Từ vựng về lập kế hoạch và dịch vụ du lịch lớp 9 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về lập kế hoạch và dịch vụ du lịch đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 9 học từ mới môn Tiếng Anh 9 dễ dàng hơn.
Từ vựng về lập kế hoạch và dịch vụ du lịch lớp 9 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng về lập kế hoạch và dịch vụ du lịch
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
accommodation |
n |
/əˌkɒməˈdeɪʃn/ |
chỗ ở |
We found comfortable accommodation near the beach. (Chúng tôi tìm được chỗ ở thoải mái gần bãi biển.) |
|
arrival |
n |
/əˈraɪ.vəl/ |
đến nơi |
The train’s arrival time is 7:15 PM. (Giờ tàu đến là 7 giờ 15 tối.) |
|
book a room |
v |
/bʊk ə ruːm/ |
đặt phòng |
I need to book a room for our holiday. (Tôi cần đặt một phòng cho kỳ nghỉ của chúng ta.) |
|
check in |
v |
/ˈtʃek ɪn/ |
làm thủ tục vào |
We checked in at the hotel after our long flight. (Chúng tôi làm thủ tục nhận phòng tại khách sạn sau chuyến bay dài.) |
|
departure |
n |
/dɪˈpɑː.tʃər/ |
khởi hành |
The flight's departure time is 9:00 AM. (Giờ khởi hành của chuyến bay là 9 giờ sáng.) |
|
itinerary |
n |
/aɪˈtɪn.ər.ər.i/ |
lịch trình |
Our itinerary includes three cities in five days. (Lịch trình của chúng tôi gồm ba thành phố trong năm ngày.) |
|
package tour |
n |
/ˈpækɪdʒ tʊə/ |
tour trọn gói |
They booked a package tour to Europe. (Họ đặt một chuyến du lịch trọn gói đến châu Âu.) |
|
reserve |
v |
/rɪˈzɜːv/ |
đặt trước |
Please reserve a table for two at the restaurant. (Vui lòng đặt trước một bàn cho hai người tại nhà hàng.) |
|
sightseeing |
n |
/ˈsaɪtˌsiː.ɪŋ/ |
tham quan |
We went sightseeing after breakfast. (Chúng tôi đi tham quan sau bữa sáng.) |
|
tour guide |
n |
/tʊə ɡaɪd/ |
hướng dẫn viên |
The tour guide was very informative and friendly. (Hướng dẫn viên rất am hiểu và thân thiện.) |
|
tourism |
n |
/ˈtʊə.rɪ.zəm/ |
du lịch |
Tourism has become a major source of income for the village. (Du lịch đã trở thành nguồn thu nhập lớn của ngôi làng.) |
|
travel agency |
n |
/ˈtrævəl ˈeɪdʒənsi/ |
công ty lữ hành |
We visited a travel agency to book our summer holiday. (Chúng tôi đến công ty lữ hành để đặt kỳ nghỉ hè.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
book/reserve + N |
đặt trước... |
We booked a room online. (Chúng tôi đã đặt phòng trực tuyến.) |
|
check in at + place |
làm thủ tục tại... |
We checked in at the hotel at 2 p.m. (Chúng tôi làm thủ tục nhận phòng tại khách sạn lúc 2 giờ chiều.) |
|
a person who + V... |
một người mà... |
A tour guide is a person who shows visitors around. (Hướng dẫn viên là người dẫn du khách đi tham quan.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về lập kế hoạch và dịch vụ du lịch
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. We found comfortable ________ near the beach.
A. arrival
B. accommodation
C. tourism
D. departure
Question 2. Our ________ includes three cities in five days.
A. arrival
B. tourism
C. itinerary
D. departure
Question 3. The ________ was very informative and friendly.
A. tour guide
B. arrival
C. tourism
D. departure
Question 4. We ________ at the hotel after our long flight.
A. reserve
B. book a room
C. arrival
D. checked in
Question 5. The flight's ________ time is 9:00 AM.
A. arrival
B. departure
C. tourism
D. itinerary
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Accommodation = chỗ ở, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Chúng tôi tìm được chỗ ở thoải mái gần bãi biển.
Question 2.
Đáp án đúng: C
Giải thích: Itinerary = lịch trình, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Lịch trình của chúng tôi gồm ba thành phố trong năm ngày.
Question 3.
Đáp án đúng: A
Giải thích: Tour guide = hướng dẫn viên, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Hướng dẫn viên rất am hiểu và thân thiện.
Question 4.
Đáp án đúng: D
Giải thích: Check in = làm thủ tục vào, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Chúng tôi làm thủ tục nhận phòng tại khách sạn sau chuyến bay dài.
Question 5.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Departure = khởi hành, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Giờ khởi hành của chuyến bay là 9 giờ sáng.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:
TÀI LIỆU CLC DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 9
Bộ giáo án, bài giảng powerpoint, đề thi file word có đáp án 2026 tại https://tailieugiaovien.com.vn/
Hỗ trợ zalo: VietJack Official
Tổng đài hỗ trợ đăng ký: 084 283 45 85
Công cụ giáo viên (2048.VN)
Tạo- trộn đề thi miễn phí từ file PDF, Word, Giao bài nhanh chóng, Hoàn toàn Free
Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).
- Soạn văn 9 (hay nhất)
- Soạn văn 9 (ngắn nhất)
- Soạn văn 9 (siêu ngắn)
- Giải sgk Toán 9
- Giải Tiếng Anh 9 Global Success
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9
- Giải sgk Lịch Sử 9
- Giải sgk Địa Lí 9
- Giải sgk Giáo dục công dân 9
- Giải sgk Tin học 9
- Giải sgk Công nghệ 9
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9
- Giải sgk Âm nhạc 9
- Giải sgk Mĩ thuật 9

