Với bài tập trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 iLearn Smart Start Unit 6: Food and Drinks với đầy đủ các kĩ năng: Phonetics and Vocabulary, Grammar, Reading and Writing
có đáp án sẽ giúp học sinh ôn luyện trắc nghiệm Tiếng Anh lớp 5 đạt kết quả cao.
Question 1. Which word has the underlined part pronounced differently?
Quảng cáo
A. fruit
B. juice
C. suit
D. build
Đáp án đúng: D
A. fruit /fruːt/
B. juice /dʒuːs/
C. suit /suːt/
D. build /bɪld/
Đáp án D. build có phần gạch chân được phát âm là /ɪ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /u:/.
Question 2. Which word has the underlined part pronounced differently?
A. good
B. smoothie
C. afternoon
D. toothache
Đáp án đúng: A
A. good /ɡʊd/
B. smoothie /ˈsmuːði/
C. afternoon /ˌɑːftəˈnuːn/
D. toothache /ˈtuːθeɪk/
Đáp án A. good có phần gạch chân được phát âm là /ʊ/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /u:/.
Quảng cáo
Question 3. Which word has the underlined part pronounced differently?
A. chocolate
B. chips
C. lunch
D. Christmas
Đáp án đúng: D
A. chocolate /ˈtʃɒklət/
B. chips /tʃɪps/
C. lunch /lʌntʃ/
D. Christmas /ˈkrɪsməs/
Đáp án D. Christmas có phần gạch chân được phát âm là /k/, các đáp án còn lại phần gạch chân được phát âm là /tʃ/.
Question 4. Look and choose: BUTTER.
Đáp án đúng: C
A. flour (n): bột mì
B. oil (n): dầu
C. butter (n): bơ
D. sugar (n): đường
Dựa vào hình, C là đáp án đúng.
Question 5. Look and choose: STEAK.
Quảng cáo
Đáp án đúng: A
A. steak (n): bít tết
B. pie (n): bánh nướng
C. rice and curry (n): cơm cà ri
D. hamburger (n): bánh hamburger
Dựa vào hình, A là đáp án đúng.
Question 6. Look and choose: TEA.
Đáp án đúng: B
A. juice (n): nước ép
B. tea (n): trà
C. hot chocolate (n): sô-cô-la nóng
D. smoothie (n): sinh tố
Dựa vào hình, B là đáp án đúng.
Question 7. Listen and choose.
Bài nghe:
What will they bring?
Đáp án đúng: A
Bài nghe:
- It's cold today, Jill.
- Let’s make hot chocolate.
- Okay, I'll bring chocolate.
- Great. I'll bring milk.
Dịch nghĩa:
- Hôm này trời lạnh Jill nhỉ.
- Hãy cùng nhau làm sô-cô-la nóng nhé.
- Được, mình sẽ mang sô-cô-la.
- Tuyệt. Mình sẽ mang sữa.
→ Dựa vào nội dung bài nghe, hai nhân vật sẽ mang “chocolate” (sô-cô-la) và “milk” (sữa).
Chọn đáp án A.
Quảng cáo
Question 8. Listen and choose.
Bài nghe:
What will they bring?
Đáp án đúng: B
Bài nghe:
- Ben, let's go camping.
- Do we need to buy food and drinks?
- Yes, Ben.
- Will you bring pie?
- No, I won't. I'll bring curry.
Dịch nghĩa:
- Chúng ta cùng đi cắm trại đi Ben.
- Chúng ta có cần mua đồ ăn và đồ uống không?
- Có chứ Ben.
- Cậu sẽ mang bánh nướng phải không?
- Không, tớ sẽ mang cà ri.
→ Dựa vào nội dung bài nghe, nhân vật sẽ mang “curry” (cà ri) đi cắm trại.
Chọn đáp án B.
Question 9. Listen and complete.
Bài nghe:
People in South Korea usually eat ______ and soup for breakfast.
A. noodles
B. bread
C. fish
D. rice
Đáp án đúng: D
Bài nghe:
I’m Miyoung. I'm from South Korea. We often have 3 meals in a warm season. We usually eat rice and soup for breakfast. I love Korean food very much.
Dịch nghĩa:
Mình là Miyoung. Mình đến từ Hàn Quốc. Người Hàn chúng mình thường ăn 3 bữa vào mùa ấm. Người Hàn thường ăn cơm và canh vào bữa sáng. Mình rất thích ẩm thực Hàn Quốc.
