Mệnh đề trạng từ chỉ sự nhượng bộ, kết quả và lí do lớp 9 (hay, chi tiết)



Bài viết Mệnh đề trạng từ chỉ sự nhượng bộ, kết quả và lí do lớp 9 tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp trọng tâm giúp học sinh lớp 9 nắm vững ngữ pháp Tiếng Anh 9.

Mệnh đề trạng từ chỉ sự nhượng bộ, kết quả và lí do lớp 9 (hay, chi tiết)

Quảng cáo

Phần 1: Ngữ pháp Mệnh đề trạng từ chỉ sự nhượng bộ, kết quả và lí do

1. Mệnh đề nhượng bộ

Mệnh đề nhượng bộ là một mệnh đề phụ thuộc được sử dụng trong câu nhằm diễn đạt sự tương phản giữa các hành động, mệnh đề trong câu. Mệnh đề trạng ngữ chỉ sự nhượng bộ có thể được đặt ở đầu câu, giữa câu hoặc cuối câu, và luôn ngăn cách với mệnh đề chính bằng một dấu phẩy. Mệnh đề nhượng bộ thường được bắt đầu bằng một liên từ nhượng bộ như However, Although, Though, Even though, Despite, In spite of … Hãy lưu ý rằng bạn không được sử dụng “but” khi trong câu đã có trạng từ chỉ sự nhượng bộ. 

Cấu trúc phổ biến:

a. Although/Though/Even though + S + V, S + V (mệnh đề chính).

Ví dụ:

- Although electric vehicles produce zero tailpipe emissions, battery manufacturing still impacts the environment. (Mặc dù xe điện không tạo ra khí thải từ ống xả, việc sản xuất pin vẫn gây ảnh hưởng đến môi trường.)

- Even though the new treatment showed promising results, doctors advised further clinical trials. (Mặc dù phương pháp điều trị mới cho thấy kết quả hứa hẹn, các bác sĩ vẫn khuyên nên thử nghiệm lâm sàng thêm.)

Quảng cáo

b. S + although/though/even though + V-ing/Ved/3, V.

Khi mệnh đề nhượng bộ được đặt ở giữa câu, được tách giữa hai phần còn lại của câu bằng dấu phẩy. Trong trường hợp này, bạn có thể lược bỏ chủ ngữ của mệnh đề nhượng bộ (áp dụng V-ing cho thể chủ động, V-ed/V3 cho thể bị động).

Ví dụ:

- The marathon runner, although feeling completely exhausted, pushed through to cross the finish line. (Vận động viên marathon, mặc dù cảm thấy hoàn toàn kiệt sức, vẫn nỗ lực vượt qua để cán đích.)

- The ancient manuscript, though damaged by the fire, was carefully restored by historians. (Bản thảo cổ, mặc dù bị hư hỏng do hỏa hoạn, đã được các nhà lịch sử cẩn thận phục chế.)

c. S + V (mệnh đề chính) + although/though/even though + S + V.

Khi mệnh đề nhượng bộ được đặt ở cuối câu, ta có thể áp dụng cấu trúc mệnh đề chỉ sự nhượng bộ này.

Ví dụ:

Quảng cáo

- Small businesses continued to thrive although the global market faced severe inflation. (Các doanh nghiệp nhỏ vẫn tiếp tục phát triển mạnh mẽ mặc dù thị trường toàn cầu đối mặt với lạm phát nghiêm trọng.)

- Many users prefer traditional paperback books even though digital e-readers offer immense convenience. (Nhiều người dùng vẫn thích sách giấy truyền thống hơn mặc dù máy đọc sách điện tử mang lại sự tiện lợi to lớn.)

d. Despite/ in spite of + N/ Np/ V-ing: bất chấp....

Ví dụ:

- Despite the unpredictable weather conditions, the outdoor music festival attracted thousands of fans. (Bất chấp điều kiện thời tiết thất thường, lễ hội âm nhạc ngoài trời vẫn thu hút hàng ngàn người hâm mộ.)

- In spite of working under high pressure, the software engineers delivered the software update on schedule. (Mặc dù làm việc dưới áp lực cao, các kỹ sư phần mềm vẫn hoàn thành bản cập nhật phần mềm đúng tiến độ.)

