Từ vựng về nhà ở, tiện nghi và giao thông xưa - nay lớp 9 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về nhà ở, tiện nghi và giao thông xưa - nay đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 9 học từ mới môn Tiếng Anh 9 dễ dàng hơn.
Từ vựng về nhà ở, tiện nghi và giao thông xưa - nay lớp 9 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng về nhà ở, tiện nghi và giao thông xưa - nay
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
commute |
v |
/kəˈmjuːt/ |
Đi làm/đi học (xa) |
It takes him an hour to commute to work. (Anh ấy mất một giờ để đi làm.) |
|
connectivity |
n |
/ˌkɒnekˈtɪvəti/ |
Sự kết nối |
The internet improved our connectivity. (Internet đã cải thiện khả năng kết nối của chúng ta.) |
|
convenience |
n |
/kənˈviːniəns/ |
Sự tiện lợi |
I love the convenience of online shopping. (Tôi thích sự tiện lợi của mua sắm trực tuyến.) |
|
cottage |
n |
/ˈkɒtɪdʒ/ |
Nhà tranh |
They live in a small cottage by the sea. (Họ sống trong một ngôi nhà tranh nhỏ bên bờ biển.) |
|
electricity |
n |
/ɪˌlekˈtrɪsəti/ |
Điện |
Many years ago, villages had no electricity. (Nhiều năm trước, các làng quê chưa có điện.) |
|
facility |
n |
/fəˈsɪləti/ |
Cơ sở vật chất |
The sports facilities here are excellent. (Cơ sở vật chất thể thao ở đây rất tuyệt.) |
|
lifestyle |
n |
/ˈlaɪfstaɪl/ |
Lối sống |
People have a more active lifestyle now. (Hiện nay mọi người có lối sống năng động hơn.) |
|
mud house |
n |
/mʌd haʊs/ |
Nhà đất, nhà bùn |
In the past, many people lived in mud houses. (Trước đây, nhiều người sống trong những ngôi nhà đất.) |
|
pedestrian |
n |
/pəˈdestriən/ |
Người đi bộ |
This street is for pedestrians only. (Con phố này chỉ dành cho người đi bộ.) |
|
skyscraper |
n |
/ˈskaɪskreɪpə(r)/ |
Nhà chọc trời |
There are many skyscrapers in Ho Chi Minh City. (Thành phố Hồ Chí Minh có nhiều nhà chọc trời.) |
|
tiled roof |
n |
/taɪld ruːf/ |
Mái ngói |
Old houses usually have tiled roofs. (Những ngôi nhà cổ thường có mái ngói.) |
|
transport |
n |
/ˈtrænspɔːt/ |
Giao thông, vận tải |
Public transport is better in the city. (Giao thông công cộng ở thành phố tốt hơn.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
used to + V |
đã từng, thường làm trong quá khứ |
People used to live in mud houses. (Mọi người từng sống trong những ngôi nhà đất.) |
|
be different from + N |
khác với... |
Modern transport is different from transport in the past. (Giao thông hiện đại khác với giao thông trong quá khứ.) |
|
plan/decide/want + to V |
dự định, quyết định, muốn làm gì |
They plan to renovate the cottage. (Họ dự định cải tạo ngôi nhà tranh.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về nhà ở, tiện nghi và giao thông xưa - nay
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. Many years ago, villages had no ________.
A. cottage
B. electricity
C. facility
D. lifestyle
Question 2. Old houses usually have ________.
A. cottage
B. facility
C. tiled roofs
D. lifestyle
Question 3. In the past, many people lived in ________.
A. mud houses
B. cottage
C. facility
D. lifestyle
Question 4. It takes him an hour to ________ to work.
A. cottage
B. facility
C. lifestyle
D. commute
Question 5. The internet improved our ________.
A. cottage
B. connectivity
C. facility
D. lifestyle
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Electricity = điện, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Nhiều năm trước, các làng quê chưa có điện.
Question 2.
Đáp án đúng: C
Giải thích: Tiled roof = mái ngói, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Những ngôi nhà cổ thường có mái ngói.
Question 3.
Đáp án đúng: A
Giải thích: Mud house = nhà đất, nhà bùn, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Trước đây, nhiều người sống trong những ngôi nhà đất.
Question 4.
Đáp án đúng: D
Giải thích: Commute = đi làm/đi học (xa), đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Anh ấy mất một giờ để đi làm.
Question 5.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Connectivity = sự kết nối, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Internet đã cải thiện khả năng kết nối của chúng ta.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:
TÀI LIỆU CLC DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 9
Bộ giáo án, bài giảng powerpoint, đề thi file word có đáp án 2026 tại https://tailieugiaovien.com.vn/
Hỗ trợ zalo: VietJack Official
Tổng đài hỗ trợ đăng ký: 084 283 45 85
Công cụ giáo viên (2048.VN)
Tạo- trộn đề thi miễn phí từ file PDF, Word, Giao bài nhanh chóng, Hoàn toàn Free
Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).
- Soạn văn 9 (hay nhất)
- Soạn văn 9 (ngắn nhất)
- Soạn văn 9 (siêu ngắn)
- Giải sgk Toán 9
- Giải Tiếng Anh 9 Global Success
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9
- Giải sgk Lịch Sử 9
- Giải sgk Địa Lí 9
- Giải sgk Giáo dục công dân 9
- Giải sgk Tin học 9
- Giải sgk Công nghệ 9
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9
- Giải sgk Âm nhạc 9
- Giải sgk Mĩ thuật 9

