Với bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 iLearn Smart Start Unit 5: Health với đầy đủ các kĩ năng: Phonetics and Vocabulary, Grammar, Reading and Writing
có đáp án sẽ giúp học sinh ôn luyện trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 đạt kết quả cao.
Questions 1–5. Read and choose the correct answers.
An: Hi Tony, how are you feeling today?
Tony: Hi An, I’m feeling better, thanks. My mom said I should take some medicine and get some rest to recover better.
An: That’s good to hear. You should also eat vegetables to stay healthy.
Tony: Yes, I know. I shouldn’t eat too much fast food either.
An: Right. And you should do exercise to keep your body strong.
Tony: Absolutely. But my mom said I shouldn’t play outside while I’m recovering.
An: That’s true. And remember to always wash your hands before eating.
Tony: Thanks, An. I will.
Question 1. Tony should ______ to keep his body strong.
A. do exercise
B. eat too much
C. skip breakfast
D. eat fast food
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Tony nên ______ để giữ cơ thể khỏe mạnh.
A. do exercise (v. phr): tập thể dục
B. eat too much (v. phr): ăn quá nhiều
C. skip breakfast (v. phr): bỏ bữa sáng
D. eat fast food (v): ăn đồ ăn nhanh
Thông tin: An: And you should do exercise to keep your body strong. (An: Và bạn nên tập thể dục để giữ cho cơ thể khỏe mạnh.)
Chọn A.
Question 2. Tony shouldn’t ______ while he’s recovering.
A. do exercise
B. wash his hands
C. play outside
D. eat vegetables
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Tony không nên ______ khi đang trong thời gian hồi phục.
A. do exercise (v. phr): tập thể dục
B. wash his hands (v. phr): rửa tay
C. play outside (v. phr): ra ngoài chơi
D. eat vegetables (v. phr): ăn rau củ quả
Thông tin: Tony: But my mom said I shouldn't play outside while I'm recovering. (Tony: Nhưng mẹ mình bảo mình không nên ra ngoài chơi trong khi đang hồi phục.)
Chọn C.
Question 3. An told Tony that he should ______ to stay healthy.
A. skip breakfast
B. eat vegetables
C. eat too much
D. eat fast food
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: An bảo Tony là cậu ấy nên ______ để giữ sức khỏe.
A. skip breakfast (v. phr): bỏ bữa sáng
B. eat vegetables (v. phr): ăn rau quả
C. eat too much (v. phr): ăn quá nhiều
D. eat fast food (v. phr): ăn đồ ăn nhanh
Thông tin: An: You should also eat vegetables to stay healthy. (An: Bạn cũng nên ăn rau để giữ gìn sức khỏe nữa nhé.)
Chọn B.
Question 4. Tony’s mom told him to ______ to recover better.
A. stay up late
B. eat fast food
C. play outside
D. take some medicine
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Mẹ của Tony khuyên cậu ấy nên ______ để hồi phục tốt hơn.
A. stay up late (v. phr): thức khuya
B. eat fast food (v. phr): ăn đồ ăn nhanh
C. play outside (v. phr): ra ngoài chơi
D. take some medicine (v. phr): uống thuốc
Thông tin: Tony: My mom said I should take some medicine and get some rest to recover better. (Tony: Mẹ mình bảo mình nên uống thuốc và nghỉ ngơi để hồi phục tốt hơn.)
Chọn D.
Question 5. Tony should always ______ before eating.
A. take a bath
B. play outside
C. wash his hands
D. eat too much
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Tony nên ______ trước khi ăn.
A. take a bath (v. phr): tắm
B. play outside (v. phr): ra ngoài chơi
C. wash his hands (v. phr): rửa tay
D. eat too much (v. phr): ăn quá nhiều
Thông tin: An: And remember to always wash your hands before eating. (An: Và nhớ luôn rửa tay trước khi ăn nhé.)
Chọn C.
Dịch đoạn hội thoại:
An: Chào Tony, hôm nay bạn thấy sao rồi?
Tony: Chào An, mình thấy đỡ hơn rồi, cảm ơn bạn. Mẹ mình bảo mình nên uống thuốc và nghỉ ngơi để hồi phục tốt hơn.
An: Nghe vậy mình mừng lắm. Bạn cũng nên ăn rau củ để giữ gìn sức khỏe nữa nhé.
Tony: Ừ, mình biết mà. Mình cũng không nên ăn quá nhiều đồ ăn nhanh nữa.
An: Đúng rồi. Và bạn nên tập thể dục để giữ cho cơ thể khỏe mạnh.
