Với 60 bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 Family and Friends Unit 8: Let’s buy presents! với đầy đủ các kĩ năng: Phonetics and Vocabulary, Grammar, Reading and Writing
có đáp án sẽ giúp học sinh ôn luyện trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 đạt kết quả cao.
Dịch nghĩa: Họ có thích bóng bay không? – Có, họ thích.
Question 2.Choose the correct answer.
______ he like candy? – Yes, he ______.
A. Do – do
B. Does – does
C. Do – does
Đáp án đúng: B
Ta có he/she/it đi với trợ động từ “does”
Chọn B.
=> Does he like candy? – Yes, he does.
Dịch nghĩa: Cậu ấy có thích kẹo không? – Có, cậu ấy thích.
Question 3. Choose the correct answer.
What ______ you like?
A. do
B. does
C. are
Đáp án đúng: A
Ta có I/you/we/they đi với trợ động từ “do”
=> What do you like?
Dịch nghĩa: Bạn thích gì?
Question 4. Choose the correct answer.
I _______ chocolate.
A. like
B. don’t like
C. doesn’t like
Đáp án đúng: B
Ta có A, B đúng ngữ pháp.
I/You/We/They + like
I/You/We/They + don’t like
Ta thấy mặt buồn, nên cần đáp án “không thích”. Chọn B
=> I don’t like chocolate.
Dịch nghĩa: Tôi không thích sô cô la.
Question 5. Choose the correct answer.
She _______ balloons.
A. likes
B. don’t like
C. doesn’t like
Đáp án đúng: C
Ta có A, C đúng ngữ pháp.
He/She/It + likes
He/She/It + doesn’t like
Ta thấy mặt buồn, nên cần đáp án “không thích”. Chọn C
=> She doesn’t like balloons.
Dịch nghĩa:Cô ấy không thích bóng bay.
Question 6. Choose the correct answer.
He _______ candy.
A. like
B. likes
C. doesn’t like
Đáp án đúng: B
Ta có B, C đúng ngữ pháp.
He/She/It + likes
He/She/It + doesn’t like
Ta thấy mặt vui, nên cần đáp án “thích”. Chọn B
=> He likes candy.
Dịch nghĩa: Anh ấy thích kẹo.
Question 7. Choose the correct answer.
We _______ presents.
A. like
B. likes
C. don’t like
Đáp án đúng: A
Ta có A, C đúng ngữ pháp.
I/You/We/They + like
I/You/We/They + don’t like
Ta thấy mặt vui, nên cần đáp án “thích”. Chọn A.
=> We like presents.
Dịch nghĩa: Chúng tôi thích quà tặng.
Question 8. Choose the correct answer.
Do you like cakes? – No, ______.
A. I do
B. I don’t
C. you don’t
Đáp án đúng: B
Câu hỏi “Do you...?” có 2 cách trả lời: Yes, I do. / No, I don’t.
Chọn B.
=> Do you like cakes? – No, I don’t.
Dịch nghĩa: Bạn có thích bánh ngọt không? – Không, mình không thích.
Question 9. Choose the correct answer.
Do they like cars? – Yes, ______.
A. they do
B. they don’t
C. do they
Đáp án đúng: A
Câu hỏi “Do they...?” có 2 cách trả lời: Yes, they do. / No, they don’t.
Chọn A.
=> Do they like cars? – Yes, they do.
Dịch nghĩa: Họ có thích ô tô không? – Có, họ thích.
Question 10.Choose the correct answer.
Does she like robots? – No, ______.
A. she don’t
B. she doesn’t
C. she does
Đáp án đúng: B
Câu hỏi “Does she ...?” có 2 cách trả lời: Yes, she does. / No, she doesn’t.
Chọn B.
=> Does she like robots? – No, she doesn’t.
Dịch nghĩa: Cô ấy có thích robot không? – Không, cô ấy không thích.
Question 11. Choose the correct answer.
What do they like? – They ______ balloons.
A. like
B. likes
C. are like
Đáp án đúng: A
Ta có: I/You/We/They + like
Chọn A.
=> What do they like? – They like balloons.
Dịch nghĩa: Họ thích gì? – Họ thích bóng bay.
Question 12.Choose the correct answer.
What does she like? – She ______ chocolate.
A. like
B. likes
C. is like
Đáp án đúng: B
Ta có: He/She/It + likes
Chọn B.
=> What does she like? – She likes chocolate.
Dịch nghĩa: Cô ấy thích gì? – Cô ấy thích sô cô la.
Question 13.Choose the correct answer.
We don’t like balloons ______ they pop.
A. what
B. why
C. because
Đáp án đúng: C
A. what: cái gì
B. why: tại sao
C. because: bởi vì
Chọn C.
=> We don’t like balloons because they pop.
