừa say mê trước vẻ đẹp của đất trời.

Khổ thơ thứ hai tiếp tục khắc họa sự thay đổi của thiên nhiên:

"Hơn một loài hoa đã rụng cành,

Trong vườn sắc đỏ rũa màu xanh;

Những luồng run rẩy rung rinh lá...

Đôi nhánh khô gầy xương mỏng manh."

Qua những hình ảnh hoa rụng, cành khô, màu xanh phai nhạt, người đọc cảm nhận rõ quy luật của tạo hóa. Mùa thu đến cũng là lúc thiên nhiên bước vào giai đoạn tàn úa. Động từ "rũa" được sử dụng đầy sáng tạo, diễn tả sự bào mòn âm thầm của thời gian. Đặc biệt, câu thơ "Những luồng run rẩy rung rinh lá" không chỉ giàu nhạc tính mà còn giúp người đọc cảm nhận được cái se lạnh của gió thu qua sự rung động của lá cây.

Nếu hai khổ đầu chủ yếu miêu tả cảnh vật thì khổ thơ thứ ba lại gợi nhiều suy tư:

"Thỉnh thoảng nàng trăng tựa mái lầu,

Già nhân gian ngơ ngác tìm nhau;

Hanh heo luồng gió bỗng nghe vắng,

Nhớ tiếng người đi hướng bến tàu."

Không gian trở nên rộng và vắng hơn với hình ảnh trăng, gió và bến tàu. Con người hiện lên trong trạng thái "ngơ ngác tìm nhau", như đang kiếm tìm sự đồng cảm giữa cuộc đời rộng lớn. Nghệ thuật chuyển đổi cảm giác ở cụm từ "bỗng nghe vắng" đã tạo nên nét độc đáo cho bài thơ. Nỗi buồn không chỉ hiện lên qua hình ảnh mà còn được cảm nhận bằng âm thanh và cảm giác, khiến tâm trạng càng thêm sâu lắng.

Khổ thơ cuối là nơi cảm xúc được bộc lộ rõ nhất:

"Mây vẩn từng không, chim bay đi,

Khí trời u uất hận chia ly;

Ít nhiều thiếu nữ buồn không nói,

Tựa cửa nhìn xa nghĩ ngợi gì."

Thiên nhiên như hòa chung với tâm trạng của con người. Cánh chim bay xa gợi sự chia lìa, còn bầu trời mang vẻ "u uất". Điểm nhấn của khổ thơ là hình ảnh những thiếu nữ lặng lẽ tựa cửa nhìn về phía xa. Họ không nói gì nhưng ánh mắt và dáng vẻ đều chất chứa suy tư. Đó cũng chính là tâm trạng của Xuân Diệu – một tâm hồn yêu đời nhưng luôn lo lắng trước sự ngắn ngủi của thời gian và tuổi trẻ.

Thành công của bài thơ còn nằm ở nghệ thuật biểu đạt đặc sắc. Xuân Diệu đã vận dụng linh hoạt các biện pháp tu từ như nhân hóa, điệp ngữ, điệp âm, chuyển đổi cảm giác cùng ngôn ngữ giàu tính tạo hình. Cảnh vật được miêu tả bằng những liên tưởng mới lạ, mang đậm dấu ấn của phong trào Thơ mới. Qua đó, cảnh và tình hòa quyện, làm nổi bật cái tôi trữ tình giàu cảm xúc của tác giả.

Đây mùa thu tới là bài thơ tiêu biểu cho phong cách thơ Xuân Diệu trước Cách mạng. Không chỉ mang đến một bức tranh thiên nhiên đẹp và giàu sức gợi, tác phẩm còn thể hiện sự nhạy cảm của nhà thơ trước từng biến chuyển của cuộc sống. Đọc bài thơ, người đọc cảm nhận được tình yêu tha thiết với thiên nhiên, với tuổi trẻ và càng thêm trân trọng từng khoảnh khắc quý giá của cuộc đời.

Nghị luận về tác phẩm thơ Đây mùa thu tới - mẫu 8

Trong phong trào Thơ mới, Xuân Diệu là người đã mang đến một cách cảm nhận thiên nhiên đầy mới mẻ. Với ông, mỗi biến chuyển của đất trời đều gắn liền với những rung động trong tâm hồn con người. Chính vì thế, bài thơ Đây mùa thu tới không đơn thuần là bức tranh miêu tả mùa thu mà còn là lời bộc bạch của một trái tim luôn yêu cuộc sống, nhưng cũng không khỏi bâng khuâng trước sự trôi đi của thời gian và tuổi trẻ.