→ Dựa vào nội dung bài nghe, người Hàn Quốc thường ăn cơm và canh vào bữa sáng.
Chọn đáp án D.
Question 10. Look and choose.
- What do you need?
- I need some ______.
A. tea
B. flour
C. oil
D. sugar
Đáp án đúng: C
A. tea (n): trà
B. flour (n): bột mì
C. oil (n): dầu
D. sugar (n): đường
Dựa vào hình, chọn đáp án C.
→ What do you need? - I need some oil.
Dịch nghĩa: Cậu cần gì? - Tớ cần chút dầu ăn.
Question 11. Look and choose.
- Let’s make ______.
- Okay. I will bring oranges.
A. orange juice
B. lemonade
C. apple smoothie
D. hot chocolate
Đáp án đúng: A
A. orange juice (n): nước cam
B. lemonade (n): nước chanh
C. apple smoothie (n): sinh tố táo
D. hot chocolate (n): sô-cô-la nóng
Dựa vào hình, chọn đáp án A.
→ Let’s make orange juice. - Okay. I will bring oranges.
Dịch nghĩa: Hãy cùng nhau làm nước cam nhé. - Được chứ. Tớ sẽ mang cam.
Question 12. Look and choose.
- Will you bring ______?
- Yes, I will.
A. hamburger
B. steak
C. rice
D. sandwich
Đáp án đúng: B
A. hamburger (n): bánh hamburger
B. steak (n): bít tết
C. rice (n): cơm
D. sandwich (n): bánh mì sandwich
Dựa vào hình, chọn đáp án B.
→ Will you bring steak? - Yes, I will.
Dịch nghĩa: Cậu sẽ mang bít tết phải không? - Đúng rồi.
Question 13. Odd one out.
A. sugar
B. butter
C. flour
D. steak
Đáp án đúng: D
A. sugar (n): đường
B. butter (n): bơ
C. flour (n): bột mì
D. steak (n): bít tết
Đáp án D. steak là tên một món ăn, các đáp án còn lại là tên nguyên liệu nấu ăn.
Question 14. Odd one out.
A. hamburger
B. sandwich
C. soda
D. curry
Đáp án đúng: C
A. hamburger (n): bánh hamburger
B. sandwich (n): bánh mì sandwich
C. soda (n): nước có ga
D. curry (n): cà ri
Đáp án C. soda là tên một loại đồ uống, các đáp án còn lại là tên món ăn.
Question 15. Odd one out.
A. cereal
B. breakfast
C. lunch
D. dinner
Đáp án đúng: A
A. cereal (n): ngũ cốc
B. breakfast (n): bữa sáng
C. lunch (n): bữa trưa
D. dinner (n): bữa tối
Đáp án A. cereal là tên một loại đồ ăn, các đáp án còn lại là các bữa ăn trong ngày.
Question 16. Odd one out.
A. smoothie
B. meat
C. tea
D. lemonade
Đáp án đúng: B
A. smoothie (n): sinh tố
B. meat (n): thịt
C. tea (n): trà
D. lemonade (n): nước chanh
Đáp án B. meat là một loại đồ ăn, các đáp án còn lại là tên các loại đồ uống.
Question 17. Unscramble the letters: T C C H L O O A E
A. chocoleta
B. chocolate
C. checolota
D. chacolote
Đáp án đúng: B
Từ đúng: chocolate (n): sô-cô-la
→ B là đáp án đúng, các đáp án còn lại không có nghĩa.
Question 18. Unscramble the letters: G E R R M A H B U
A. hamburger
B. hambergur
C. hembargur
D. hemburgar
Đáp án đúng: A
Từ đúng: hamburger (n): bánh hamburger
→ A là đáp án đúng, các đáp án còn lại không có nghĩa.
Question 19. Unscramble the letters: D W H A S I N C
A. sindwach
B. sandwihc
C. sandwich
D. sindwahc
Đáp án đúng: C
Từ đúng: sandwich (n): bánh mì sandwich
→ C là đáp án đúng, các đáp án còn lại không có nghĩa.
Question 20. Unscramble the letters: C R L E E A
A. cerela
B. carele
C. careel
D. cereal
Đáp án đúng: D
Từ đúng: cereal (n): ngũ cốc
→ D là đáp án đúng, các đáp án còn lại không có nghĩa.
Questions 1–5. Read and choose the correct answers.
Tony: Hi, An! I want to buy something to drink. Do you have any suggestions?
