Từ vựng về đặc điểm và các vấn đề của cuộc sống thành thị lớp 9 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về đặc điểm và các vấn đề của cuộc sống thành thị đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 9 học từ mới môn Tiếng Anh 9 dễ dàng hơn.
Từ vựng về đặc điểm và các vấn đề của cuộc sống thành thị lớp 9 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng về đặc điểm và các vấn đề của cuộc sống thành thị
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
bustling |
adj |
/ˈbʌslɪŋ/ |
hối hả; nhộn nhịp, náo nhiệt |
The city centre is bustling with people at night. (Trung tâm thành phố nhộn nhịp người qua lại vào ban đêm.) |
|
packed |
adj |
/pækt/ |
chật kín, đông nghịt |
The underground is packed with commuters during rush hour. (Tàu điện ngầm chật kín người đi làm vào giờ cao điểm.) |
|
congested |
adj |
/kənˈdʒestɪd/ |
tắc nghẽn, đông nghịt |
The roads become congested every morning. (Các con đường trở nên tắc nghẽn vào mỗi buổi sáng.) |
|
polluted |
adj |
/pəˈluːtɪd/ |
bị ô nhiễm |
The air is often polluted by car exhaust. (Không khí thường bị ô nhiễm bởi khí thải ô tô.) |
|
dusty |
adj |
/ˈdʌsti/ |
bụi bặm |
The street near the construction site is very dusty. (Con phố gần công trường xây dựng rất bụi bặm.) |
|
unreliable |
adj |
/ˌʌnrɪˈlaɪəbl/ |
không đáng tin cậy |
The old bus service is slow and unreliable. (Dịch vụ xe buýt cũ chậm và không đáng tin cậy.) |
|
concrete jungle |
n |
/ˌkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/ |
rừng bê tông; khu đô thị dày đặc nhà cao tầng |
Living in a concrete jungle can be stressful. (Sống trong một “rừng bê tông” có thể gây căng thẳng.) |
|
construction site |
n |
/kənˈstrʌkʃn saɪt/ |
công trường xây dựng |
There is a large construction site next to our school. (Có một công trường xây dựng lớn cạnh trường chúng tôi.) |
|
downtown |
n/adv |
/ˌdaʊnˈtaʊn/ |
khu trung tâm; ở trung tâm thành phố |
We went downtown to buy some books. (Chúng tôi vào trung tâm thành phố để mua vài cuốn sách.) |
|
car exhaust |
n |
/kɑːr ɪɡˈzɔːst/ |
khí thải ô tô |
Car exhaust is a major cause of air pollution. (Khí thải ô tô là một nguyên nhân chính gây ô nhiễm không khí.) |
|
crime rate |
n |
/kraɪm reɪt/ |
tỷ lệ tội phạm |
The crime rate has fallen in this neighbourhood. (Tỷ lệ tội phạm đã giảm trong khu phố này.) |
|
liveable |
adj |
/ˈlɪvəbl/ |
đáng sống |
Green spaces make a city more liveable. (Các không gian xanh khiến một thành phố trở nên đáng sống hơn.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
be packed with + N |
chật kín, đông nghịt ... |
The bus was packed with passengers. (Chiếc xe buýt chật kín hành khách.) |
|
be affected by + N |
bị ảnh hưởng bởi |
City residents are affected by noise pollution. (Cư dân thành phố bị ảnh hưởng bởi ô nhiễm tiếng ồn.) |
|
The + comparative ..., the + comparative ... |
càng ... thì càng ... |
The more crowded the city becomes, the noisier it gets. (Thành phố càng đông đúc thì càng ồn ào.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về đặc điểm và các vấn đề của cuộc sống thành thị
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. The city centre is always ________ with shoppers and tourists at weekends.
A. underground
B. bustling
C. leftover
D. itchy
Question 2. Roads often become ________ during rush hour.
A. liveable
B. peaceful
C. congested
D. reliable
Question 3. The street is very ________ because a new apartment block is being built nearby.
A. dusty
B. pricey
C. green
D. empty
Question 4. Parks and clean public spaces make a city more ________.
A. liveable
B. polluted
C. packed
D. itchy
Question 5. The more cars there are, the ________ the air becomes.
A. clean
B. cleaner
C. more polluted
D. most polluted
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Bustling = nhộn nhịp, náo nhiệt, phù hợp với một trung tâm thành phố đông người.
Dịch nghĩa: Trung tâm thành phố luôn nhộn nhịp người mua sắm và du khách vào cuối tuần.
Question 2.
Đáp án đúng: C
Giải thích: Congested = tắc nghẽn, thường dùng để miêu tả đường sá hoặc giao thông.
Dịch nghĩa: Các con đường thường trở nên tắc nghẽn vào giờ cao điểm.
Question 3.
Đáp án đúng: A
Giải thích: Dusty = bụi bặm; hoạt động xây dựng gần đó thường làm đường phố có nhiều bụi.
Dịch nghĩa: Con phố rất bụi bặm vì một khu chung cư mới đang được xây dựng gần đó.
Question 4.
Đáp án đúng: A
Giải thích: Liveable = đáng sống; công viên và không gian sạch giúp nâng cao chất lượng sống.
Dịch nghĩa: Công viên và không gian công cộng sạch sẽ khiến một thành phố trở nên đáng sống hơn.
Question 5.
Đáp án đúng: C
Giải thích: Cấu trúc so sánh kép là “The + comparative ..., the + comparative ...”; dạng so sánh hơn của polluted là more polluted.
Dịch nghĩa: Càng có nhiều ô tô, không khí càng ô nhiễm.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:
TÀI LIỆU CLC DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 9
Bộ giáo án, bài giảng powerpoint, đề thi file word có đáp án 2026 tại https://tailieugiaovien.com.vn/
Hỗ trợ zalo: VietJack Official
Tổng đài hỗ trợ đăng ký: 084 283 45 85
Công cụ giáo viên (2048.VN)
Tạo- trộn đề thi miễn phí từ file PDF, Word, Giao bài nhanh chóng, Hoàn toàn Free
Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).
- Soạn văn 9 (hay nhất)
- Soạn văn 9 (ngắn nhất)
- Soạn văn 9 (siêu ngắn)
- Giải sgk Toán 9
- Giải Tiếng Anh 9 Global Success
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9
- Giải sgk Lịch Sử 9
- Giải sgk Địa Lí 9
- Giải sgk Giáo dục công dân 9
- Giải sgk Tin học 9
- Giải sgk Công nghệ 9
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9
- Giải sgk Âm nhạc 9
- Giải sgk Mĩ thuật 9