Lưu ý: Cả despite in spite of có thể theo sau bởi một mệnh đề (bao gồm cả chủ ngữ và vị ngữ) nếu ta thêm “the fact that”.

Quảng cáo

2. Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả

Mệnh đề trạng ngữ chỉ kết quả là một mệnh đề phụ thuộc dùng để nhấn mạnh kết quả của một sự việc, một tình huống nhất định. Các mệnh đề chỉ kết quả không thể nào đứng một mình, mà luôn phải đi kèm mệnh đề chính để tạo thành một câu hoàn chỉnh. 

Các cấu trúc phổ biến:

a. Cấu trúc So… that: S + be + so + adj + that + S + V

Ví dụ:

- The telescope is so powerful that astronomers can observe distant galaxies in clear detail. (Kính thiên văn này mạnh đến mức các nhà thiên văn học có thể quan sát các thiên hà xa xôi một cách rõ nét.)

- The lecturer spoke so eloquently that the entire auditorium listened in absolute silence. (Giảng viên đã nói chuyện hùng hồn đến mức toàn bộ hội trường đều lắng nghe trong sự im lặng tuyệt đối.)

b. Cấu trúc Such… that: S + V + such + (a/an) + Adj + N + that + S + V

Ví dụ:

- It was such a breathtaking landscape that every tourist stopped to take photos. (Đó là một cảnh quan ngoạn mục đến mức mọi du khách đều dừng lại để chụp ảnh.)

- The restaurant served such delicious dishes that customers waited in long queues for hours. (Nhà hàng đã phục vụ những món ăn ngon đến mức khách hàng phải xếp hàng dài chờ đợi hàng giờ đồng hồ.)

c. Cấu trúc Enough .. to:

S + be + Adj + enough (+ for + O) + to-infinitive

S + V + Adv + enough (+ for + O) + to-infinitive

Ví dụ:

- She is experienced enough to handle complex international client negotiations. (Cô ấy có đủ kinh nghiệm để xử lý các cuộc đàm phán khách hàng quốc tế phức tạp.)

- The new smartphone is thin enough for users to fit easily into their front pockets. (Chiếc điện thoại thông minh mới đủ mỏng để người dùng có thể nhét vừa vặn vào túi áo trước một cách dễ dàng.)

d. Cấu trúc As a result / therefore: S + V. As a result/ Therefore, + S + V

Ví dụ:

- The region suffered a prolonged drought this summer. Therefore, agricultural yields dropped significantly. (Khu vực này đã chịu một đợt hạn hán kéo dài vào mùa hè này. Vì vậy, sản lượng nông nghiệp đã giảm đáng kể.)

- Heavy snowstorms blocked all major mountain passes. As a result, all commercial transport was temporarily suspended. (Bão tuyết dữ dội đã làm tắc nghẽn tất cả các đèo núi chính. Kết quả là, toàn bộ hoạt động vận tải thương mại đã tạm thời bị đình chỉ.)

3. Mệnh đề trạng ngữ chỉ lý do

Mệnh đề chỉ lý do là mệnh đề phụ nêu ra nguyên nhân của hành động được nêu trong mệnh đề chính. Mệnh đề chỉ lý do thường được nối với mệnh đề chính bằng các liên từ "because, since, as" (lưu ý since và as thường đặt ở đầu câu). Ngoài ra còn có các cụm từ chỉ lý do thường được bắt đầu bằng các từ "because of, due to".

Cấu trúc phổ biến:

a. Because/ Since/ As + S + V, S + V

Ví dụ:

- Since cyber threats are becoming more sophisticated, companies must upgrade their security firewalls. (Vì các mối đe dọa an ninh mạng đang trở nên tinh vi hơn, các công ty phải nâng cấp bức tường lửa bảo mật của mình.)

- As regular physical exercise lowers the risk of heart disease, doctors strongly encourage daily walking. (Vì tập thể dục thường xuyên giúp giảm nguy cơ mắc bệnh tim, các bác sĩ khuyên nên đi bộ hàng ngày.)

- The cargo ship altered its navigation route because a tropical storm was approaching the harbor. (Tàu chở hàng đã thay đổi tuyến đường hải trình vì một cơn bão nhiệt đới đang tiến gần đến cảng.)

