Từ vựng về giao thông và hoạt động trong cuộc sống thành thị lớp 9 (đầy đủ nhất)



Tổng hợp Từ vựng về giao thông và hoạt động trong cuộc sống thành thị đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 9 học từ mới môn Tiếng Anh 9 dễ dàng hơn.

Từ vựng về giao thông và hoạt động trong cuộc sống thành thị lớp 9 (đầy đủ nhất)

Quảng cáo

Phần 1. Từ vựng về giao thông và hoạt động trong cuộc sống thành thị

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

carry out

phr.v

/ˈkæri aʊt/

thực hiện, tiến hành

The authority is carrying out a plan to reduce congestion. (Chính quyền đang thực hiện kế hoạch giảm tắc nghẽn.)

come down with

phr.v

/kʌm daʊn wɪð/

bị ốm, mắc bệnh

Lan came down with a cold after the trip. (Lan bị cảm lạnh sau chuyến đi.)

cut down on

phr.v

/kʌt daʊn ɒn/

cắt giảm

We should cut down on using private cars. (Chúng ta nên giảm việc sử dụng ô tô cá nhân.)

get around

phr.v

/ɡet əˈraʊnd/

đi lại, di chuyển quanh

Tourists can get around the city by bus. (Du khách có thể đi lại quanh thành phố bằng xe buýt.)

hang out with

phr.v

/hæŋ aʊt wɪð/

đi chơi với ai

Teenagers often hang out with friends at the mall. (Thanh thiếu niên thường đi chơi với bạn ở trung tâm mua sắm.)

metro

n

/ˈmetrəʊ/

hệ thống tàu điện ngầm

The new metro helps people travel across the city quickly. (Tuyến metro mới giúp mọi người đi qua thành phố nhanh chóng.)

public amenities

n

/ˈpʌblɪk əˈmiːnətiz/

các tiện ích công cộng

Parks and libraries are useful public amenities. (Công viên và thư viện là những tiện ích công cộng hữu ích.)

rush hour

n

/ˈrʌʃ aʊə(r)/

giờ cao điểm

Buses are crowded during rush hour. (Xe buýt đông đúc vào giờ cao điểm.)

sky train

n

/skaɪ treɪn/

tàu điện trên không

The sky train runs above the busy streets. (Tàu điện trên không chạy phía trên những con phố đông đúc.)

traffic jam

n

/ˈtræfɪk dʒæm/

tắc đường

We were stuck in a traffic jam for nearly an hour. (Chúng tôi bị kẹt xe gần một giờ.)

tram

n

/træm/

xe điện chạy trên đường ray

We took a tram to the city museum. (Chúng tôi đi xe điện đến bảo tàng thành phố.)

underground

n

/ˌʌndəˈɡraʊnd/

hệ thống tàu điện ngầm

Many Londoners travel by underground. (Nhiều người Luân Đôn đi lại bằng tàu điện ngầm.)

Quảng cáo

Phần 2. Cấu trúc

Cấu trúc

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ

get around + place / by + transport

đi lại quanh nơi nào / bằng phương tiện gì

We get around the city by metro. (Chúng tôi đi lại quanh thành phố bằng metro.)

carry out + plan/project/research

thực hiện kế hoạch/dự án/nghiên cứu

The council carried out a transport project. (Hội đồng đã thực hiện một dự án giao thông.)

cut down on + N/V-ing

cắt giảm việc gì

People should cut down on driving private cars. (Mọi người nên giảm việc lái ô tô cá nhân.)

Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về giao thông và hoạt động trong cuộc sống thành thị

Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.

Quảng cáo

Question 1. We were stuck in a ________ for 40 minutes.

A. sky train

B. traffic jam

C. public amenity    

D. rush hour

Question 2. Visitors can ________ the city easily by metro.

A. get around

B. carry out

C. come down with 

D. hang out with

Question 3. The city authority is ________ a plan to improve public transport.

A. coming down with         

B. getting around    

C. carrying out         

D. hanging out with

Question 4. We should ________ using private cars to reduce air pollution.

Quảng cáo

A. get around

B. cut down on        

C. come down with 

D. hang out with

Question 5. Teenagers often ________ their friends at the shopping centre.

A. carry out

B. come down with 

C. get around           

D. hang out with

Lời giải:

Question 1.

Đáp án đúng: B

Giải thích: Traffic jam = tình trạng tắc đường; “be stuck in a traffic jam” là bị kẹt trong dòng xe.

Dịch nghĩa: Chúng tôi bị kẹt xe trong 40 phút.

Question 2.

Đáp án đúng: A

Giải thích: Get around the city = đi lại, di chuyển quanh thành phố.

Dịch nghĩa: Du khách có thể đi lại quanh thành phố dễ dàng bằng metro.

Question 3.

Đáp án đúng: C

Giải thích: Carry out a plan = thực hiện một kế hoạch; sau “is” dùng dạng carrying out.

Dịch nghĩa: Chính quyền thành phố đang thực hiện một kế hoạch cải thiện giao thông công cộng.

Question 4.

Đáp án đúng: B

Giải thích: Cut down on + N/V-ing = cắt giảm việc gì; ở đây là giảm sử dụng ô tô cá nhân.

Dịch nghĩa: Chúng ta nên giảm việc sử dụng ô tô cá nhân để giảm ô nhiễm không khí.

Question 5.

Đáp án đúng: D

Giải thích: Hang out with somebody = đi chơi, dành thời gian thư giãn cùng ai.

Dịch nghĩa: Thanh thiếu niên thường đi chơi với bạn bè tại trung tâm mua sắm.

Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:

Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.

Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:

Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).

Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.




Giải bài tập lớp 9 sách mới các môn học