An: Sure, Tony! Do you like cold drinks or hot drinks?
Tony: I prefer cold drinks. What do you recommend?
An: You can try soda, smoothie, lemonade, or juice.
Tony: Great! I think I'll go with a smoothie.
An: Alright. Would you like to have a hamburger too?
Tony: Ah, yes. Thank you, An!
Question 1. What does Tony want to buy?
A. Food and drinks
B. Seasoning
C. Refreshments
D. Clothes
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Tony muốn mua gì?
A. Food and drinks (n): đồ ăn và đồ uống
B. Seasoning (n): gia vị
C. Refreshments (n): đồ ăn nhẹ và đồ uống (được phục vụ để giải khát, làm tỉnh táo thường dùng trong các sự kiện, cuộc họp hoặc nơi làm việc)
D. Clothes (n): quần áo
Thông tin:
Tony: I want to buy something to drink. (Mình muốn mua gì đó để uống.)
An: Would you like to have a hamburger too? – Tony: Ah, yes. (An: Cậu có muốn ăn hamburger nữa không? – Tony: À, có chứ.)
Question 2. What type of drinks does Tony prefer?
A. Cold drinks
B. Room temperature drinks
C. Warm drinks
D. Hot drinks
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Tony thích loại đồ uống nào?
A. Cold drinks (n): đồ uống lạnh
B. Room temperature drinks (n): đồ uống ở nhiệt độ phòng
C. Warm drinks (n): đồ uống ấm
D. Hot drinks (n): đồ uống nóng
Thông tin: Tony: I prefer cold drinks. (Mình thích đồ uống lạnh hơn.)
Question 3. Which drink did An not recommend?
A. Smoothie
B. Juice
C. Hot chocolate
D. Soda
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: An không gợi ý loại đồ uống nào?
A. Smoothie (n): sinh tố
B. Juice (n): nước ép
C. Hot chocolate (n): sô-cô-la nóng
D. Soda (n): nước có ga
Thông tin: An: You can try soda, smoothie, lemonade, or juice. (An: Cậu có thể thử nước có ga, sinh tố, nước chanh hoặc nước ép.) → không nhắc đến “hot chocolate”.
Question 4. What drink did Tony decide to buy?
A. Soda
B. Juice
C. Lemonade
D. Smoothie
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Tony đã quyết định mua loại đồ uống nào?
A. Soda (n): nước có ga
B. Juice (n): nước ép
C. Lemonade (n): nước chanh
D. Smoothie (n): sinh tố
Thông tin: Tony: I think I'll go with a smoothie. (Mình nghĩ mình sẽ chọn sinh tố.)
Question 5. What food does Tony buy?
A. Cereal
B. Bread
C. Hamburger
D. Sandwich
Đáp án đúng: C
Dịch nghĩa: Tony đã mua đồ ăn gì?
A. Cereal (n): ngũ cốc
B. Bread (n): bánh mì
C. Hamburger (n): bánh hamburger
D. Sandwich (n): bánh mì sandwich
Thông tin: An: Would you like to have a hamburger too? – Tony: Ah, yes. (An: Cậu có muốn ăn hamburger nữa không? – Tony: À, có chứ.)
Dịch bài:
Tony: Chào An! Mình muốn mua gì đó để uống. Cậu có gợi ý gì không?
An: Cậu có thể thử nước có ga, sinh tố, nước chanh hoặc nước ép.
Tony: Tuyệt! Mình nghĩ mình sẽ chọn sinh tố.
An: Được thôi. Cậu có muốn ăn hamburger nữa không?
Tony: À, có chứ. Cảm ơn cậu, An!
Questions 6–10. Read and choose True or False.
My name's Hoa. I'm from Vietnam. In my country, there is lots of delicious food. For breakfast, my family and I usually have noodles at home. We sometimes go to restaurants for breakfast. We can have pho or hu tieu. I have lunch at school. Our lunch menu changes every day. We usually have rice, meat or fish, and soup with lots of healthy vegetables. In the evening, my father cooks dinner for our family. After this meal, we have fruits for dessert.
Question 6. For breakfast, Hoa sometimes has pho at the restaurant.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Thỉnh thoảng, Hoa ăn phở ở nhà hàng vào bữa sáng.
Thông tin: We sometimes go to restaurants for breakfast. We can have pho or hutieu. (Thỉnh thoảng gia đình mình cũng đi ăn sáng ở nhà hàng. Cả nhà mình có thể ăn phở hoặc hủ tiếu.) → A là đáp án đúng.
