Với 60 bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 Family and Friends Unit Starter: Welcome back! với đầy đủ các kĩ năng: Phonetics and Vocabulary, Grammar, Reading and Writing
có đáp án sẽ giúp học sinh ôn luyện trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 đạt kết quả cao.
Questions 1-5. Read and choose the correct answers.
Hi! I’m Emma. I’m nine, and nine is my favorite number. My favorite color is blue. I also have a favorite day: it’s Friday. This is my cousin Ben. He’s ten. His favorite color is red, and his favorite number is eleven. Ben, what’s your favorite day?
Question 1. Emma’s favorite color is _________.
A. red
B. blue
C. green
D. yellow
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Màu sắc yêu thích của Emma là _________.
A. red: màu đỏ
B. blue: màu xanh dương
C. green: màu xanh lá cây
D. yellow: màu vàng
Thông tin: My favorite color is blue.
Dịch nghĩa: Màu sắc yêu thích của mình là màu xanh dương.
Question 2.Ben is _________ cousin.
A. Emma’s
B. your
C. his
D. their
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Ben là anh em họ _________.
A. Emma’s: của Emma
B. your: của bạn
C. his: của anh ấy
D. their: của họ
Thông tin:Hi! I’m Emma... This is my cousin Ben.
Dịch nghĩa: Xin chào! Mình là Emma... Đây là anh họ mình, Ben.
→ Ben là anh họ của Emma.
Question 3.
Ben’s favorite number is _________.
A. nine
B. ten
C. eleven
D. twelve
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Số yêu thích của Ben là _________.
A. nine: 9
B. ten: 10
C. eleven: 11
D. twelve: 12
Thông tin: His favorite number is eleven.
Dịch nghĩa: Số yêu thích của cậu ấy là 11.
Chọn C.
Question 4. Emma’s favorite day is _________.
A. Monday
B. Wednesday
C. Friday
D. Sunday
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Ngày yêu thích của Emma là _________.
A. Monday: Thứ Hai
B. Wednesday: Thứ Tư
C. Friday: Thứ Sáu
D. Sunday: Chủ Nhật
Thông tin: I also have a favorite day: it’s Friday.
Dịch nghĩa: Mình cũng có một ngày yêu thích, đó là Thứ Sáu.
Chọn C.
Question 5. Ben is ________ years old.
A. eight
B. nine
C. ten
D. eleven
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Ben ________ tuổi.
A. eight: 8
B. nine: 9
C. ten: 10
D. eleven: 11
Thông tin: He’s ten.
Dịch nghĩa: Anh ấy 10 tuổi.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Xin chào! Mình là Emma. Mình 9 tuổi, và số 9 là con số yêu thích của mình. Màu sắc yêu thích của mình là màu xanh dương. Mình cũng có một ngày yêu thích: đó là ngày Thứ Sáu. Đây là anh họ của mình, Ben. Anh ấy 10 tuổi. Màu yêu thích của Ben là màu đỏ, và con số yêu thích của anh ấy là số 11. Ben, ngày yêu thích của anh là gì vậy?
Questions 6-10.Read and choose the correct answers.
Hi, my name’s Zack, and this is my sister Sarah. I’m nine. I have black and curly hair. My favorite color is yellow, and my favorite day is Saturday. Sarah is seven. She has long hair. Her favorite day is Sunday, and her favorite number is twenty.
Question 6. Sarah is Zack’s ______.
A. sister
B. cousin
C. aunt
D. mom
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Sarah là ______ của Zack.
A. sister: em gái/chị gái
B. cousin: anh/chị/em họ
C. aunt: cô/dì/bác gái
D. mom: mẹ
Thông tin: this is my sister Sarah.
Dịch nghĩa: đây là em gái của mình, Sarah.
Chọn A.
Questions 7.Zack is ______ years old.
A. seven
B. eight
C. nine
D. twenty
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Zack ______ tuổi.
A. seven: 7
B. eight: 8
C. nine: 9
D. twenty: 20
Thông tin: I’m nine.
Dịch nghĩa: Mình 9 tuổi.
Chọn C.
Question 8. Zack has ______ hair.
A. black and curly
B. short and gray
C. brown and straight
D. long and black
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Zack có mái tóc ______.
A. black and curly: đen và xoăn
B. short and gray: ngắn và xám
C. brown and straight: nâu và thẳng
D. long and black: dài và đen
Thông tin: I have black and curly hair.
Dịch nghĩa: Mình có mái tóc đen và xoăn.
Chọn A.
Question 9. ______ hair is long.
A. Zack’s
B. Sarah’s
C. Emma’s
D. Ben’s
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Mái tóc của ______ dài.
A. Zack’s: của Zack
B. Sarah’s: của Sarah
C. Emma’s: của Emma
D. Ben’s: của Ben
Thông tin: Sarah is seven. She has long hair.
Dịch nghĩa: Sarah bảy tuổi. Em ấy có mái tóc dài.
Chọn B.
Question 10. Sarah’s favorite day is ______.
A. Friday
B. Saturday
C. Sunday
D. Monday
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Ngày yêu thích của Sarah là ______.
A. Friday: Thứ Sáu
B. Saturday: Thứ Bảy
C. Sunday: Chủ Nhật
D. Monday: Thứ Hai
Thông tin: Her favorite day is Sunday.
Dịch nghĩa: Ngày yêu thích của cô ấy là Chủ Nhật.
Chọn C.
Dịch bài đọc:
Xin chào, mình tên là Zack, và đây là em gái mình, Sarah. Mình chín tuổi. Mình có mái tóc đen và xoăn. Màu yêu thích của mình là màu vàng, và thứ Bảy là ngày yêu thích của mình . Sarah bảy tuổi. Em ấy có mái tóc dài. Chủ nhật là ngày yêu thích của em ấy, và con số yêu thích của em ấy là hai mươi.
Question 11. Choose the correct answer.
- ______
- My favorite day is Monday.
A. What is your favorite day?
B. Is it your favorite day?
C. What is my favorite day?
D. What is favorite day?
Đáp án đúng: A
Câu trả lời nói về ngày yêu thích: My favorite day is Monday. (Ngày tôi thích nhất là thứ Hai.)
A. What is your favorite day? (Ngày yêu thích của bạn là ngày nào?) → đúng cấu trúc
B. Is it your favorite day? (Nó có phải ngày yêu thích của bạn không) → không phù hợp với câu trả lời
C. What is my favorite day? (Ngày yêu thích của tôi là ngày nào?) → không phù hợp với câu trả lời
D. What is favorite day? → thiếu từ sở hữu
Chọn A.
Dịch nghĩa:
– Ngày yêu thích của bạn là gì?
– Ngày yêu thích của tôi là Thứ Hai.
Question 12. Choose the correct answer.
- Is your aunt in the living room?
- ______
A. Yes, she is.
B. Yes, is she.
C. No, he isn’t.
D. Yes, she isn’t.
Đáp án đúng: A
Câu hỏi Yes/No với “Is your aunt…?” → Trả lời là “Yes, she is.” hoặc “No, she isn’t.”
Chọn A.
Dịch nghĩa:
– Dì của bạn có ở trong phòng khách không?
– Có, bà ấy có ở đó.
Question 13. Choose the correct answer.
- ______
- His name is Tim.
A. What’s your name’s brother?
B. What your brother’s name?
C. What’s your brother name?
D. What’s your brother’s name?
Đáp án đúng: D
Cấu trúc hỏi tên người thân: What’s + sở hữu cách + name?