Từ vựng về thao tác và thói quen sử dụng công nghệ lớp 9 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về thao tác và thói quen sử dụng công nghệ đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 9 học từ mới môn Tiếng Anh 9 dễ dàng hơn.
Từ vựng về thao tác và thói quen sử dụng công nghệ lớp 9 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng về thao tác và thói quen sử dụng công nghệ
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
access |
v |
/ˈækses/ |
Truy cập |
You need a password to access the file. (Bạn cần mật khẩu để truy cập tệp.) |
|
addiction |
n |
/əˈdɪkʃn/ |
Sự nghiện |
Game addiction is a serious problem. (Nghiện trò chơi là một vấn đề nghiêm trọng.) |
|
connect |
v |
/kəˈnekt/ |
Kết nối |
You can connect to the Wi-Fi for free. (Bạn có thể kết nối Wi-Fi miễn phí.) |
|
download |
v |
/ˌdaʊnˈləʊd/ |
Tải xuống |
You can download the app from the store. (Bạn có thể tải ứng dụng từ cửa hàng.) |
|
durable |
adj |
/ˈdjʊərəbl/ |
Bền bỉ |
This laptop case is very durable. (Vỏ máy tính xách tay này rất bền.) |
|
innovative |
adj |
/ˈɪnəveɪtɪv/ |
Có tính đổi mới |
They have many innovative ideas. (Họ có nhiều ý tưởng đổi mới.) |
|
install |
v |
/ɪnˈstɔːl/ |
Cài đặt |
I need to install a new antivirus program. (Tôi cần cài đặt một chương trình diệt vi-rút mới.) |
|
screen time |
n |
/ˈskriːn taɪm/ |
Thời gian sử dụng máy |
Kids should limit their screen time. (Trẻ em nên hạn chế thời gian dùng màn hình.) |
|
technology |
n |
/tekˈnɒlədʒi/ |
Công nghệ |
Modern technology is changing our lives. (Công nghệ hiện đại đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.) |
|
update |
v |
/ˌʌpˈdeɪt/ |
Cập nhật |
Remember to update your software. (Hãy nhớ cập nhật phần mềm.) |
|
upload |
v |
/ˌʌpˈləʊd/ |
Tải lên |
She uploaded the video to YouTube. (Cô ấy đã tải video lên YouTube.) |
|
versatile |
adj |
/ˈvɜːsətaɪl/ |
Đa năng |
This tablet is very versatile. (Máy tính bảng này rất đa năng.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
suggest/advise/recommend + V-ing |
đề nghị, khuyên làm gì |
I suggest limiting your screen time. (Tôi đề nghị hạn chế thời gian dùng màn hình.) |
|
suggest/advise/recommend (that) + S + (should) + V |
đề nghị, khuyên ai nên làm gì |
The teacher advised that we should update the software. (Giáo viên khuyên chúng tôi nên cập nhật phần mềm.) |
|
spend + time + V-ing |
dành thời gian làm gì |
Teenagers should not spend too much time using devices. (Thanh thiếu niên không nên dành quá nhiều thời gian sử dụng thiết bị.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về thao tác và thói quen sử dụng công nghệ
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. You can ________ to the Wi-Fi for free.
A. access
B. connect
C. update
D. upload
Question 2. Remember to ________ your software.
A. access
B. upload
C. update
D. connect
Question 3. I need to ________ a new antivirus program.
A. install
B. access
C. update
D. upload
Question 4. Kids should limit their ________.
A. addiction
B. technology
C. access
D. screen time
Question 5. They have many ________ ideas.
A. durable
B. innovative
C. versatile
D. access
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Connect = kết nối, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Bạn có thể kết nối Wi-Fi miễn phí.
Question 2.
Đáp án đúng: C
Giải thích: Update = cập nhật, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Hãy nhớ cập nhật phần mềm.
Question 3.
Đáp án đúng: A
Giải thích: Install = cài đặt, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Tôi cần cài đặt một chương trình diệt vi-rút mới.
Question 4.
Đáp án đúng: D
Giải thích: Screen time = thời gian sử dụng máy, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Trẻ em nên hạn chế thời gian dùng màn hình.
Question 5.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Innovative = có tính đổi mới, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Họ có nhiều ý tưởng đổi mới.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).
Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 9 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Friends plus
- Lớp 9 Kết nối tri thức
- Soạn văn 9 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 9 - KNTT
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 9 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 9 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - KNTT
- Giải sgk Tin học 9 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 9 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 9 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - KNTT
- Lớp 9 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 9 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 9 - CTST
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 9 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 9 - CTST
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - CTST
- Giải sgk Tin học 9 - CTST
- Giải sgk Công nghệ 9 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 9 - CTST
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - CTST
- Lớp 9 Cánh diều
- Soạn văn 9 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 9 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 9 - Cánh diều
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 9 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 9 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 9 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 9 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 9 - Cánh diều
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