Question 7. Hoa’s family always have breakfast at home.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Gia đình Hoa luôn luôn ăn sáng ở nhà.
Thông tin: For breakfast, my family and I usually have noodles at home. (Bữa sáng, gia đình mình thường ăn mì ở nhà.) → B là đáp án đúng.
Question 8. Her school's lunch menu is different every day.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Thực đơn bữa trưa ở trường bạn ấy thay đổi mỗi ngày.
Thông tin: Our lunch menu changes every day. (Thực đơn bữa trưa của chúng mình thay đổi mỗi ngày.) → A là đáp án đúng.
Question 9. At lunchtime, she usually has noodles and cookies.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Vào giờ ăn trưa, bạn ấy thường ăn mì và bánh quy.
Thông tin: I have lunch at school. Our lunch menu changes every day. We usually have rice, meat or fish, and soup with lots of healthy vegetables. (Mình ăn trưa ở trường. Thực đơn bữa trưa của chúng mình thay đổi mỗi ngày. Chúng mình thường ăn cơm, thịt hoặc cá, và canh với nhiều rau củ tốt cho sức khỏe.) → B là đáp án đúng.
Question 10. After dinner, Hoa has cakes for dessert.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Sau bữa tối, Hoa thường ăn bánh ngọt tráng miệng.
Thông tin: After this meal, we have fruits for dessert. (Sau bữa này, cả nhà mình ăn trái cây tráng miệng.) → B là đáp án đúng.
Dịch bài đọc:
Mình tên là Hoa. Mình đến từ Việt Nam. Ở nước mình có rất nhiều món ăn ngon. Bữa sáng, gia đình mình thường ăn mì ở nhà. Thỉnh thoảng gia đình mình cũng đi ăn sáng ở nhà hàng. Cả nhà mình có thể ăn phở hoặc hủ tiếu. Mình ăn trưa ở trường. Thực đơn bữa trưa của chúng mình thay đổi mỗi ngày. Chúng mình thường ăn cơm, thịt hoặc cá, và canh với nhiều rau củ tốt cho sức khỏe. Buổi tối, bố của mình nấu bữa tối cho cả nhà. Sau bữa này, cả nhà mình ăn trái cây tráng miệng.
Questions 11–15. Read the passage and choose the best answer.
Last Sunday, Helen and Tiffany went to the supermarket to buy some food for a picnic. They walked through different aisles and looked at various items. Helen picked up a package of hamburger buns and some sandwich ingredients. Tiffany chose a delicious pie for dessert. They also needed some rice and curry to make a special dish. After getting everything they needed, they headed to the checkout.
Question 11. What did Helen pick up?
A. Curry
B. Hamburger buns and sandwich ingredients
C. Pie
D. Rice
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Helen đã mua gì?
A. Curry (n): cà ri
B. Hamburger buns and sandwich ingredients (n): bánh mỳ hamburger và nguyên liệu làm sandwich
C. Pie (n): bánh nướng
D. Rice (n): gạo
Thông tin: Helen picked up a package of hamburger buns and some sandwich ingredients. (Helen lấy một gói bánh mì hamburger và một vài nguyên liệu làm sandwich.)
Question 12. What did Tiffany choose?
A. Pie
B. Sandwich ingredients
C. Rice
D. Curry
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Tiffany đã chọn gì?
A. Pie (n): bánh nướng
B. Sandwich ingredients (n): nguyên liệu làm sandwich
C. Rice (n): gạo
D. Curry (n): cà ri
Thông tin: Tiffany chose a delicious pie for dessert. (Tiffany chọn một chiếc bánh nướng ngon miệng để làm món tráng miệng.)
Question 13. What did they need to make a special dish?
A. Steak
B. Rice and curry
C. Hamburger buns
D. Pie
Đáp án đúng: B
Dịch nghĩa: Họ cần nguyên liệu gì để nấu món đặc biệt?
A. Steak (n): bò bít tết
B. Rice and curry (n): cơm và cà ri
C. Hamburger buns (n): bánh mì hamburger
D. Pie (n): bánh nướng
Thông tin: They also needed some rice and curry to make a special dish. (Họ cũng cần gạo và cà ri để nấu một món đặc biệt.)
Question 14. Where did Helen and Tiffany go last Sunday?
A. Supermarket
B. Restaurant
C. Park
D. Cinema
Đáp án đúng: A
Dịch nghĩa: Chủ nhật tuần trước, Helen và Tiffany đã đi đâu?