Ngay từ nhan đề, tác giả đã tạo nên một cảm giác gần gũi và đầy cảm xúc. Hai chữ "đây" như một lời chỉ tay, còn cụm từ "mùa thu tới" giống tiếng reo khẽ khi nhà thơ bất chợt nhận ra đất trời đang thay áo. Cảm xúc ấy được cụ thể hóa qua những câu thơ mở đầu:

"Rặng liễu đìu hiu đứng chịu tang,

Tóc buồn buông xuống lệ ngàn hàng;

Đây mùa thu tới – mùa thu tới

Với áo mơ phai dệt lá vàng."

Bằng nghệ thuật nhân hóa, Xuân Diệu đã khiến rặng liễu trở thành một con người đang chìm trong nỗi buồn. Những cành liễu mềm rủ xuống được ví như mái tóc dài và dòng lệ. Cả không gian phủ một gam màu trầm lắng. Tuy nhiên, ngay sau đó là điệp ngữ "Đây mùa thu tới – mùa thu tới" vang lên đầy xao xuyến. Mùa thu hiện ra như một thiếu nữ dịu dàng trong chiếc áo màu lá úa, vừa mềm mại vừa duyên dáng. Chính sự đan xen giữa niềm vui và nỗi buồn đã tạo nên nét riêng trong cảm nhận mùa thu của Xuân Diệu.

Không chỉ cảm nhận bằng thị giác, nhà thơ còn lắng nghe từng chuyển động rất nhỏ của thiên nhiên:

"Hơn một loài hoa đã rụng cành,

Trong vườn sắc đỏ rũa màu xanh;

Những luồng run rẩy rung rinh lá...

Đôi nhánh khô gầy xương mỏng manh."

Những cánh hoa rơi, màu lá đổi thay, cành cây khô gầy đều báo hiệu bước đi của thời gian. Động từ "rũa" gợi sự bào mòn chậm rãi nhưng không thể cưỡng lại của thiên nhiên. Đặc biệt, câu thơ "Những luồng run rẩy rung rinh lá" tạo nên âm hưởng rất đặc biệt nhờ điệp phụ âm "r", giúp người đọc như nghe thấy tiếng gió heo may và cảm nhận được cái lạnh nhẹ của mùa thu. Thiên nhiên không tĩnh lặng mà đang chuyển động trong từng nhịp thở rất tinh tế.

Đến khổ thơ thứ ba, nỗi buồn dường như lan rộng khắp không gian:

"Thỉnh thoảng nàng trăng tựa mái lầu,

Già nhân gian ngơ ngác tìm nhau;

Hanh heo luồng gió bỗng nghe vắng,

Nhớ tiếng người đi hướng bến tàu."

Hình ảnh "nàng trăng", "gió hanh heo", "bến tàu" đều gợi cảm giác xa cách và cô quạnh. Con người hiện lên trong trạng thái "ngơ ngác tìm nhau", như đang kiếm tìm sự sẻ chia nhưng vẫn cảm thấy lạc lõng. Cách diễn đạt "bỗng nghe vắng" là một sáng tạo đặc sắc, bởi cái "vắng" vốn không thể nghe được. Điều đó cho thấy tâm hồn vô cùng nhạy cảm của nhà thơ trước cảnh vật và cuộc sống.

Khổ thơ cuối khép lại bằng hình ảnh con người hòa vào thiên nhiên:

"Mây vẩn từng không, chim bay đi,

Khí trời u uất hận chia ly;

Ít nhiều thiếu nữ buồn không nói,

Tựa cửa nhìn xa nghĩ ngợi gì."

Mây trôi, chim bay là những hình ảnh quen thuộc của mùa thu nhưng dưới ngòi bút Xuân Diệu, chúng lại gợi lên sự chia xa và mất mát. Nổi bật nhất là hình ảnh những thiếu nữ lặng lẽ tựa cửa nhìn về phương xa. Họ không cất lời nhưng ánh mắt chất chứa biết bao suy tư. Đó không chỉ là nỗi buồn của riêng nhân vật trữ tình mà còn là tâm trạng chung của con người trước sự ngắn ngủi của tuổi trẻ và cuộc đời.