Lưu ý: SinceAs thường đứng ở đầu câu; Because có thể đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, nếu "because" đứng ở giữa câu thì bỏ dấu phẩy.

b. Because of / Due to + V-ing / Noun / pronoun, S + V

Ví dụ:

- Because of dense fog at the runway, several international flights were delayed for hours. (Vì sương mù dày đặc tại đường băng, nhiều chuyến bay quốc tế đã bị hoãn hàng giờ liền.)

- Due to making unwise investments during the market crash, the corporation suffered major financial losses. (Do thực hiện các khoản đầu tư không khôn ngoan trong đợt sụp đổ thị trường, tập đoàn đã chịu tổn thất tài chính lớn.)

Phần 2: Bài tập áp dụng Mệnh đề trạng từ chỉ sự nhượng bộ, kết quả và lí do

1. ________ the financial tech sector offers extremely competitive salaries, many young graduates still prefer pursuing creative art careers.

A. Because

B. Although

C. Despite

D. Therefore

2. She enrolled in a professional coding bootcamp ________ she wanted to switch her career path to software engineering.

A. because of

B. so

C. because

D. although

3. Mark made ________ impressive presentation during the job interview ________ the board offered him a senior managerial role immediately.

A. so / that

B. such an / that

C. enough / to          

D. such / that

4. ________ having no formal qualification in graphic design, Linh managed to secure a position at a top advertising agency through her strong portfolio.

A. In spite of

B. Even though

C. Because of

D. As a result

5. The career counselor was supportive ________ to guide the students through their university application choices.

A. so

B. such

C. enough

D. too

KEYS

1. B

2. C

3. B

4. A

5. C

Câu 1

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Sử dụng liên từ chỉ sự nhượng bộ Although + S + V để diễn tả hai ý trái ngược nhau (ngành fintech lương rất cao ↔ sinh viên vẫn thích làm nghệ thuật). Không dùng Despite vì sau khoảng trống là một mệnh đề (S + V).

Hướng dẫn dịch: Mặc dù lĩnh vực công nghệ tài chính mang lại mức lương cực kỳ cạnh tranh, nhiều sinh viên mới tốt nghiệp vẫn thích đuổi theo các ngành nghề nghệ thuật sáng tạo hơn.

Câu 2

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Mệnh đề chỉ lý do nguyên nhân Because + S + V (nguyên nhân: cô ấy muốn chuyển hướng nghề nghiệp sang kỹ thuật phần mềm). Không dùng Because of vì đằng sau là một mệnh đề đầy đủ.

Hướng dẫn dịch: Cô ấy đã đăng ký một khóa học lập trình thực chiến chuyên nghiệp bởi vì cô ấy muốn chuyển hướng đường công danh của mình sang làm kỹ thuật phần mềm.

Câu 3

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Cấu trúc chỉ kết quả Such + a/an + Adj + N + that + S + V. Do impressive presentation là cụm danh từ số ít bắt đầu bằng một nguyên âm (/ɪmˈpres.ɪv/) nên ta dùng such an... that.

Hướng dẫn dịch: Mark đã có một bài thuyết trình ấn tượng đến mức ban giám đốc đã đề nghị giao cho anh ấy vị trí quản lý cấp cao ngay lập tức.

Câu 4

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Sử dụng cụm từ chỉ sự nhượng bộ In spite of + V-ing (having no formal qualification...). Không dùng Even though vì sau chỗ trống không phải là một mệnh đề.

Hướng dẫn dịch: Bất chấp việc không có bằng cấp chính quy về thiết kế đồ họa, Linh vẫn đảm bảo được một vị trí tại công ty quảng cáo hàng đầu nhờ vào hồ sơ năng lực ấn tượng của mình.

Câu 5

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Cấu trúc chỉ kết quả/khả năng Adj + enough + to-V (supportive enough to guide...).

Hướng dẫn dịch: Người tư vấn hướng nghiệp đã đủ tận tình để hướng dẫn học sinh trải qua các lựa chọn đăng ký nguyện vọng đại học.

Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay, chi tiết khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:

Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).




Giải bài tập lớp 9 sách mới các môn học