Dịch nghĩa: Chúng ta không thích bóng bay vì chúng dễ vỡ.
Question 14. Choose the correct answer.
What does ______ like?
A. I
B. they
C. he
Đáp án đúng: C
Ta có:
he/she/it đi với trợ động từ “does”
I/you/we/they đi với trợ động từ “do”
Chọn C.
=> What does he like?
Dịch nghĩa: Anh ấy thích gì?
Question 15. Choose the correct answer.
What ______ they like?
A. do
B. does
C. doesn’t
Đáp án đúng: A
Ta có I/You/We/They đi với trợ động từ “do”
Chọn A.
=> What do they like?
Dịch nghĩa: Họ thích gì?
Question 16. Choose the correct answer.
______ - Yes, I do. I like cakes.
A. Do you like chocolate?
B. What do you like?
C. Do you like cakes?
Đáp án đúng: C
______ - Yes, I do. I like cakes. (Vâng, tôi thích. Mình thích bánh ngọt.)
A. Do you like chocolate? (Bạn có thích sô cô la không?)
B. What do you like? (Bạn thích gì?)
C. Do you like cakes? (Bạn có thích bánh ngọt không?)
Cấu trúc “Yes, I do” chỉ xuất hiện khi trả lời câu hỏi Yes/No bắt đầu bằng “Do you…?”. Và nội dung câu trả lời “I like cakes” phải khớp với thứ được hỏi trong câu hỏi.
Chọn C
Question 17. Choose the correct answer.
______ - No, they don’t. They like apples.
A. Do they like apples?
B. Do they like grapes?
C. What do they like?
Đáp án đúng: B
______ - No, they don’t. They like apples. (Không, họ không thích. Họ thích táo.)
A. Do they like apples? (Họ có thích táo không?)
B. Do they like grapes? (Họ có thích nho không?)
C. What do they like? (Họ thích gì?)
Cấu trúc “No, they don’t” chỉ dùng để trả lời phủ định cho câu hỏi Yes/No bắt đầu bằng “Do they…?”.
Nội dung câu trả lời “They like apples” phải là sự phủ định + nêu rõ thứ họ thích thật (đối lập với thứ được hỏi).
Chọn B.
Question 18. Choose the correct answer.
Does he like toys? - ______
A. Yes, he does.
B. No, he not.
C. Yes, he doesn’t.
Đáp án đúng: A
Câu hỏi “Does he...?” có 2 cách trả lời: Yes, he does. / No, he doesn’t.
Chọn A.
=> Does he like toys? - Yes, he does.
Dịch nghĩa: Cậu ấy có thích đồ chơi không? - Có, cậu ấy thích.
Question 19. Choose the correct answer.
Do you like candy? - ______
A. Yes, I do.
B. Yes, they do.
C. Yes, you do.
Đáp án đúng: A
Câu hỏi “Do you...?” có 2 cách trả lời: Yes, I do. / No, I don’t.
Chọn A.
=> Do you like candy? - Yes, I do.
Dịch nghĩa: Bạn có thích kẹo không? - Có, tôi thích.
Question 20. Choose the correct answer.
She likes the present because ______.
A. it’s a new toy
B. it has candles
C. it pops
Đáp án đúng: A
She likes the present because ______. (Cô ấy thích món quà vì ______.)
A. it’s a new toy (nó là một món đồ chơi mới)
B. it has candles (nó có nến)
C. it pops (nó nổ)
=> She likes the present because it’s a new toy.
Dịch nghĩa: Cô bé thích món quà đó vì đó là một món đồ chơi mới.
This is something you eat at birthday parties. It has candles to show how old the person is.
A. a gift card
B. a birthday cake
C. chocolate
Đáp án đúng: B
This is something you eat at birthday parties. It has candles to show how old the person is.
(Đây là món ăn thường thấy trong các bữa tiệc sinh nhật. Nó có nến để thể hiện tuổi của người đó.)
A. a gift card: thẻ quà tặng
B. a birthday cake: bánh sinh nhật
C. chocolate: sô cô la
Chọn B.
Question 2. Choose the correct answer.
You can give this to a friend. They can choose to buy a toy or a book with it.
A. a gift card
B. a birthday cake
C. chocolate
Đáp án đúng: A
You can give this to a friend. They can choose to buy a toy or a book with it.
(Bạn có thể tặng cái này cho bạn bè. Họ có thể chọn mua đồ chơi hoặc sách bằng nó.)
A. a gift card: thẻ quà tặng
B. a birthday cake: bánh sinh nhật
C. chocolate: sô cô la
Chọn A.
Question 3. Choose the correct answer.
This is delicious. You eat it for a snack. Don't eat too much because it's bad for your teeth.
