Từ vựng về sức khỏe thể chất và dinh dưỡng lớp 9 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về sức khỏe thể chất và dinh dưỡng đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 9 học từ mới môn Tiếng Anh 9 dễ dàng hơn.
Từ vựng về sức khỏe thể chất và dinh dưỡng lớp 9 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng về sức khỏe thể chất và dinh dưỡng
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
balanced |
adj |
/ˈbælənst/ |
Cân bằng |
You need a balanced diet to stay fit. (Bạn cần một chế độ ăn cân bằng để giữ dáng.) |
|
calories |
n |
/ˈkæləriz/ |
Calo |
How many calories are in this cake? (Chiếc bánh này có bao nhiêu calo?) |
|
diet |
n |
/ˈdaɪət/ |
Chế độ ăn uống |
My sister is on a special diet. (Chị gái tôi đang theo một chế độ ăn đặc biệt.) |
|
healthy |
adj |
/ˈhelθi/ |
Lành mạnh, khỏe mạnh |
Eating fruit is a healthy habit. (Ăn trái cây là một thói quen lành mạnh.) |
|
junk food |
n |
/ˈdʒʌŋk fuːd/ |
Đồ ăn vặt, không tốt |
Stop eating too much junk food. (Đừng ăn quá nhiều đồ ăn không lành mạnh.) |
|
muscle |
n |
/ˈmʌsl/ |
Cơ bắp |
Exercise helps build muscles. (Tập thể dục giúp phát triển cơ bắp.) |
|
nutrition |
n |
/njuˈtrɪʃn/ |
Dinh dưỡng |
Good nutrition is key to growth. (Dinh dưỡng tốt là chìa khóa cho sự phát triển.) |
|
physical |
adj |
/ˈfɪzɪkl/ |
Thuộc thể chất |
Physical exercise is good for you. (Tập thể dục tốt cho bạn.) |
|
protein |
n |
/ˈprəʊtiːn/ |
Chất đạm |
Meat and beans are high in protein. (Thịt và đậu giàu chất đạm.) |
|
routine |
n |
/ruːˈtiːn/ |
Thói quen hằng ngày |
I follow a strict morning routine. (Tôi tuân theo một thói quen buổi sáng nghiêm ngặt.) |
|
sedentary |
adj |
/ˈsedntri/ |
Thụ động, ít vận động |
Avoid a sedentary lifestyle. (Hãy tránh lối sống ít vận động.) |
|
workout |
n |
/ˈwɜːkaʊt/ |
Buổi tập thể dục |
I had a hard workout this morning. (Sáng nay tôi đã có một buổi tập nặng.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
have a balanced diet |
có chế độ ăn cân bằng |
Teenagers should have a balanced diet. (Thanh thiếu niên nên có chế độ ăn cân bằng.) |
|
be high in + nutrient |
giàu dưỡng chất... |
Beans are high in protein. (Đậu giàu chất đạm.) |
|
avoid + V-ing |
tránh làm gì |
Avoid eating too much junk food. (Hãy tránh ăn quá nhiều đồ ăn không lành mạnh.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về sức khỏe thể chất và dinh dưỡng
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. You need a ________ diet to stay fit.
A. healthy
B. balanced
C. physical
D. sedentary
Question 2. I had a hard ________ this morning.
A. diet
B. muscle
C. workout
D. protein
Question 3. Avoid a ________ lifestyle.
A. sedentary
B. healthy
C. balanced
D. physical
Question 4. Meat and beans are high in ________.
A. diet
B. muscle
C. routine
D. protein
Question 5. Exercise helps build ________.
A. diet
B. muscles
C. protein
D. routine
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Balanced = cân bằng, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Bạn cần một chế độ ăn cân bằng để giữ dáng.
Question 2.
Đáp án đúng: C
Giải thích: Workout = buổi tập thể dục, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Sáng nay tôi đã có một buổi tập nặng.
Question 3.
Đáp án đúng: A
Giải thích: Sedentary = thụ động, ít vận động, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Hãy tránh lối sống ít vận động.
Question 4.
Đáp án đúng: D
Giải thích: Protein = chất đạm, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Thịt và đậu giàu chất đạm.
Question 5.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Muscle = cơ bắp, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Tập thể dục giúp phát triển cơ bắp.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).
Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 9 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Friends plus
- Lớp 9 Kết nối tri thức
- Soạn văn 9 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 9 - KNTT
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 9 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 9 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - KNTT
- Giải sgk Tin học 9 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 9 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 9 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - KNTT
- Lớp 9 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 9 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 9 - CTST
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 9 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 9 - CTST
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - CTST
- Giải sgk Tin học 9 - CTST
- Giải sgk Công nghệ 9 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 9 - CTST
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - CTST
- Lớp 9 Cánh diều
- Soạn văn 9 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 9 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 9 - Cánh diều
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 9 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 9 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 9 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 9 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 9 - Cánh diều
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