Bài thơ thành công bởi nghệ thuật tả cảnh ngụ tình đặc sắc. Hệ thống hình ảnh giàu tính biểu tượng, ngôn ngữ tinh tế, nhạc điệu nhẹ nhàng cùng các biện pháp nhân hóa, điệp ngữ, điệp âm và chuyển đổi cảm giác đã góp phần tạo nên một thi phẩm mang đậm dấu ấn Thơ mới. Qua thiên nhiên, Xuân Diệu đã bộc lộ cái tôi trữ tình giàu cảm xúc và khát khao gắn bó với cuộc sống.

Đây mùa thu tới không chỉ là bài thơ viết về mùa thu mà còn là bản nhạc của tâm hồn trước sự vận động của thời gian. Tác phẩm thể hiện rõ tài năng nghệ thuật của Xuân Diệu cũng như tình yêu cuộc sống tha thiết của ông. Đến hôm nay, bài thơ vẫn để lại nhiều dư âm trong lòng người đọc bởi vẻ đẹp tinh tế và những triết lí sâu sắc về thời gian, tuổi trẻ và cuộc đời.

Nghị luận về tác phẩm thơ Đây mùa thu tới - mẫu 9

Thiên nhiên trong thơ ca không chỉ là bức tranh của tạo hóa mà còn là nơi gửi gắm những cảm xúc sâu kín của con người. Với Xuân Diệu, mỗi sự đổi thay của đất trời đều gợi lên những rung động mãnh liệt trong tâm hồn. Vì thế, bài thơ Đây mùa thu tới không chỉ tái hiện khoảnh khắc mùa thu ghé đến mà còn phản ánh nỗi niềm bâng khuâng của thi sĩ trước bước đi của thời gian và sự mong manh của tuổi trẻ.

Ngay từ khổ thơ đầu, mùa thu đã được cảm nhận bằng một tâm hồn rất tinh tế:

"Rặng liễu đìu hiu đứng chịu tang,

Tóc buồn buông xuống lệ ngàn hàng;

Đây mùa thu tới – mùa thu tới

Với áo mơ phai dệt lá vàng."

Hình ảnh rặng liễu xuất hiện với vẻ buồn bã, hiu hắt. Qua biện pháp nhân hóa, hàng liễu như mang dáng dấp của một người con gái đang lặng lẽ khóc thương. Những cành lá rủ xuống được ví như mái tóc dài và những giọt lệ không ngừng rơi. Khung cảnh ấy nhuốm màu chia ly nhưng lại không hề nặng nề. Trái lại, điệp ngữ "Đây mùa thu tới – mùa thu tới" đã tạo nên âm hưởng đầy xao xuyến, thể hiện sự rung động của nhà thơ khi bắt gặp khoảnh khắc giao mùa. Hình ảnh "áo mơ phai dệt lá vàng" khiến mùa thu hiện lên dịu dàng, thanh khiết và giàu chất thơ.

Đến khổ thơ thứ hai, thiên nhiên dần mang vẻ tiêu điều:

"Hơn một loài hoa đã rụng cành,

Trong vườn sắc đỏ rũa màu xanh;

Những luồng run rẩy rung rinh lá...

Đôi nhánh khô gầy xương mỏng manh."

Những hình ảnh hoa rụng, cành khô, lá rung đều báo hiệu sự chuyển biến của đất trời. Động từ "rũa" diễn tả sức mạnh âm thầm của thời gian đang làm phai nhạt sức sống của thiên nhiên. Bên cạnh đó, điệp phụ âm đầu trong câu thơ "Những luồng run rẩy rung rinh lá" tạo nên nhạc điệu rất đặc biệt, giúp người đọc hình dung rõ cái lạnh se sắt của gió thu. Chỉ bằng vài nét chấm phá, Xuân Diệu đã khiến cảnh vật như có linh hồn và mang theo nỗi buồn khó diễn tả.

Khổ thơ thứ ba tiếp tục mở rộng không gian và đào sâu cảm xúc:

"Thỉnh thoảng nàng trăng tựa mái lầu,

Già nhân gian ngơ ngác tìm nhau;

Hanh heo luồng gió bỗng nghe vắng,

Nhớ tiếng người đi hướng bến tàu."