A. a gift card
B. a birthday cake
C. chocolate
Đáp án đúng: C
This is delicious. You eat it for a snack. Don't eat too much because it's bad for your teeth.
(Đây là thứ ngon miệng. Bạn ăn nó như món ăn vặt. Đừng ăn quá nhiều vì nó hại răng.)
A. a gift card: thẻ quà tặng
B. a birthday cake: bánh sinh nhật
C. chocolate: sô cô la
Chọn C.
Question 4. Choose the correct answer.
You see these at parties. They're colourful. Be careful - they can pop.
A. gift cards
B. birthday cakes
C. balloons
Đáp án đúng: C
You see these at parties. They're colourful. Be careful - they can pop.
(Bạn thấy những thứ này ở các bữa tiệc. Chúng rất nhiều màu sắc. Cẩn thận - chúng có thể nổ.)
A. gift cards: thẻ quà tặng
B. birthday cakes: bánh sinh nhật
C. balloons: bóng bay
Chọn C.
Questions 5-10. Read and choose the correct answer.
It's my dad's birthday party today! He has lots of (5) __________ - a music (6) __________ from our (7) __________ and a guitar from my mom. Dad (8) __________ his presents a lot! We don't have balloons. Dad doesn't like balloons because they pop. But we have a big cake with (9) __________ on it, and lots of (10) __________!
Question5. It's my dad's birthday party today! He has lots of (5) __________...
A. presents
B. chocolate
C. gift card
Đáp án đúng: A
It's my dad's birthday party today! He has lots of (5) __________.
(Hôm nay là tiệc sinh nhật của bố mình! Bố có rất nhiều (5) __________.)
A. presents: quà tặng
B. chocolate: sô cô la
C. gift card: thẻ quà tặng
Chọn A.
Dịch nghĩa: Hôm nay là tiệc sinh nhật của bố mình! Bố có rất nhiều quà tặng.
Question6. a music (6) __________ from our...
A. gift card
B. chocolate
C. neighbor
Đáp án đúng: A
...a music (6) __________ from our...
(...một cái (6) __________ nhạc từ hàng xóm của chúng tôi...)
A. gift card: thẻ quà tặng
B. chocolate: sô cô la
C. neighbor: hàng xóm
Chọn A.
Dịch nghĩa: ...một cái thẻ quà tặng âm nhạc từ hàng xóm của chúng tôi...
Question7. ... from our (7) __________ and a guitar from my mom.
A. chocolate
B. candles
C. neighbor
Đáp án đúng: C
...from our (7) __________ and a guitar from my mom.
(...từ (7) __________ của chúng tôi và một cây đàn ghi-ta từ mẹ.)
A. chocolate: sô cô la
B. candles: nến
C. neighbor: hàng xóm
Chọn C.
Dịch nghĩa: từ hàng xóm của chúng tôi và một cây đàn ghi-ta từ mẹ.
Question8. Dad (8) __________ his presents a lot!
A. like
B. likes
C. not like
Đáp án đúng: B
Chủ ngữ là "Dad" (ngôi thứ 3 số ít) → động từ phải chia ở hiện tại đơn là likes
Chọn B.
=> Dad likes his presents a lot!
Dịch nghĩa: Bố thích quà tặng của mình rất nhiều!
Question9. But we have a big cake with (9) __________ on it
A. candles
B. balloons
C. neighbor
Đáp án đúng: A
But we have a big cake with (9) __________ on it
(Nhưng chúng tôi có một chiếc bánh to với (9) __________ ở trên.)
A. candles: nến
B. balloons: bóng bay
C. neighbor: hàng xóm
Chọn A.
Dịch nghĩa: Nhưng chúng tôi có một chiếc bánh to với những cây nến ở trên.
Question10. and lots of (10) __________!
A. gift card
B. chocolate
C. invite
Đáp án đúng: B
and lots of (10) __________!
(và rất nhiều (10) __________!)
A. gift card: thẻ quà tặng
B. chocolate: sô cô la
C. invite: lời mời
Cuối câu mô tả tiệc vui vẻ, có bánh lớn với nến, và rất nhiều chocolate (sô cô la)
Chọn B.
Dịch nghĩa: và rất nhiều sô cô la!
Dịch bài đọc:
Hôm nay là tiệc sinh nhật của bố mình! Bố có rất nhiều quà tặng – một thẻ quà tặng âm nhạc từ hàng xóm của chúng mình và một cây đàn ghi-ta từ mẹ. Bố thích quà tặng của mình lắm! Chúng mình không có bóng bay. Bố không thích bóng bay vì chúng có thể nổ. Nhưng chúng mình có một chiếc bánh to với nến ở trên, và rất nhiều sô cô la!
Questions 11-14. Read and choose the correct answer.
How to wrap a present
This is a present for my mom. It's a box of candy.
