Từ vựng về phương tiện, giấy tờ và du lịch bền vững lớp 9 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về phương tiện, giấy tờ và du lịch bền vững đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 9 học từ mới môn Tiếng Anh 9 dễ dàng hơn.

Từ vựng về phương tiện, giấy tờ và du lịch bền vững lớp 9 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng về phương tiện, giấy tờ và du lịch bền vững

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

coach

n

/kəʊtʃ/

xe khách

We travelled by coach to the countryside. (Chúng tôi đi xe khách về vùng nông thôn.)

ecotourism

n

/ˈiːkəʊˌtʊərɪzəm/

du lịch sinh thái

Ecotourism is good for both the environment and the local economy. (Du lịch sinh thái tốt cho cả môi trường và kinh tế địa phương.)

flight

n

/flaɪt/

chuyến bay

The flight was delayed due to bad weather. (Chuyến bay bị hoãn do thời tiết xấu.)

hostel

n

/ˈhɒs.təl/

nhà nghỉ

We stayed at a youth hostel during our trip. (Chúng tôi ở tại một nhà nghỉ thanh niên trong chuyến đi.)

local cuisine

n

/ˈləʊ.kəl kwɪˈziːn/

ẩm thực địa phương

We tried the local cuisine at a small restaurant. (Chúng tôi đã thử ẩm thực địa phương tại một nhà hàng nhỏ.)

luggage

n

/ˈlʌɡɪdʒ/

hành lý

The luggage claim area is located on the left. (Khu nhận hành lý nằm ở bên trái.)

passport

n

/ˈpɑːs.pɔːt/

hộ chiếu

Don’t forget to bring your passport to the airport. (Đừng quên mang hộ chiếu đến sân bay.)

resort

n

/rɪˈzɔːt/

khu nghỉ dưỡng

The resort offers a variety of activities, including swimming and hiking. (Khu nghỉ dưỡng cung cấp nhiều hoạt động, gồm bơi lội và đi bộ đường dài.)

responsible tourism

n

/rɪˈspɒnsɪbəl ˈtʊə.rɪ.zəm/

du lịch có trách nhiệm

Responsible tourism ensures that tourists help rather than harm local communities. (Du lịch có trách nhiệm bảo đảm du khách hỗ trợ thay vì gây hại cho cộng đồng địa phương.)

sustainable tourism

n

/səˈsteɪ.nə.bəl ˈtʊə.rɪ.zəm/

du lịch bền vững

Sustainable tourism seeks to balance the needs of visitors and the environment. (Du lịch bền vững hướng đến cân bằng nhu cầu của du khách và môi trường.)

transportation

n

/ˌtrænspɔːˈteɪʃn/

phương tiện giao thông

Public transportation is very efficient in the city. (Giao thông công cộng trong thành phố rất hiệu quả.)

travel insurance

n

/ˈtrævəl ɪnˈʃʊərəns/

bảo hiểm du lịch

I always buy travel insurance before my trips. (Tôi luôn mua bảo hiểm du lịch trước mỗi chuyến đi.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

travel by + means of transport

đi bằng phương tiện...

We travelled by coach. (Chúng tôi đi bằng xe khách.)

be responsible for + N/V-ing

chịu trách nhiệm về...

Tourists are responsible for protecting the environment. (Du khách có trách nhiệm bảo vệ môi trường.)

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về phương tiện, giấy tờ và du lịch bền vững

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Question 1. Public ________ is very efficient in the city.

A. coach

B. transportation          

C. flight

D. hostel

Quảng cáo

Question 2. I always buy ________ before my trips.

A. coach

B. flight

C. travel insurance       

D. hostel

Question 3. Don’t forget to bring your ________ to the airport.

A. passport

B. coach

C. flight

D. hostel

Question 4. We stayed at a youth ________ during our trip.

A. coach

B. flight

C. resort

D. hostel

Quảng cáo

Question 5. ________ seeks to balance the needs of visitors and the environment.

A. coach

B. Sustainable tourism

C. flight

D. hostel

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

Giải thích: Transportation = phương tiện giao thông, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Giao thông công cộng trong thành phố rất hiệu quả.

Question 2.

Đáp án đúng: C

Giải thích: Travel insurance = bảo hiểm du lịch, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Tôi luôn mua bảo hiểm du lịch trước mỗi chuyến đi.

Question 3.

Đáp án đúng: A

Giải thích: Passport = hộ chiếu, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Đừng quên mang hộ chiếu đến sân bay.

Question 4.

Đáp án đúng: D

Giải thích: Hostel = nhà nghỉ, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Chúng tôi ở tại một nhà nghỉ thanh niên trong chuyến đi.

Question 5.

Đáp án đúng: B

Giải thích: Sustainable tourism = du lịch bền vững, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Du lịch bền vững hướng đến cân bằng nhu cầu của du khách và môi trường.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 9 sách mới các môn học