Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 Family and Friends Unit 8: Let's buy presents! phần Grammar có đáp án
và giải thích chi tiết sẽ giúp học sinh lớp 4 ôn trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4.
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 4 Family and Friends Unit 8 Grammar (có đáp án)
Dịch nghĩa: Họ có thích bóng bay không? – Có, họ thích.
Question 2.Choose the correct answer.
______ he like candy? – Yes, he ______.
A. Do – do
B. Does – does
C. Do – does
Đáp án đúng: B
Ta có he/she/it đi với trợ động từ “does”
Chọn B.
=> Does he like candy? – Yes, he does.
Dịch nghĩa: Cậu ấy có thích kẹo không? – Có, cậu ấy thích.
Quảng cáo
Question 3. Choose the correct answer.
What ______ you like?
A. do
B. does
C. are
Đáp án đúng: A
Ta có I/you/we/they đi với trợ động từ “do”
=> What do you like?
Dịch nghĩa: Bạn thích gì?
Question 4. Choose the correct answer.
I _______ chocolate.
A. like
B. don’t like
C. doesn’t like
Đáp án đúng: B
Ta có A, B đúng ngữ pháp.
I/You/We/They + like
I/You/We/They + don’t like
Ta thấy mặt buồn, nên cần đáp án “không thích”. Chọn B
=> I don’t like chocolate.
Dịch nghĩa: Tôi không thích sô cô la.
Question 5. Choose the correct answer.
She _______ balloons.
Quảng cáo
A. likes
B. don’t like
C. doesn’t like
Đáp án đúng: C
Ta có A, C đúng ngữ pháp.
He/She/It + likes
He/She/It + doesn’t like
Ta thấy mặt buồn, nên cần đáp án “không thích”. Chọn C
=> She doesn’t like balloons.
Dịch nghĩa:Cô ấy không thích bóng bay.
Question 6. Choose the correct answer.
He _______ candy.
A. like
B. likes
C. doesn’t like
Đáp án đúng: B
Ta có B, C đúng ngữ pháp.
He/She/It + likes
He/She/It + doesn’t like
Ta thấy mặt vui, nên cần đáp án “thích”. Chọn B
=> He likes candy.
Dịch nghĩa: Anh ấy thích kẹo.
Question 7. Choose the correct answer.
We _______ presents.
A. like
B. likes
C. don’t like
Đáp án đúng: A
Ta có A, C đúng ngữ pháp.
I/You/We/They + like
I/You/We/They + don’t like
Ta thấy mặt vui, nên cần đáp án “thích”. Chọn A.
=> We like presents.
Dịch nghĩa: Chúng tôi thích quà tặng.
Quảng cáo
Question 8. Choose the correct answer.
Do you like cakes? – No, ______.
A. I do
B. I don’t
C. you don’t
Đáp án đúng: B
Câu hỏi “Do you...?” có 2 cách trả lời: Yes, I do. / No, I don’t.
Chọn B.
=> Do you like cakes? – No, I don’t.
Dịch nghĩa: Bạn có thích bánh ngọt không? – Không, mình không thích.
Question 9. Choose the correct answer.
Do they like cars? – Yes, ______.
A. they do
B. they don’t
C. do they
Đáp án đúng: A
Câu hỏi “Do they...?” có 2 cách trả lời: Yes, they do. / No, they don’t.
Chọn A.
=> Do they like cars? – Yes, they do.
Dịch nghĩa: Họ có thích ô tô không? – Có, họ thích.
Question 10.Choose the correct answer.
Does she like robots? – No, ______.
A. she don’t
B. she doesn’t
C. she does
Đáp án đúng: B
Câu hỏi “Does she ...?” có 2 cách trả lời: Yes, she does. / No, she doesn’t.
Chọn B.
=> Does she like robots? – No, she doesn’t.
Dịch nghĩa: Cô ấy có thích robot không? – Không, cô ấy không thích.
Question 11. Choose the correct answer.
What do they like? – They ______ balloons.
A. like
B. likes
C. are like
Đáp án đúng: A
Ta có: I/You/We/They + like
Chọn A.
=> What do they like? – They like balloons.
Dịch nghĩa: Họ thích gì? – Họ thích bóng bay.
