Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Smart Start Unit 5 Grammar (có đáp án)
Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 iLearn Smart Start Unit 5: Health phần Grammar có đáp án
và giải thích chi tiết sẽ giúp học sinh lớp 5 ôn trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5.
Trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 Smart Start Unit 5 Grammar (có đáp án)
TRẮC NGHIỆM ONLINE
Question 1. Choose the correct answer.
Quảng cáo
What should I do ______ healthy?
A. is
B. to be
C. are
D. be
Hiển thị đáp án
Đáp án đúng: B
Mẫu câu dùng để hỏi xin lời khuyên về cách để giữ gìn sức khỏe:
What + should + S + do + to be healthy?
Chọn đáp án B.
→ What should I do to be healthy?
Dịch nghĩa: Mình nên làm gì để khỏe mạnh?
Question 2. Choose the correct answer.
You shouldn’t ______ fast food every day.
A. ate
B. eats
C. eat
D. eating
Hiển thị đáp án
Đáp án đúng: C
Mẫu câu khuyên ai đó nên/không nên làm gì: S + should/shouldn’t + V nguyên thể.
Chọn đáp án C.
→ You shouldn’t eat fast food every day.
Dịch nghĩa: Cậu không nên ăn đồ ăn nhanh mỗi ngày.
Quảng cáo
Question 3. Choose the correct answer.
You should ______ a doctor.
A. see
B. to see
C. seeing
D. saw
Hiển thị đáp án
Đáp án đúng: A
Mẫu câu khuyên ai đó nên/không nên làm gì: S + should/shouldn’t + V nguyên thể.
Chọn đáp án A.
→ You should see a doctor.
Dịch nghĩa: Cậu nên đi khám bác sĩ.
Question 4. Choose the correct answer.
How do you feel? - I feel ______.
A. outside
B. sleepy
C. play
D. the flu
Hiển thị đáp án
Đáp án đúng: B
A. outside (adv): bên ngoài
B. sleepy (adj): buồn ngủ
C. play (v): chơi
D. the flu (n): bệnh cúm
Cấu trúc diễn tả cảm giác, trạng thái của một người: S + feel(s) + tính từ.
Chọn đáp án B.
→ How do you feel? - I feel sleepy .
Dịch nghĩa: Cậu cảm thấy thế nào? - Tớ thấy buồn ngủ.
Question 5. Choose the correct answer.
Quảng cáo
I ______ a headache.
A. go
B. have
C. do
D. get
Hiển thị đáp án
Đáp án đúng: B
A. go (v): đi
B. have (v): có
C. do (v): làm
D. get (v): lấy, nhận được
Mẫu câu nói về bệnh mà một người đang mắc phải: S + have/has + tên bệnh.
Chọn đáp án B.
→ I have a headache.
Dịch nghĩa: Tớ bị đau đầu.
Question 6. Choose the correct answer.
______ do you feel? - I feel sore.
A. When
B. Where
C. What
D. How
Hiển thị đáp án
Đáp án đúng: D
- Cấu trúc hỏi về cảm giác, trạng thái của một người: How + do/does + S + feel?
- Câu trả lời: S + feel(s) + tính từ.
Chọn đáp án D.
→ How do you feel? - I feel sore.
Dịch nghĩa: Cậu cảm thấy như thế nào? - Tớ thấy đau nhức.
Question 7. Choose the correct answer.
- ______
- I have a toothache.
A. What’s wrong?
B. What are you doing?
C. How does he feel?
D. What should I do?
Hiển thị đáp án
Đáp án đúng: A
Xét nghĩa các đáp án:
A. Có chuyện gì vậy?
B. Cậu đang làm gì thế?
C. Cậu ấy cảm thấy thế nào?
D. Tớ nên làm gì?
- Cấu trúc hỏi về tình trạng sức khỏe của ai đó: What’s wrong? (Có chuyện gì vậy?)
- Câu trả lời: S + have/has + tên bệnh.
Dựa vào nghĩa các đáp án và ngữ pháp trên, chọn đáp án A.
→ What’s wrong? - I have a toothache.
Dịch nghĩa: Có chuyện gì vậy? - Tớ bị đau răng.