A. Supermarket (n): siêu thị
B. Restaurant (n): nhà hàng
C. Park (n): công viên
D. Cinema (n): rạp chiếu phim
Thông tin: Last Sunday, Helen and Tiffany went to the supermarket to buy some food for a picnic (Chủ nhật tuần trước, Helen và Tiffany đã đến siêu thị để mua một ít đồ ăn cho buổi dã ngoại.)
Question 15. Where did they go after getting everything they needed?
A. their home
B. the entrance
C. the parking lot
D. the checkout
Đáp án đúng: D
Dịch nghĩa: Họ đi đâu sau khi đã mua đủ đồ cần thiết?
A. their home (n): nhà của họ
B. the entrance (n): lối vào
C. the parking lot (n): bãi đỗ xe
D. the checkout (n): quầy tính tiền
Thông tin: After getting everything they needed, they headed to the checkout. (Sau khi mua đủ mọi thứ, họ đi đến quầy tính tiền.)
Dịch bài đọc:
Chủ nhật tuần trước, Helen và Tiffany đã đến siêu thị để mua một ít đồ ăn cho buổi dã ngoại. Họ đi qua các kệ hàng và ngắm nhìn các món đồ khác nhau. Helen lấy một gói bánh mì hamburger và một vài nguyên liệu làm sandwich. Tiffany chọn một chiếc bánh nướng ngon miệng để làm món tráng miệng. Họ cũng cần gạo và cà ri để nấu một món đặc biệt. Sau khi mua đủ mọi thứ, họ đi đến quầy tính tiền.
Question 16. Reorder words to make a complete sentence.
I / a / sugar. / little / need
A. I need a sugar little.
B. I need a little sugar.
C. Need I sugar a little.
D. I a sugar need little.
Đáp án đúng: B
Trật tự câu: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ: Ai làm gì
- Chủ ngữ: I (Tôi)
- Động từ: need (cần)
- a little + N không đếm được: một chút, một ít → a little sugar (một ít đường)
→ Trật tự đúng: I need a little sugar.
Dịch nghĩa: Tôi cần một ít đường.
Question 17. Reorder words to make a complete sentence.
for / They / oil / cooking. / use
A. They use oil for cooking.
B. They use cooking for oil.
C. They use cooking oil for.
D. For cooking oil they use.
Đáp án đúng: A
Trật tự câu: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ: Ai làm gì
- Chủ ngữ: They (họ)
- Động từ: use (sử dụng)
- Tân ngữ: oil (dầu)
- For + N/Ving: dành cho.../để... → for cooking: để nấu ăn.
→ Trật tự đúng: They use oil for cooking.
Dịch nghĩa: Họ dùng dầu để nấu ăn.
Question 18. Reorder words to make a complete sentence.
steak / We / have / dinner. / for
A. For steak dinner we have.
B. We steak have for dinner.
C. Dinner steak for we have.
D. We have steak for dinner.
Hướng dẫn giải:
Trật tự câu: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ: Ai làm gì
- Chủ ngữ: We (Chúng mình)
- Động từ: have (có, sở hữu); have/has + đồ ăn + for + bữa ăn: ăn món gì vào bữa nào
- Tân ngữ: steak (bít tết)
- For + N/Ving: dành cho.../để... → for dinner: cho bữa tối.
→ Trật tự đúng: We have steak for dinner.
Dịch nghĩa: Chúng mình ăn bít tết vào bữa tối.
Question 19. Reorder words to make a complete sentence.
Let’s / make / smoothies. / apple
A. Let’s apple smoothie make.
B. Let’s make apple smoothie.
C. Let’s make smoothie apple.
D. Let’s smoothie apple make.
Đáp án đúng: B
Mẫu câu rủ ai đó cùng làm gì: Let’s + V nguyên thể + tân ngữ.
- Động từ: make (làm)
- Tân ngữ: apple smoothie (sinh tố táo)
→ Trật tự đúng: Let’s make apple smoothie.
Dịch nghĩa: Hãy cùng nhau làm sinh tố táo nhé.
Question 20. Reorder words to make a complete sentence.
you / bring / Will / hamburgers?
A. Will you bring hamburgers?
B. You will bring hamburgers.
C. Hamburgers will bring you?
D. Will hamburgers bring you?
Đáp án đúng: A
Cấu trúc câu hỏi dạng yes/no ở thì tương lai: Will + chủ ngữ + V nguyên thể + tân ngữ?