Thiên nhiên hiện lên trong vẻ tĩnh lặng với ánh trăng, gió heo may và bến tàu xa vắng. Hình ảnh con người "ngơ ngác tìm nhau" gợi sự cô đơn giữa cuộc đời rộng lớn. Cụm từ "bỗng nghe vắng" là một sáng tạo nghệ thuật độc đáo khi nhà thơ dùng thính giác để cảm nhận sự trống trải. Qua đó, nỗi buồn không chỉ hiện diện trong cảnh vật mà còn thấm sâu vào lòng người.

Khổ thơ cuối khép lại bài thơ bằng hình ảnh vừa thực vừa giàu ý nghĩa biểu tượng:

"Mây vẩn từng không, chim bay đi,

Khí trời u uất hận chia ly;

Ít nhiều thiếu nữ buồn không nói,

Tựa cửa nhìn xa nghĩ ngợi gì."

Cánh chim bay xa, từng đám mây lững lờ trôi khiến bầu trời thu càng trở nên hiu quạnh. Thiên nhiên như đang mang tâm trạng của con người. Hình ảnh những thiếu nữ buồn lặng lẽ tựa cửa nhìn xa chính là điểm hội tụ của cảm xúc toàn bài. Đó là nỗi buồn không rõ nguyên cớ, là sự băn khoăn trước tuổi trẻ đang dần trôi qua. Qua hình ảnh ấy, Xuân Diệu bộc lộ cái tôi trữ tình giàu cảm xúc, luôn yêu cuộc sống nhưng cũng đầy lo âu trước sự hữu hạn của thời gian.

Bài thơ để lại dấu ấn bởi nghệ thuật miêu tả thiên nhiên tinh tế, hệ thống hình ảnh mới lạ, ngôn ngữ giàu nhạc điệu và việc sử dụng hiệu quả các biện pháp tu từ như nhân hóa, điệp ngữ, điệp âm, chuyển đổi cảm giác. Thiên nhiên và con người hòa quyện vào nhau, làm nổi bật phong cách thơ giàu cảm xúc của Xuân Diệu.

Đây mùa thu tới không chỉ là một thi phẩm viết về mùa thu mà còn là tiếng lòng của một thi sĩ yêu đời tha thiết. Qua bức tranh thiên nhiên mang vẻ đẹp vừa dịu dàng vừa buồn man mác, Xuân Diệu đã gửi gắm những suy tư sâu sắc về thời gian, tuổi trẻ và cuộc sống. Chính điều đó đã làm nên sức sống lâu bền của bài thơ trong nền thơ ca Việt Nam hiện đại.

Nghị luận về tác phẩm thơ Đây mùa thu tới - mẫu 10

Không phải ngẫu nhiên mà Xuân Diệu được xem là gương mặt tiêu biểu của phong trào Thơ mới. Thơ ông luôn chứa đựng một trái tim yêu cuộc sống tha thiết, nhạy cảm trước từng biến chuyển của thiên nhiên và thời gian. Trong số những sáng tác nổi bật của ông, Đây mùa thu tới là thi phẩm đặc sắc, vừa khắc họa vẻ đẹp mong manh của mùa thu, vừa gửi gắm nỗi buồn man mác và sự trăn trở của con người trước sự chảy trôi của tuổi trẻ.

Khổ thơ đầu mở ra bằng một khung cảnh vừa đẹp vừa gợi cảm giác buồn thương:

"Rặng liễu đìu hiu đứng chịu tang,

Tóc buồn buông xuống lệ ngàn hàng;

Đây mùa thu tới – mùa thu tới

Với áo mơ phai dệt lá vàng."

Nhà thơ đã lựa chọn hình ảnh rặng liễu để mở đầu bài thơ thay vì những hình ảnh quen thuộc trong thơ cổ. Dưới ngòi bút giàu liên tưởng, rặng liễu trở thành một con người biết buồn, biết đau. Những cành liễu rủ xuống như mái tóc dài, như những giọt nước mắt đang lặng lẽ rơi. Cảnh vật mang màu sắc chia ly nhưng không hề u tối. Trái lại, điệp ngữ "Đây mùa thu tới – mùa thu tới" vang lên như lời phát hiện đầy bất ngờ của nhà thơ. Mùa thu hiện ra với vẻ đẹp dịu nhẹ qua hình ảnh "áo mơ phai dệt lá vàng", tạo nên một bức tranh thiên nhiên mềm mại và giàu chất thơ.