Quảng cáo
Question 8. Choose the correct answer.
- I feel weak.
- That ______ too bad.
A. is
B. are
C. am
D. do
Hiển thị đáp án
Đáp án đúng: A
“That” đề cập tới việc “Tớ thấy cơ thể ốm yếu.” nên đây là chủ ngữ số ít → dùng “is”.
Chọn đáp án A.
→ I feel weak. - That is too bad.
Dịch nghĩa: Tớ cảm thấy yếu. - Thật tệ quá.
Question 9. Choose the correct answer.
- What’s wrong with him?
- He ______ an earache.
A. is
B. are
C. have
D. has
Hiển thị đáp án
Đáp án đúng: D
- Cấu trúc hỏi về tình trạng sức khỏe của ai đó: What’s wrong + (with sb)? (Có chuyện gì vậy?)
- Câu trả lời: S + have/has + tên bệnh.
Chủ ngữ “he” trong câu là ngôi thứ 3 số ít nên dùng “has”.
Chọn đáp án D.
→ What’s wrong with him? - He has an earache.
Dịch nghĩa: Cậu ấy bị sao vậy? - Cậu ấy bị đau tai.
Question 10. Choose the correct answer.
- How does Tom feel?
- He ______ sore.
A. feel
B. feels
C. felt
D. feeling
Hiển thị đáp án
Đáp án đúng: B
- Cấu trúc hỏi về cảm giác của ai đó: How + do/does + S + feel?
- Câu trả lời: S + feel(s) + tính từ.
Chủ ngữ “he” trong câu là ngôi thứ 3 số ít nên dùng “feels”.
Chọn đáp án B.
→ How does Tom feel? - He feels sore.
Dịch nghĩa: Tom cảm thấy thế nào? - Cậu ấy cảm thấy đau nhức.
Question 11. Find the mistake.
How do you feeling ?
A. How
B. do
C. you
D. feeling
Hiển thị đáp án
Đáp án đúng: D
Cấu trúc hỏi về cảm giác của ai đó: How + do/does + S + feel?
Chọn đáp án D.
Sửa: feeling → feel
→ How do you feel ?
Dịch nghĩa: Cậu cảm thấy thế nào?
Question 12. Find the mistake.
What should I doing to keep my body healthy?
A. What
B. should
C. doing
D. to keep
Hiển thị đáp án
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: should + V nguyên thể: nên làm gì.
Chọn đáp án C.
Sửa: doing → do
→ What should I do to keep my body healthy?
Dịch nghĩa: Mình nên làm gì để giữ cơ thể khỏe mạnh?
Question 13. Find the mistake.
I feel badly .
A. I
B. feel
C. badly
D. There is no mistake.
Hiển thị đáp án
Đáp án đúng: C
Cấu trúc: feel + tính từ: cảm thấy như nào.
Chọn đáp án C.
Sửa: badly → bad
→ I feel bad .
Dịch nghĩa: Mình cảm thấy tệ.
Question 14. Find the mistake.
She feels sore because she have a toothache.
A. feels
B. sore
C. because
D. have
Hiển thị đáp án
Đáp án đúng: D
Chủ ngữ “she” trong câu là ngôi thứ 3 số ít nên dùng “has”.
Chọn đáp án D.
Sửa: have → has
→ She feels sore because she has a toothache.
Dịch nghĩa: Cô ấy cảm thấy đau nhức vì cô ấy bị đau răng.
Question 15. Find the mistake.
I have a headache, so I feel terribly .
A. have
B. a
C. so
D. terribly
Hiển thị đáp án
Đáp án đúng: D
Cấu trúc: feel + tính từ: cảm thấy như nào.
Chọn đáp án D.
Sửa: terribly → terrible
→ I have a headache, so I feel terrible .
Dịch nghĩa: Tớ bị đau đầu nên tớ cảm thấy tệ.
Question 16. Choose the correct answer.
- What’s wrong?
- ______
A. I have a stomachache.
B. That’s too bad.
C. I went by helicopter.
D. You should eat breakfast.
Hiển thị đáp án
Đáp án đúng: A
Xét nghĩa các đáp án:
A. Tớ bị đau bụng.
B. Điều đó thật tệ.
C. Tớ tới bằng trực thăng.
D. Cậu nên ăn sáng.
- Cấu trúc hỏi về tình trạng sức khỏe của ai đó: What’s wrong? (Có chuyện gì vậy?)
