Từ vựng về môi trường làm việc, thu nhập và phát triển nghề nghiệp lớp 9 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về môi trường làm việc, thu nhập và phát triển nghề nghiệp đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 9 học từ mới môn Tiếng Anh 9 dễ dàng hơn.
Từ vựng về môi trường làm việc, thu nhập và phát triển nghề nghiệp lớp 9 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng về môi trường làm việc, thu nhập và phát triển nghề nghiệp
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
apply |
v |
/əˈplaɪ/ |
Nộp đơn ứng tuyển |
I'm going to apply for this position. (Tôi sẽ nộp đơn cho vị trí này.) |
|
bonus |
n |
/ˈbəʊnəs/ |
Tiền thưởng |
We got a Christmas bonus last month. (Tháng trước chúng tôi nhận tiền thưởng Giáng sinh.) |
|
employee |
n |
/ɪmˈplɔɪiː/ |
Nhân viên |
The company has 500 employees. (Công ty có 500 nhân viên.) |
|
employer |
n |
/ɪmˈplɔɪə(r)/ |
Người chủ |
My employer is very supportive. (Người sử dụng lao động của tôi rất hỗ trợ.) |
|
flexible |
adj |
/ˈfleksəbl/ |
Linh hoạt |
I have flexible working hours. (Tôi có giờ làm việc linh hoạt.) |
|
full-time |
adj |
/ˌfʊl ˈtaɪm/ |
Toàn thời gian |
She has a full-time job as a nurse. (Cô ấy có một công việc toàn thời gian là y tá.) |
|
interview |
n |
/ˈɪntəvjuː/ |
Cuộc phỏng vấn |
I have a job interview tomorrow. (Ngày mai tôi có một cuộc phỏng vấn xin việc.) |
|
part-time |
adj |
/ˌpɑːt ˈtaɪm/ |
Bán thời gian |
I work part-time at a bookstore. (Tôi làm bán thời gian tại hiệu sách.) |
|
promotion |
n |
/prəˈməʊʃn/ |
Sự thăng tiến |
He got a promotion after a year. (Anh ấy được thăng chức sau một năm.) |
|
rewarding |
adj |
/rɪˈwɔːdɪŋ/ |
Đáng làm, bổ ích |
Helping people is a rewarding job. (Giúp đỡ mọi người là một công việc bổ ích.) |
|
salary |
n |
/ˈsæləri/ |
Mức lương |
He is happy with his high salary. (Anh ấy hài lòng với mức lương cao.) |
|
shift |
n |
/ʃɪft/ |
Ca làm việc |
Doctors often work night shifts. (Các bác sĩ thường làm ca đêm.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
although/though + clause, clause |
mặc dù... |
Although the job is stressful, it is rewarding. (Mặc dù công việc căng thẳng, nó rất bổ ích.) |
|
so + adj + that + clause |
quá... đến nỗi... |
The interview was so difficult that I felt nervous. (Cuộc phỏng vấn khó đến nỗi tôi cảm thấy lo lắng.) |
|
such + (a/an) + adj + noun + that + clause |
một... đến nỗi... |
It was such a flexible job that many people applied for it. (Đó là một công việc linh hoạt đến nỗi nhiều người đã ứng tuyển.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về môi trường làm việc, thu nhập và phát triển nghề nghiệp
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. I have a job ________ tomorrow.
A. bonus
B. interview
C. shift
D. salary
Question 2. She has a ________ job as a nurse.
A. flexible
B. part-time
C. full-time
D. rewarding
Question 3. Doctors often work night ________.
A. shifts
B. bonus
C. salary
D. employee
Question 4. He got a ________ after a year.
A. bonus
B. shift
C. salary
D. promotion
Question 5. I'm going to ________ for this position.
A. bonus
B. apply
C. shift
D. salary
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Interview = cuộc phỏng vấn, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Ngày mai tôi có một cuộc phỏng vấn xin việc.
Question 2.
Đáp án đúng: C
Giải thích: Full-time = toàn thời gian, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Cô ấy có một công việc toàn thời gian là y tá.
Question 3.
Đáp án đúng: A
Giải thích: Shift = ca làm việc, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Các bác sĩ thường làm ca đêm.
Question 4.
Đáp án đúng: D
Giải thích: Promotion = sự thăng tiến, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Anh ấy được thăng chức sau một năm.
Question 5.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Apply = nộp đơn ứng tuyển, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Tôi sẽ nộp đơn cho vị trí này.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:
TÀI LIỆU CLC DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 9
Bộ giáo án, bài giảng powerpoint, đề thi file word có đáp án 2026 tại https://tailieugiaovien.com.vn/
Hỗ trợ zalo: VietJack Official
Tổng đài hỗ trợ đăng ký: 084 283 45 85
Công cụ giáo viên (2048.VN)
Tạo- trộn đề thi miễn phí từ file PDF, Word, Giao bài nhanh chóng, Hoàn toàn Free
Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).
- Soạn văn 9 (hay nhất)
- Soạn văn 9 (ngắn nhất)
- Soạn văn 9 (siêu ngắn)
- Giải sgk Toán 9
- Giải Tiếng Anh 9 Global Success
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9
- Giải sgk Lịch Sử 9
- Giải sgk Địa Lí 9
- Giải sgk Giáo dục công dân 9
- Giải sgk Tin học 9
- Giải sgk Công nghệ 9
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9
- Giải sgk Âm nhạc 9
- Giải sgk Mĩ thuật 9