Question 12.Choose the correct answer.
What does she like? – She ______ chocolate.
A. like
B. likes
C. is like
Đáp án đúng: B
Ta có: He/She/It + likes
Chọn B.
=> What does she like? – She likes chocolate.
Dịch nghĩa: Cô ấy thích gì? – Cô ấy thích sô cô la.
Question 13.Choose the correct answer.
We don’t like balloons ______ they pop.
A. what
B. why
C. because
Đáp án đúng: C
A. what: cái gì
B. why: tại sao
C. because: bởi vì
Chọn C.
=> We don’t like balloons because they pop.
Dịch nghĩa: Chúng ta không thích bóng bay vì chúng dễ vỡ.
Question 14. Choose the correct answer.
What does ______ like?
A. I
B. they
C. he
Đáp án đúng: C
Ta có:
he/she/it đi với trợ động từ “does”
I/you/we/they đi với trợ động từ “do”
Chọn C.
=> What does he like?
Dịch nghĩa: Anh ấy thích gì?
Question 15. Choose the correct answer.
What ______ they like?
A. do
B. does
C. doesn’t
Đáp án đúng: A
Ta có I/You/We/They đi với trợ động từ “do”
Chọn A.
=> What do they like?
Dịch nghĩa: Họ thích gì?
Question 16. Choose the correct answer.
______ - Yes, I do. I like cakes.
A. Do you like chocolate?
B. What do you like?
C. Do you like cakes?
Đáp án đúng: C
______ - Yes, I do. I like cakes. (Vâng, tôi thích. Mình thích bánh ngọt.)
A. Do you like chocolate? (Bạn có thích sô cô la không?)
B. What do you like? (Bạn thích gì?)
C. Do you like cakes? (Bạn có thích bánh ngọt không?)
Cấu trúc “Yes, I do” chỉ xuất hiện khi trả lời câu hỏi Yes/No bắt đầu bằng “Do you…?”. Và nội dung câu trả lời “I like cakes” phải khớp với thứ được hỏi trong câu hỏi.
Chọn C
Question 17. Choose the correct answer.
______ - No, they don’t. They like apples.
A. Do they like apples?
B. Do they like grapes?
C. What do they like?
Đáp án đúng: B
______ - No, they don’t. They like apples. (Không, họ không thích. Họ thích táo.)
A. Do they like apples? (Họ có thích táo không?)
B. Do they like grapes? (Họ có thích nho không?)
C. What do they like? (Họ thích gì?)
Cấu trúc “No, they don’t” chỉ dùng để trả lời phủ định cho câu hỏi Yes/No bắt đầu bằng “Do they…?”.
Nội dung câu trả lời “They like apples” phải là sự phủ định + nêu rõ thứ họ thích thật (đối lập với thứ được hỏi).
Chọn B.
Question 18. Choose the correct answer.
Does he like toys? - ______
A. Yes, he does.
B. No, he not.
C. Yes, he doesn’t.
Đáp án đúng: A
Câu hỏi “Does he...?” có 2 cách trả lời: Yes, he does. / No, he doesn’t.
Chọn A.
=> Does he like toys? - Yes, he does.
Dịch nghĩa: Cậu ấy có thích đồ chơi không? - Có, cậu ấy thích.
Question 19. Choose the correct answer.
Do you like candy? - ______
A. Yes, I do.
B. Yes, they do.
C. Yes, you do.
Đáp án đúng: A
Câu hỏi “Do you...?” có 2 cách trả lời: Yes, I do. / No, I don’t.
Chọn A.
=> Do you like candy? - Yes, I do.
Dịch nghĩa: Bạn có thích kẹo không? - Có, tôi thích.
Question 20. Choose the correct answer.
She likes the present because ______.
A. it’s a new toy
B. it has candles
C. it pops
Đáp án đúng: A
She likes the present because ______. (Cô ấy thích món quà vì ______.)
A. it’s a new toy (nó là một món đồ chơi mới)
B. it has candles (nó có nến)
C. it pops (nó nổ)
=> She likes the present because it’s a new toy.
Dịch nghĩa: Cô bé thích món quà đó vì đó là một món đồ chơi mới.