Từ vựng về địa hình và kỳ quan thiên nhiên lớp 9 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về địa hình và kỳ quan thiên nhiên đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 9 học từ mới môn Tiếng Anh 9 dễ dàng hơn.

Từ vựng về địa hình và kỳ quan thiên nhiên lớp 9 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng về địa hình và kỳ quan thiên nhiên

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

coast

n

/kəʊst/

bờ biển

The coast has some of the best beaches in the world. (Bờ biển có một số bãi biển đẹp nhất thế giới.)

coral

n

/ˈkɔːrəl/

san hô

The coral reefs in the ocean are home to diverse marine species. (Các rạn san hô trong đại dương là nơi sinh sống của nhiều loài sinh vật biển đa dạng.)

destination

n

/ˌdɛs.tɪˈneɪʃən/

điểm đến

Paris is one of the top tourist destinations in Europe. (Paris là một trong những điểm đến du lịch hàng đầu ở châu Âu.)

landscape

n

/ˈlænd.skeɪp/

phong cảnh

The mountain landscape is breathtaking during the sunset. (Phong cảnh núi non đẹp ngoạn mục vào lúc hoàng hôn.)

location

n

/ləʊˈkeɪʃən/

vị trí

The restaurant is in a prime location near the city center. (Nhà hàng nằm ở vị trí đắc địa gần trung tâm thành phố.)

majestic

adj

/məˈdʒɛs.tɪk/

tráng lệ

The view of the mountains from the hotel was absolutely majestic. (Khung cảnh núi non nhìn từ khách sạn vô cùng tráng lệ.)

national park

n

/ˈnæʃənəl pɑːrk/

công viên quốc gia

The national park is famous for its stunning wildlife and landscapes. (Công viên quốc gia nổi tiếng với động vật hoang dã và phong cảnh tuyệt đẹp.)

natural wonder

n

/ˈnætʃərəl ˈwʌndər/

kỳ quan thiên nhiên

The Great Barrier Reef is one of the world's greatest natural wonders. (Rạn san hô Great Barrier là một trong những kỳ quan thiên nhiên vĩ đại nhất thế giới.)

paradise

n

/ˈpær.ə.daɪs/

thiên đường

The island is a true paradise for vacationers. (Hòn đảo là một thiên đường thực sự cho du khách nghỉ dưỡng.)

peak

n

/piːk/

đỉnh

We reached the peak of the mountain after hours of hiking. (Chúng tôi lên tới đỉnh núi sau nhiều giờ đi bộ.)

rainforest

n

/ˈreɪn.fɔːrɪst/

rừng nhiệt đới

The rainforest is home to many endangered species. (Rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều loài đang bị đe dọa.)

valley

n

/ˈvæli/

thung lũng

The valley is filled with lush greenery and small streams. (Thung lũng phủ đầy cây xanh tươi tốt và những dòng suối nhỏ.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

be located in/near + place

nằm ở, gần...

The natural wonder is located in the north. (Kỳ quan thiên nhiên nằm ở phía bắc.)

be famous for + N/V-ing

nổi tiếng về...

The national park is famous for its majestic landscape. (Công viên quốc gia nổi tiếng với phong cảnh tráng lệ.)

ask/want to know if/whether + S + V

tường thuật câu hỏi Yes/No

She asked whether the valley was safe to visit. (Cô ấy hỏi liệu thung lũng có an toàn để tham quan không.)

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về địa hình và kỳ quan thiên nhiên

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Quảng cáo

Question 1. The Great Barrier Reef is one of the world's greatest ________.

A. peak

B. natural wonders       

C. coast

D. coral

Question 2. The ________ is home to many endangered species.

A. peak

B. coast

C. rainforest

D. coral

Question 3. The ________ is filled with lush greenery and small streams.

A. valley

B. peak

C. coast

D. coral

Question 4. The ________ is famous for its stunning wildlife and landscapes.

Quảng cáo

A. peak

B. coast

C. coral

D. national park

Question 5. The view of the mountains from the hotel was absolutely ________.

A. peak

B. majestic

C. coast

D. coral

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

Giải thích: Natural wonder = kỳ quan thiên nhiên, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Rạn san hô Great Barrier là một trong những kỳ quan thiên nhiên vĩ đại nhất thế giới.

Question 2.

Đáp án đúng: C

Giải thích: Rainforest = rừng nhiệt đới, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Rừng nhiệt đới là nơi sinh sống của nhiều loài đang bị đe dọa.

Question 3.

Đáp án đúng: A

Giải thích: Valley = thung lũng, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Thung lũng phủ đầy cây xanh tươi tốt và những dòng suối nhỏ.

Question 4.

Đáp án đúng: D

Giải thích: National park = công viên quốc gia, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Công viên quốc gia nổi tiếng với động vật hoang dã và phong cảnh tuyệt đẹp.

Question 5.

Đáp án đúng: B

Giải thích: Majestic = tráng lệ, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.

Dịch nghĩa: Khung cảnh núi non nhìn từ khách sạn vô cùng tráng lệ.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 9 sách mới các môn học