1. Put the present on the paper.
2. Fold the paper.
3. Tape the paper.
4. Tape the flowers on the present. My mom likes flowers because they’re beautiful.
5. Write a card. My card says, “For Mom. From Thu.”
Question11. What is the present?
A. A box of candy
B. A balloon
C. A yo-yo
Đáp án đúng: A
What is the present? (Món quà là gì?)
A. A box of candy: Một hộp kẹo
B. A balloon: Một quả bóng bay
C. A yo-yo: Một chiếc yo-yo
Thông tin: This is a present for my mom. It's a box of candy.
Dịch nghĩa: Đây là món quà mình tặng mẹ. Đó là một hộp kẹo.
Chọn A.
Question12. Who is the present for?
A. Her dad
B. Her mom
C. Her friend
Đáp án đúng: B
Who is the present for? (Món quà dành cho ai?)
A. Her dad: Bố của cô ấy
B. Her mom: Mẹ của cô ấy
C. Her friend: Bạn của cô ấy
Thông tin: This is a present for my mom.
Dịch nghĩa: Đây là món quà mình tặng mẹ.
Chọn B.
Question13. What does her mom like?
A. Dolls
B. Balloons
C. Flowers
Đáp án đúng: C
What does her mom like? (Mẹ của cô ấy thích gì?)
A. Dolls: Búp bê
B. Balloons: Bóng bay
C. Flowers: Hoa
Thông tin: My mom likes flowers because they’re beautiful.
Dịch nghĩa: Mẹ mình thích hoa vì chúng đẹp.
Chọn C.
Question14. Who is the present from?
A. Her mom
B. Thu
C. Thi
Đáp án đúng: B
Who is the present from? (Món quà từ ai?)
A. Her mom: mẹ của cô ấy
B. Thu
C. Thi
Thông tin: My card says, “For Mom. From Thu.”
Dịch nghĩa: Thiệp của mình viết: “Tặng Mẹ. Từ Thu.”
Chọn B.
Dịch bài đọc:
Cách gói quà
Đây là món quà dành cho mẹ mình. Đó là một hộp kẹo.
1. Đặt món quà lên giấy.
2. Gấp giấy lại.
3. Dán băng keo lên giấy.
4. Dán hoa lên món quà. Mẹ mình thích hoa vì chúng rất đẹp.
5. Viết thiệp. Thiệp của mình ghi: “Dành cho mẹ. Từ Thu.”
Question 15. Reorder the words.
does / Nam / What / like / ?
A. What Nam does like? B. What does Nam like? C. Does what Nam like?
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: What + do/does + chủ ngữ + like?
Câu đúng: What does Nam like?
Dịch nghĩa: Nam thích gì?
Chọn B.
Question 16. Reorder the words.
Dad / cake / like / doesn’t / My / .
A. Doesn’t my Dad like cake. B. My Dad doesn’t cake like. C. My Dad doesn’t like cake.
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: Chủ ngữ + don’t/doesn’t + động từ nguyên thể + danh từ
Câu đúng: My Dad doesn’t like cake.
Dịch nghĩa: Bố mình không thích bánh ngọt.
Chọn C.
Question 17. Reorder the words.
birthday / like / Do / parties / you / ?
A. Do you like birthday parties? B. You do like birthday parties? C. Do like you birthday parties?
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Do/Does + chủ ngữ + động từ nguyên thể + tân ngữ ?
Câu đúng: Do you like birthday parties?
Dịch nghĩa: Bạn có thích tiệc sinh nhật không?
Chọn A.
Question 18. Reorder the words.
rainbows / because / My / likes / sister / likes / colors / she / .
A. My sister likes because she likes colors rainbows.
B. My sister likes rainbows because she likes colors.
C. My sister likes colors she like rainbows because.
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Chủ ngữ + likes + tân ngữ + because + mệnh đề giải thích.
Câu đúng: My sister likes rainbows because she likes colors.
Dịch nghĩa: Chị/em gái mình thích cầu vồng vì cô ấy thích màu sắc.
Chọn B.
Question 19. Reorder the words.
because / it’s / candy / We / like / delicious / .
A. We like candy because it’s delicious. B. We like because candy it’s delicious. C. Because it’s delicious we like delicious candy.
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: Chủ ngữ + like + tân ngữ + because + mệnh đề giải thích.
Câu đúng: We like candy because it’s delicious.
Chọn A.
Question 20. Reorder the words.
don’t / They / balloons / pop / because / they / like / .
A. They don’t balloons like because they pop. B. They don’t like because balloons they pop. C. They don’t like balloons because they pop.
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: Chủ ngữ + don’t like + tân ngữ + because + mệnh đề giải thích.
Câu đúng: They don’t like balloons because they pop.