Từ vựng về chuyến đi và hoạt động khám phá lớp 9 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về chuyến đi và hoạt động khám phá đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 9 học từ mới môn Tiếng Anh 9 dễ dàng hơn.
Từ vựng về chuyến đi và hoạt động khám phá lớp 9 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng về chuyến đi và hoạt động khám phá
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
adventure |
n |
/ədˈventʃə(r)/ |
Cuộc phiêu lưu |
My trip to the jungle was a real adventure. (Chuyến đi vào rừng của tôi là một cuộc phiêu lưu thực sự.) |
|
camping |
n |
/ˈkæmpɪŋ/ |
Cắm trại |
Camping is my favorite outdoor activity. (Cắm trại là hoạt động ngoài trời yêu thích của tôi.) |
|
cycling |
n |
/ˈsaɪklɪŋ/ |
Đi xe đạp |
Cycling is a good way to stay fit. (Đi xe đạp là một cách tốt để giữ dáng.) |
|
destination |
n |
/ˌdestɪˈneɪʃn/ |
Điểm đến |
Paris is a popular tourist destination. (Paris là một điểm đến du lịch nổi tiếng.) |
|
discover |
v |
/dɪˈskʌvə(r)/ |
Khám phá, tìm ra |
Scientists discovered a new planet. (Các nhà khoa học đã phát hiện một hành tinh mới.) |
|
equipment |
n |
/ɪˈkwɪpmənt/ |
Trang thiết bị |
Make sure you have all the camping equipment. (Hãy chắc chắn rằng bạn có đủ thiết bị cắm trại.) |
|
expedition |
n |
/ˌekspəˈdɪʃn/ |
Cuộc thám hiểm |
He joined an expedition to Everest. (Anh ấy tham gia một cuộc thám hiểm lên Everest.) |
|
experience |
n |
/ɪkˈspɪəriəns/ |
Trải nghiệm |
Travel is a great way to gain experience. (Du lịch là một cách tuyệt vời để tích lũy trải nghiệm.) |
|
explore |
v |
/ɪkˈsplɔː(r)/ |
Khám phá |
We love to explore new cities. (Chúng tôi thích khám phá những thành phố mới.) |
|
itinerary |
n |
/aɪˈtɪnərəri/ |
Lịch trình |
We have a very busy itinerary for the trip. (Chúng tôi có lịch trình rất bận rộn cho chuyến đi.) |
|
journey |
n |
/ˈdʒɜːni/ |
Hành trình |
The journey took over ten hours by train. (Hành trình bằng tàu hỏa kéo dài hơn mười giờ.) |
|
trekking |
n |
/ˈtrekɪŋ/ |
Đi bộ leo núi |
We went trekking in Sapa last month. (Tháng trước chúng tôi đã đi leo núi ở Sa Pa.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
S + have/has + V3 |
thì hiện tại hoàn thành |
We have explored many places. (Chúng tôi đã khám phá nhiều nơi.) |
|
Have/Has + S + ever + V3...? |
đã từng làm gì chưa? |
Have you ever gone trekking? (Bạn đã từng đi leo núi chưa?) |
|
go + V-ing |
đi tham gia một hoạt động |
We went camping by the lake. (Chúng tôi đã đi cắm trại bên hồ.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về chuyến đi và hoạt động khám phá
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. My trip to the jungle was a real ________.
A. camping
B. adventure
C. cycling
D. journey
Question 2. We love to ________ new cities.
A. discover
B. camping
C. explore
D. cycling
Question 3. We went ________ in Sapa last month.
A. trekking
B. camping
C. cycling
D. journey
Question 4. We have a very busy ________ for the trip.
A. camping
B. cycling
C. journey
D. itinerary
Question 5. Make sure you have all the camping ________.
A. camping
B. equipment
C. cycling
D. journey
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Adventure = cuộc phiêu lưu, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Chuyến đi vào rừng của tôi là một cuộc phiêu lưu thực sự.
Question 2.
Đáp án đúng: C
Giải thích: Explore = khám phá, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Chúng tôi thích khám phá những thành phố mới.
Question 3.
Đáp án đúng: A
Giải thích: Trekking = đi bộ leo núi, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Tháng trước chúng tôi đã đi leo núi ở Sa Pa.
Question 4.
Đáp án đúng: D
Giải thích: Itinerary = lịch trình, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Chúng tôi có lịch trình rất bận rộn cho chuyến đi.
Question 5.
Đáp án đúng: B
Giải thích: Equipment = trang thiết bị, đây là từ/cụm từ phù hợp nhất với ngữ cảnh của câu.
Dịch nghĩa: Hãy chắc chắn rằng bạn có đủ thiết bị cắm trại.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:
TÀI LIỆU CLC DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 9
Bộ giáo án, bài giảng powerpoint, đề thi file word có đáp án 2026 tại https://tailieugiaovien.com.vn/
Hỗ trợ zalo: VietJack Official
Tổng đài hỗ trợ đăng ký: 084 283 45 85
Công cụ giáo viên (2048.VN)
Tạo- trộn đề thi miễn phí từ file PDF, Word, Giao bài nhanh chóng, Hoàn toàn Free
Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).
- Soạn văn 9 (hay nhất)
- Soạn văn 9 (ngắn nhất)
- Soạn văn 9 (siêu ngắn)
- Giải sgk Toán 9
- Giải Tiếng Anh 9 Global Success
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9
- Giải sgk Lịch Sử 9
- Giải sgk Địa Lí 9
- Giải sgk Giáo dục công dân 9
- Giải sgk Tin học 9
- Giải sgk Công nghệ 9
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9
- Giải sgk Âm nhạc 9
- Giải sgk Mĩ thuật 9