- Câu trả lời: S + have/has + tên bệnh.
Dựa vào nghĩa các đáp án và ngữ pháp trên, chọn đáp án A.
→ What’s wrong? - I have a stomachache.
Dịch nghĩa: Có chuyện gì vậy? - Tớ bị đau bụng.
Question 17. Choose the correct answer.
- ______
- I feel stuffed up.
A. What are you doing?
B. Would you like to go camping?
C. How do you feel?
D. What should I do?
Hiển thị đáp án
Đáp án đúng: C
Xét nghĩa các đáp án:
A. Cậu đang làm gì thế?
B. Cậu có muốn đi cắm trại không?
C. Cậu cảm thấy thế nào?
D. Tớ nên làm gì?
- Cấu trúc hỏi về cảm giác của ai đó: How + do/does + S + feel?
- Câu trả lời: S + feel(s) + tính từ.
Dựa vào nghĩa các đáp án và ngữ pháp trên, chọn đáp án C.
→ How do you feel? - I feel stuffed up.
Dịch nghĩa: Cậu cảm thấy thế nào? - Tớ cảm thấy nghẹt mũi.
Question 18. Choose the correct answer.
- I feel sick.
- ______
A. That’s not true.
B. You are lucky.
C. That’s interesting.
D. That’s too bad.
Hiển thị đáp án
Đáp án đúng: D
Xét nghĩa các đáp án:
A. Đó không phải là sự thật.
B. Cậu may mắn đó.
C. Điều đó thật thú vị.
D. Điều đó thật tệ.
Mẫu câu “That’s too bad” dùng để bày tỏ sự cảm thông khi ai đó gặp vấn đề (như bị ốm).
Chọn đáp án D.
→ I feel sick. - That’s too bad.
Dịch nghĩa: Tớ cảm thấy ốm. - Điều đó thật tệ.
Question 19. Choose the correct answer.
- I have a headache.
- ______
A. My English class starts at 7 a.m.
B. I went to school by bike.
C. You shouldn’t stay up late.
D. Yes, sure.
Hiển thị đáp án
Đáp án đúng: C
Xét nghĩa các đáp án:
A. Tiết tiếng Anh của tớ bắt đầu lúc 7 giờ sáng.
B. Tớ đi tới trường bằng xe đạp.
C. Cậu không nên thức khuya.
D. Chắc chắn rồi.
Dựa vào ngữ cảnh câu, chọn đáp án C.
→ I have a headache. - You shouldn’t stay up late.
Dịch nghĩa: Tớ bị đau đầu. - Cậu không nên thức khuya.
Question 20. Choose the correct answer.
- ______
- You should do more exercise.
A. When do you often do exercise?
B. What exercise do you do every day?
C. Why do you like doing exercise?
D. What should I do to stay healthy?
Hiển thị đáp án
Đáp án đúng: D
Xét nghĩa các đáp án:
A. Cậu thường tập thể dục lúc nào?
B. Cậu tập bài tập nào mỗi ngày?
C. Tại sao cậu thích tập thể dục?
D. Tớ nên làm gì để cơ thể khỏe mạnh?
- Mẫu câu dùng để hỏi xin lời khuyên về việc nên làm gì để giữ gìn sức khỏe:
What + should + S + do + to be/to stay healthy?
- Câu trả lời: S + should + V nguyên thể.
Dựa vào nghĩa các đáp án và ngữ pháp trên, chọn đáp án D.
→ What should I do to stay healthy? - You should do more exercise.
Dịch nghĩa: Tớ nên làm gì để cơ thể khỏe mạnh? - Cậu nên tập thể dục nhiều hơn.
TRẮC NGHIỆM ONLINE
Xem thêm bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 iLearn Smart Start có đáp án hay khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 5 hay khác:
Các sản phẩm khác của Vietjack:
Loạt bài Giải bài tập Tiếng Anh lớp 5 của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Tiếng Anh 5 iLearn Smart Start.
Giải bài tập lớp 5 sách mới các môn học