Từ vựng về sản phẩm và nghề truyền thống lớp 9 (đầy đủ nhất)
Tổng hợp Từ vựng về sản phẩm và nghề truyền thống đầy đủ, chi tiết nhất sẽ giúp học sinh lớp 9 học từ mới môn Tiếng Anh 9 dễ dàng hơn.
Từ vựng về sản phẩm và nghề truyền thống lớp 9 (đầy đủ nhất)
Phần 1. Từ vựng về sản phẩm và nghề truyền thống
|
Từ vựng |
Từ loại |
Phiên âm |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
brocade |
n |
/brəˈkeɪd/ |
vải thổ cẩm |
The Hmong people make beautiful brocade. (Người H'Mông làm những tấm vải thổ cẩm rất đẹp.) |
|
carve |
n |
/kɑːv/ |
chạm khắc |
He carved a beautiful dragon on the wooden door. (Anh ấy chạm khắc một con rồng đẹp trên cánh cửa gỗ.) |
|
ceramic |
n/ adj |
/səˈræmɪk/ |
đồ gốm; bằng gốm |
Bat Trang is famous for its ceramic products. (Bát Tràng nổi tiếng với các sản phẩm gốm.) |
|
craftsman |
n |
/ˈkrɑːftsmən/ |
nghệ nhân, thợ thủ công |
The craftsman spent weeks making the vase. (Người nghệ nhân đã mất nhiều tuần để làm chiếc bình.) |
|
embroider |
v |
/ɪmˈbrɔɪdə(r)/ |
thêu |
My grandmother embroiders flowers on cloth. (Bà tôi thêu những bông hoa lên vải.) |
|
handicraft |
n |
/ˈhændikrɑːft/ |
đồ thủ công |
Vietnamese handicrafts are popular with tourists. (Đồ thủ công Việt Nam rất được du khách yêu thích.) |
|
handmade |
adj |
/ˌhændˈmeɪd/ |
làm bằng tay |
I bought a handmade scarf as a souvenir. (Tôi đã mua một chiếc khăn làm bằng tay làm quà lưu niệm.) |
|
lace |
n |
/leɪs/ |
ren |
The dress is decorated with white lace. (Chiếc váy được trang trí bằng ren trắng.) |
|
pottery |
n |
/ˈpɒtəri/ |
nghề gốm; đồ gốm |
Pottery has been made in this village for centuries. (Nghề gốm đã tồn tại ở ngôi làng này hàng trăm năm.) |
|
silk |
n |
/sɪlk/ |
lụa |
Van Phuc is well known for its silk. (Làng Vạn Phúc nổi tiếng với lụa.) |
|
souvenir |
n |
/ˌsuːvəˈnɪə(r)/ |
quà lưu niệm |
I bought a souvenir for my parents. (Tôi mua một món quà lưu niệm cho bố mẹ.) |
|
weave |
v |
/wiːv/ |
dệt |
Local women weave beautiful silk cloth. (Những người phụ nữ địa phương dệt những tấm vải lụa đẹp.) |
Phần 2. Cấu trúc
|
Cấu trúc |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ |
|
be made of + material |
được làm bằng chất liệu |
This basket is made of bamboo. (Chiếc giỏ này được làm bằng tre.) |
|
use ... to + V |
sử dụng... để làm gì |
They use wood to make beautiful sculptures. (Họ dùng gỗ để làm những tác phẩm điêu khắc đẹp.) |
Phần 3. Bài tập áp dụng Từ vựng về sản phẩm và nghề truyền thống
Mark the letter A, B, C, or D to indicate the correct answer to each of the following questions.
Question 1. This beautiful basket is made of ________.
A. lace
B. bamboo
C. silk
D. stone
Question 2. My grandmother can ________ beautiful flowers on traditional clothes.
A. preserve
B. embroider
C. deliver
D. welcome
Question 3. We should ________ traditional crafts for future generations.
