Từ vựng về Hệ Mặt Trời và khám phá không gian lớp 9 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về Hệ Mặt Trời và khám phá không gian đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 9 học từ mới môn Tiếng Anh 9 dễ dàng hơn.
Từ vựng về Hệ Mặt Trời và khám phá không gian lớp 9 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng về Hệ Mặt Trời và khám phá không gian
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
astronaut |
n |
/ˈæstrənɔːt/ |
Phi hành gia |
Being an astronaut requires intense training. (Trở thành phi hành gia đòi hỏi quá trình đào tạo chuyên sâu.) |
|
Jupiter |
n |
/ˈdʒuːpɪtə(r)/ |
Sao Mộc |
Jupiter is the largest planet in our solar system. (Sao Mộc là hành tinh lớn nhất trong Hệ Mặt Trời.) |
|
Mars |
n |
/mɑːz/ |
Sao Hỏa |
Scientists are looking for water on Mars. (Các nhà khoa học đang tìm kiếm nước trên Sao Hỏa.) |
|
Mercury |
n |
/ˈmɜːkjəri/ |
Sao Thủy |
Mercury is the smallest planet in the solar system. (Sao Thủy là hành tinh nhỏ nhất trong Hệ Mặt Trời.) |
|
orbit |
n/v |
/ˈɔːbɪt/ |
Quỹ đạo; quay quanh |
The Earth takes 365 days to orbit the Sun. (Trái Đất mất 365 ngày để quay quanh Mặt Trời.) |
|
planet |
n |
/ˈplænɪt/ |
Hành tinh |
Earth is the only planet known to support life. (Trái Đất là hành tinh duy nhất được biết có sự sống.) |
|
satellite |
n |
/ˈsætəlaɪt/ |
Vệ tinh |
The Moon is a natural satellite of the Earth. (Mặt Trăng là vệ tinh tự nhiên của Trái Đất.) |
|
Saturn |
n |
/ˈsætɜːn/ |
Sao Thổ |
Saturn is famous for its beautiful rings. (Sao Thổ nổi tiếng với những vành đai tuyệt đẹp.) |
|
solar system |
n |
/ˈsəʊlə ˌsɪstəm/ |
Hệ Mặt Trời |
There are eight planets in our solar system. (Có tám hành tinh trong Hệ Mặt Trời.) |
|
spacecraft |
n |
/ˈspeɪskrɑːft/ |
Tàu vũ trụ |
The spacecraft landed safely on the Moon. (Tàu vũ trụ đã hạ cánh an toàn trên Mặt Trăng.) |
|
telescope |
n |
/ˈtelɪskəʊp/ |
Kính thiên văn |
I used a telescope to see the stars clearly. (Tôi dùng kính thiên văn để nhìn rõ các vì sao.) |
|
Venus |
n |
/ˈviːnəs/ |
Sao Kim |
Venus is often called the "morning star". (Sao Kim thường được gọi là ‘sao Mai’.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
X, which + V..., + V... |
mệnh đề quan hệ không xác định |
Mercury, which is closest to the Sun, is very hot. (Sao Thủy, hành tinh gần Mặt Trời nhất, rất nóng.) |
|
orbit around + N |
quay quanh... |
Planets orbit around the Sun. (Các hành tinh quay quanh Mặt Trời.) |
|
the + ordinal + planet from + N |
hành tinh thứ... tính từ... |
Earth is the third planet from the Sun. (Trái Đất là hành tinh thứ ba tính từ Mặt Trời.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về Hệ Mặt Trời và khám phá không gian
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. There are eight planets in our ________.
A. Mars
B. solar system
C. Venus
D. Saturn
Question 2. ________ is the smallest planet in the solar system.
A. Mars
B. Venus
C. Mercury
D. Saturn
Question 3. The Earth takes 365 days to ________ the Sun.
A. orbit
B. Mars
C. Venus
D. Saturn
Question 4. Being an ________ requires intense training.
A. Mars
B. Venus
C. Saturn
D. astronaut
Question 5. I used a ________ to see the stars clearly.
A. Mars
B. telescope
C. Venus
D. Saturn
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Solar system = hệ mặt trời, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Có tám hành tinh trong Hệ Mặt Trời.
Question 2.
Đáp án đúng: C
Giải thích: Mercury = sao thủy, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Sao Thủy là hành tinh nhỏ nhất trong Hệ Mặt Trời.
Question 3.
Đáp án đúng: A
Giải thích: Orbit = quỹ đạo; quay quanh, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Trái Đất mất 365 ngày để quay quanh Mặt Trời.
Question 4.
Đáp án đúng: D
Giải thích: Astronaut = phi hành gia, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Trở thành phi hành gia đòi hỏi quá trình đào tạo chuyên sâu.
Question 5.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Telescope = kính thiên văn, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Tôi dùng kính thiên văn để nhìn rõ các vì sao.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).
Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 9 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Friends plus
- Lớp 9 Kết nối tri thức
- Soạn văn 9 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 9 - KNTT
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 9 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 9 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - KNTT
- Giải sgk Tin học 9 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 9 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 9 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - KNTT
- Lớp 9 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 9 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 9 - CTST
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 9 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 9 - CTST
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - CTST
- Giải sgk Tin học 9 - CTST
- Giải sgk Công nghệ 9 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 9 - CTST
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - CTST
- Lớp 9 Cánh diều
- Soạn văn 9 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 9 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 9 - Cánh diều
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 9 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 9 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 9 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 9 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 9 - Cánh diều
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