Nếu khổ đầu là khoảnh khắc mùa thu vừa chạm ngõ thì khổ thơ thứ hai cho thấy sự thay đổi rõ rệt của thiên nhiên:

"Hơn một loài hoa đã rụng cành,

Trong vườn sắc đỏ rũa màu xanh;

Những luồng run rẩy rung rinh lá...

Đôi nhánh khô gầy xương mỏng manh."

Những bông hoa bắt đầu rụng xuống, màu xanh của cây lá cũng dần nhường chỗ cho sắc đỏ. Thiên nhiên đang bước vào thời kì tàn phai theo quy luật. Động từ "rũa" được sử dụng rất độc đáo, gợi sự bào mòn âm thầm nhưng không thể ngăn cản của thời gian. Đặc biệt, điệp âm "r" trong câu thơ "Những luồng run rẩy rung rinh lá" tạo nên nhịp điệu mềm mại, giúp người đọc cảm nhận được từng cơn gió heo may đang khẽ lướt qua cành lá.

Đến khổ thơ thứ ba, bức tranh thiên nhiên dường như phủ kín bởi sự tĩnh lặng:

"Thỉnh thoảng nàng trăng tựa mái lầu,

Già nhân gian ngơ ngác tìm nhau;

Hanh heo luồng gió bỗng nghe vắng,

Nhớ tiếng người đi hướng bến tàu."

Ánh trăng, làn gió và bến tàu đều gợi cảm giác xa xôi, hiu quạnh. Giữa không gian ấy, con người hiện lên với tâm trạng "ngơ ngác tìm nhau", như đang tìm kiếm một sự đồng điệu nhưng vẫn cô đơn giữa cuộc đời. Cụm từ "bỗng nghe vắng" là một sáng tạo nghệ thuật đặc sắc. Nhà thơ không chỉ nhìn thấy mà còn "nghe" được sự trống trải của không gian. Qua đó, nỗi buồn như thấm sâu vào từng câu chữ.

Khổ thơ cuối là sự kết hợp hài hòa giữa cảnh thu và tâm trạng con người:

"Mây vẩn từng không, chim bay đi,

Khí trời u uất hận chia ly;

Ít nhiều thiếu nữ buồn không nói,

Tựa cửa nhìn xa nghĩ ngợi gì."

Những đám mây lững lờ, cánh chim bay xa khiến bức tranh thu càng thêm vắng lặng. Thiên nhiên dường như cũng mang nỗi buồn chia biệt. Hình ảnh những thiếu nữ lặng lẽ đứng tựa cửa nhìn về phương xa đã khép lại bài thơ bằng một dư âm đầy ám ảnh. Nỗi buồn ấy không chỉ là nỗi buồn của riêng nhân vật trữ tình mà còn là nỗi buồn của cả một thế hệ thanh niên trong phong trào Thơ mới – những con người luôn khát khao yêu thương nhưng lại lo âu trước sự hữu hạn của thời gian.

Thành công của bài thơ trước hết nằm ở nghệ thuật tả cảnh ngụ tình. Thiên nhiên được cảm nhận bằng nhiều giác quan, kết hợp với các biện pháp nhân hóa, điệp ngữ, điệp âm và chuyển đổi cảm giác đã tạo nên những hình ảnh mới lạ, giàu sức gợi. Bên cạnh đó, ngôn ngữ thơ giàu nhạc tính, hình ảnh mang tính biểu tượng và cảm xúc chân thành đã góp phần làm nổi bật phong cách nghệ thuật riêng của Xuân Diệu.

Bằng cảm nhận tinh tế và tâm hồn giàu rung động, Xuân Diệu đã tạo nên một bức tranh mùa thu vừa đẹp vừa thấm đượm nỗi buồn. Đây mùa thu tới không chỉ giúp người đọc cảm nhận vẻ đẹp của thiên nhiên mà còn gợi lên sự trân trọng đối với thời gian, tuổi trẻ và những giá trị bình dị của cuộc sống. Chính điều đó đã làm cho bài thơ trở thành một trong những tác phẩm tiêu biểu của thơ ca Việt Nam hiện đại.

Xem thêm những bài văn mẫu đạt điểm cao của học sinh trên cả nước hay khác:


Giải bài tập lớp 11 sách mới các môn học