A. destroy
B. preserve
C. waste
D. pollute
Question 4. Foreign tourists like buying ________ products because they are unique.
A. handmade
B. broken
C. plastic
D. modern
Question 5. Local women often ________ silk to make traditional clothes.
A. carve
B. weave
C. deliver
D. sculpt
Lời giải:
Question 1.
Đáp án đúng: B
Giải thích: tre (bamboo) là chất liệu phổ biến để làm giỏ.
Dịch nghĩa: Chiếc giỏ đẹp này được làm bằng tre.
Question 2.
Đáp án đúng: B
Giải thích: embroider = thêu.
Dịch nghĩa: Bà tôi có thể thêu những bông hoa đẹp lên quần áo truyền thống.
Question 3.
Đáp án đúng: B
Giải thích: preserve traditional crafts = bảo tồn các nghề thủ công truyền thống.
Dịch nghĩa: Chúng ta nên bảo tồn các nghề thủ công truyền thống cho các thế hệ tương lai.
Question 4.
Đáp án đúng: A
Giải thích: handmade products = các sản phẩm làm thủ công, rất được du khách yêu thích.
Dịch nghĩa: Du khách nước ngoài thích mua các sản phẩm thủ công vì chúng rất độc đáo.
Question 5.
Đáp án đúng: B
Giải thích: weave silk = dệt lụa.
Dịch nghĩa: Những người phụ nữ địa phương thường dệt lụa để làm trang phục truyền thống.
Xem thêm lời giải bài tập Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:
Đã có app VietJack trên điện thoại, giải bài tập SGK, SBT Soạn văn, Văn mẫu, Thi online, Bài giảng....miễn phí. Tải ngay ứng dụng trên Android và iOS.
Theo dõi chúng tôi miễn phí trên mạng xã hội facebook và youtube:Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).
Nếu thấy hay, hãy động viên và chia sẻ nhé! Các bình luận không phù hợp với nội quy bình luận trang web sẽ bị cấm bình luận vĩnh viễn.
- Giải Tiếng Anh 9 Global Success
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Smart World
- Giải sgk Tiếng Anh 9 Friends plus
- Lớp 9 Kết nối tri thức
- Soạn văn 9 (hay nhất) - KNTT
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - KNTT
- Giải sgk Toán 9 - KNTT
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - KNTT
- Giải sgk Lịch Sử 9 - KNTT
- Giải sgk Địa Lí 9 - KNTT
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - KNTT
- Giải sgk Tin học 9 - KNTT
- Giải sgk Công nghệ 9 - KNTT
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - KNTT
- Giải sgk Âm nhạc 9 - KNTT
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - KNTT
- Lớp 9 Chân trời sáng tạo
- Soạn văn 9 (hay nhất) - CTST
- Soạn văn 9 (ngắn nhất) - CTST
- Giải sgk Toán 9 - CTST
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - CTST
- Giải sgk Lịch Sử 9 - CTST
- Giải sgk Địa Lí 9 - CTST
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - CTST
- Giải sgk Tin học 9 - CTST
- Giải sgk Công nghệ 9 - CTST
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - CTST
- Giải sgk Âm nhạc 9 - CTST
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - CTST
- Lớp 9 Cánh diều
- Soạn văn 9 Cánh diều (hay nhất)
- Soạn văn 9 Cánh diều (ngắn nhất)
- Giải sgk Toán 9 - Cánh diều
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9 - Cánh diều
- Giải sgk Lịch Sử 9 - Cánh diều
- Giải sgk Địa Lí 9 - Cánh diều
- Giải sgk Giáo dục công dân 9 - Cánh diều
- Giải sgk Tin học 9 - Cánh diều
- Giải sgk Công nghệ 9 - Cánh diều
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9 - Cánh diều
- Giải sgk Âm nhạc 9 - Cánh diều
- Giải sgk Mĩ thuật 9 - Cánh diều


Giải bài tập SGK & SBT
Tài liệu giáo viên
Sách
Khóa học
Thi online
Hỏi đáp