Tony: Chính xác. Nhưng mẹ mình bảo mình không nên ra ngoài chơi trong khi đang hồi phục.
An: Đúng rồi đó. Và nhớ luôn rửa tay trước khi ăn nhé.
Tony: Cảm ơn An. Mình sẽ làm vậy.
Questions 6–10. Read the passage and choose True or False.
Tony and An are best friends. Last week, Tony had the flu and had to stay home from school. While Tony was recovering, An caught chickenpox and couldn't play outside. On Monday, Tony also had a toothache and went to the dentist. An, on the other hand, had a stomachache after eating too much candy. By Thursday, Tony had a headache and stayed in bed all day. On Friday, An had an earache, so her mother took her to see the doctor. It was a tough week for both of them, but they are feeling better now.
Question 6. Last week, Tony had the flu.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A.
Dịch nghĩa: Tuần trước, Tony bị cúm.
Thông tin: Last week, Tony had the flu and had to stay home from school. (Tuần trước, Tony bị cảm cúm và phải nghỉ học ở nhà.) → A là đáp án đúng.
Question 7. An had a toothache on Monday.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Vào thứ Hai, An bị đau răng.
Thông tin: An, on the other hand, had a stomachache after eating too much candy. (Còn An thì bị đau bụng sau khi ăn quá nhiều kẹo.) → B là đáp án đúng.
Question 8. Tony had a headache on Thursday.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Vào thứ Năm, Tony bị đau đầu.
Thông tin: By Thursday, Tony had a headache and stayed in bed all day. (Đến thứ Năm, Tony bị đau đầu và phải nằm trên giường cả ngày) → A là đáp án đúng.
Question 9. An had an earache on Saturday.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Vào thứ Bảy, An bị đau tai.
Thông tin: On Friday, An had an earache, so her mother took her to see the doctor. (Vào thứ Sáu, An bị đau tai nên mẹ bạn ấy đã đưa đi khám bác sĩ.) → B là đáp án đúng.
Question 10. Both Tony and An are feeling better now.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Cả Tony và An đang dần cảm thấy khỏe hơn.
Thông tin: It was a tough week for both of them, but they are feeling better now. (Đó là một tuần thật vất vả đối với cả hai, nhưng giờ thì họ đã cảm thấy khỏe hơn rồi.) → A là đáp án đúng.
Dịch bài đọc:
Tony và An là đôi bạn thân. Tuần trước, Tony bị cảm cúm và phải nghỉ học ở nhà. Trong lúc Tony hồi phục, An lại bị thủy đậu nên không thể ra ngoài chơi. Vào thứ Hai, Tony bị đau răng và phải đến nha sĩ. Còn An thì bị đau bụng sau khi ăn quá nhiều kẹo. Đến thứ Năm, Tony bị đau đầu và phải nằm trên giường cả ngày. Vào thứ Sáu, An bị đau tai nên mẹ bạn ấy đã đưa đi khám bác sĩ. Đó là một tuần thật vất vả đối với cả hai, nhưng giờ thì họ đã cảm thấy khỏe hơn rồi.
Questions 11-15. Read and choose the correct answers.
Question 11. How do you feel when you have the flu?
A. weak
B. stuffed up
C. sore
D. sick
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Bạn cảm thấy thế nào khi bạn bị cúm?
A. weak (adj): yếu
B. stuffed up (adj): nghẹt mũi
C. sore (adj): đau nhức
D. sick (adj): ốm
→ Dựa vào hình, đáp án B là đáp án đúng.
Question 12. What shoud you do when you have chickenpox?
A. get some rest
B. stay up late
C. eat fast food
D. do exercise
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Bạn nên làm gì khi bị thủy đậu?
A. get some rest (v. phr): nghỉ ngơi
B. stay up late (v. phr): thức khuya
C. eat fast food (v. phr): ăn đồ ăn nhanh
D. do exercise (v. phr): tập thể dục
→ Dựa vào hình, đáp án A là đáp án đúng.
Question 13. How do you feel when you have the toothache?
A. sore
B. stuffed up
C. terrible
D. sleepy
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Bạn cảm thấy thế nào khi bạn bị đau răng?
A. sore (adj): đau nhức
B. stuffed up (adj): nghẹt mũi
C. terrible (adj): tồi tệ
D. sleepy (adj): buồn ngủ
→ Dựa vào hình, đáp án A là đáp án đúng.
Question 14. What should you do when you have a toothache?
A. take some medicine
B. skip breakfast
C. take a bath
D. see the dentist
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Bạn nên làm gì khi bị đau răng?
A. take some medicine (v. phr): uống thuốc
B. skip breakfast (v. phr): bỏ bữa sáng
C. take a bath (v. phr): tắm
D. see the dentist (v. phr): đi gặp nha sĩ
→ Dựa vào hình, đáp án D là đáp án đúng.
Question 15. What you shouldn’t do when you have a heachache?
A. skip breakfast
B. stay up late
C. take a bath
D. take some medicine
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Bạn không nên làm gì khi bị đau đầu?
A. skip breakfast (v. phr): bỏ bữa sáng
B. stay up late (v. phr): thức khuya
C. take a bath (v. phr): tắm
D. take some medicine (v. phr): uống thuốc
→ Dựa vào hình, đáp án B là đáp án đúng.
Question 16.Reorder the words to make a correct sentence.
I / sick. / feel
A. Feel I sick.
B. Sick I feel.
C. I feel sick.
D. Feel sick I.
Đáp án đúng: C
Cấu trúc diễn tả cảm giác, trạng thái của một người: S + feel(s) + tính từ.
- Chủ ngữ: I (tôi, tớ)
- Tính từ: sick (ốm yếu)
→ Trật tự đúng: I feel sick.
Dịch nghĩa: Tớ cảm thấy ốm yếu.
Question 17.Reorder the words to make a correct sentence.
late. / You / shouldn’t / up / stay
A. You shouldn’t stay up late.
B. Stay up late you shouldn’t.
C. Late you shouldn’t stay up.
D. Shouldn’t you stay late up.
Đáp án đúng: A
Cấu trúc: S + should / shouldn’t + V nguyên thể để khuyên ai đó nên/không nên làm gì.
- Chủ ngữ: You (bạn, cậu)
- stay up late (v. phr): thức khua
→ Trật tự đúng: You shouldn’t stay up late.
Dịch nghĩa: Cậu không nên thức khuya.
Question 18.Reorder the words to make a correct sentence.
She / headache. / has
A. A headache has she.
B. She has a headache.
C. A has headache she.
D. She a headache has.
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: Chủ ngữ + have / has + tên bệnh để nói ai đó bị bệnh gì.
- Chủ ngữ: She (Cô ấy)
- a headache (n): đau đầu
→ Trật tự đúng: She has a headache.
Dịch nghĩa: Cô ấy bị đau đầu.
Question 19.Reorder the words to make a correct sentence.
outside / had / play / chickenpox. / because / she / Annie / couldn't
A. Annie couldn’t play outside because she had chickenpox.
B. She had chickenpox because Annie couldn’t play outside.
C. Annie couldn’t had chickenpox because she play outside.
D. Annie couldn’t play chickenpox because she had outside.
Đáp án đúng: A
Vế 1: Sử dụng cấu trúc “Chủ ngữ + could/couldn’t + V nguyên thể” để nói ai đó có thể/không thể làm gì → Annie couldn’t play outside (Annie không thể ra ngoài chơi).
Vế 2: Sử dụng cấu trúc “Chủ ngữ + have/ has/had (quá khứ) + tên bệnh” để nói về việc ai đó bị bệnh gì → she had chickenpox (bạn ấy bị thủy đậu).
Từ nối: because (bởi vì).
Xét về nghĩa, ta thấy vế 2 là lý do của vế 1.
→ Trật tự đúng: Annie couldn’t play outside because she had chickenpox.
Dịch nghĩa: Annie không thể ra ngoài chơi vì bạn ấy bị thủy đậu.
Question 20.Reorder the words to make a correct sentence.
Donna / because / she / her / had / couldn't / dinner / a / stomachache. / eat
A. Donna couldn’t had a stomachache because she eat her dinner.
B. Donna had a stomachache because she couldn’t eat her dinner.
C. Donna couldn't eat her dinner because she had a stomachache.
D. Donna couldn’t eat a stomachache because she had her dinner.
Đáp án đúng: C
Vế 1: Sử dụng cấu trúc “Chủ ngữ + could/couldn’t + V nguyên thể” để nói ai đó có thể/không thể làm gì → Donna couldn’t eat her dinner (Donna không thể ăn tối).
Vế 2: Sử dụng cấu trúc “Chủ ngữ + have/has/had (quá khứ) + bệnh” để nói về việc ai đó bị bệnh gì → she had a stomachache (bạn ấy bị đau bụng).
Từ nối: because (bởi vì)
Xét về nghĩa, nhận thấy vế 2 là lý do của vế 1.
→ Trật tự đúng: Donna couldn't eat her dinner because she had a stomachache.
Dịch nghĩa: Donna không thể ăn tối vì bạn ấy bị đau bụng.