Ving - To V lớp 9 (hay, chi tiết)



Bài viết Ving - To V lớp 9 tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp trọng tâm giúp học sinh lớp 9 nắm vững ngữ pháp Tiếng Anh 9.

Ving - To V lớp 9 (hay, chi tiết)

Quảng cáo

Phần 1: Ngữ pháp Ving - To V

Động từ thêm -ing (V-ing), hay còn gọi là gerund, được hình thành bằng cách thêm đuôi -ing vào động từ nguyên mẫu (ví dụ: eating, playing). Thông thường, người học dễ liên tưởng V-ing với thì tiếp diễn, tuy nhiên, ngoài vai trò là động từ, V-ing còn có thể được sử dụng như một danh từ hoặc tân ngữ trong câu.

Bên cạnh V-ing, ta cũng có thể sử dụng dạng “động từ nguyên mẫu có to” (to V – ví dụ: to eat, to play). Giống như V-ing, to V cũng có thể đảm nhận vai trò là tân ngữ trong câu. Trong chủ điểm ngữ pháp của Unit 6, chúng ta sẽ tìm hiểu về 2 dạng này với vai trò là tân ngữ trong câu.

1. Một số các động từ thông dụng đi với V-ing:

Admit: thừa nhận

Ví dụ:

- He admitted making a mistake in the financial report. (Anh ấy đã thừa nhận mắc lỗi trong bản báo cáo tài chính.)

- She admitted cheating during the final examination. (Cô ấy thừa nhận đã gian lận trong kỳ thi học kỳ.)

Quảng cáo

Avoid: tránh

Ví dụ:

- You should avoid eating fast food late at night to protect your stomach. (Bạn nên tránh ăn đồ ăn nhanh vào ban đêm để bảo vệ dạ dày.)

- Drivers must avoid using smartphones while navigating through heavy traffic. (Tài xế phải tránh sử dụng điện thoại thông minh khi đi qua vùng giao thông đông đúc.)

Consider: cân nhắc

Ví dụ:

- Our company is considering expanding its business into foreign markets. (Công ty chúng tôi đang cân nhắc mở rộng kinh doanh sang thị trường nước ngoài.)

- Have you considered moving to a quieter countryside area? (Bạn đã cân nhắc việc chuyển đến một vùng quê yên tĩnh hơn chưa?)

Delay: trì hoãn

Ví dụ:

- The airline delayed taking off due to the severe thunderstorm. (Hãng hàng không đã trì hoãn việc cất cánh do cơn bão lớn.)

- Do not delay submitting your assignment past the deadline. (Đừng trì hoãn việc nộp bài tập của bạn quá thời hạn.)

Quảng cáo

Enjoy: thưởng thức, tận hưởng

Ví dụ:

- We enjoy listening to acoustic music on rainy weekends. (Chúng tôi thích thưởng thức âm nhạc mộc vào những cuối tuần trời mưa.)

- Children usually enjoy playing outdoor games with their peers. (Trẻ em thường thích chơi các trò chơi ngoài trời cùng bạn bè đồng lứa.)

Finish: hoàn thành

Ví dụ:

- She finished writing her research proposal early this morning. (Cô ấy đã hoàn thành việc viết đề xuất nghiên cứu vào sáng sớm nay.)

- Please clean your table after you finish eating your lunch. (Vui lòng dọn dẹp bàn của bạn sau khi ăn xong bữa trưa.)

Imagine: tưởng tượng

Ví dụ:

- Can you imagine living on Mars without modern conveniences? (Bạn có thể tưởng tượng ra việc sống trên Sao Hỏa mà không có các tiện nghi hiện đại không?)

Quảng cáo

- I cannot imagine traveling around the world without a smartphone. (Tôi không thể tưởng tượng nổi việc đi du lịch quanh thế giới mà không có một chiếc điện thoại thông minh.)

Keep: tiếp tục (ở ngữ cảnh này, keep được hiểu như continue chứ không phải nghĩa gốc là “giữ”.)

Ví dụ:

- Despite the heavy rain, the athletes kept running toward the finish line. (Dù trời mưa to, các vận động viên vẫn tiếp tục chạy về phía đích.)

- If you keep practicing every day, your English fluency will improve quickly. (Nếu bạn tiếp tục luyện tập mỗi ngày, độ trôi chảy tiếng Anh của bạn sẽ cải thiện nhanh chóng.)

Mind: chú ý, để tâm

Ví dụ:

- Would you mind closing the window because it is getting cold? (Bạn có phiền đóng cửa sổ lại không vì trời đang lạnh dần?)

- She doesn't mind working overtime when the project requires extra effort. (Cô ấy không phiền việc làm thêm giờ khi dự án yêu cầu thêm nỗ lực.)

Miss: nhớ nhung (dùng với nét nghĩa là hoài niệm một thứ gì đó đã qua.)

Ví dụ:

- After moving to the city, I really miss gathering with my family around the dinner table. (Sau khi chuyển lên thành phố, tôi thực sự nhớ cảm giác sum họp cùng gia đình bên mâm cơm.)

- He misses living in his peaceful hometown near the beach. (Anh ấy nhớ cuộc sống ở quê hương yên bình gần bờ biển.)

Practice: luyện tập

Ví dụ:

- You need to practice speaking in public to build your self-confidence. (Bạn cần luyện tập nói trước công chúng để xây dựng sự tự tin cho bản thân.)

- The team practices playing football every afternoon after class. (Đội bóng luyện tập chơi bóng đá vào mỗi chiều sau giờ học.)

Recommend: gợi ý, khuyến nghị

Ví dụ:

- The doctor recommended taking a short break after working for two straight hours. (Bác sĩ khuyến nghị nên nghỉ ngơi ngắn sau khi làm việc liên tục hai tiếng đồng hồ.)

- Travel experts recommend visiting the museum early to avoid crowds. (Các chuyên gia du lịch gợi ý nên đi thăm bảo tàng sớm để tránh đám đông.)

2. Một số động từ thông dụng đi với infinitive (to V)

Agree: đồng ý

Ví dụ:

- Both parties agreed to sign the business contract after long negotiations. (Cả hai bên đã đồng ý ký hợp đồng kinh doanh sau các cuộc thương lượng kéo dài.)

- My parents agreed to let me go on a camping trip with my classmates. (Bố mẹ tôi đã đồng ý cho tôi đi dã ngoại cùng các bạn cùng lớp.)

Ask: hỏi, yêu cầu

Ví dụ:

- The tourists asked to see the local historical artifacts. (Các du khách đã yêu cầu được xem các hiện vật lịch sử địa phương.)

- He asked to join the charity organization as a full-time volunteer. (Anh ấy đã xin được tham gia tổ chức từ thiện với tư cách là một tình nguyện viên toàn thời gian.)

Attempt: cố gắng, thử

Ví dụ:

- The scientists attempted to find a sustainable solution to plastic pollution. (Các nhà khoa học đã cố gắng tìm kiếm một giải pháp bền vững cho ô nhiễm nhựa.)

- She attempted to solve the complex math problem on her own. (Cô ấy đã cố gắng tự mình giải bài toán phức tạp đó.)

Choose: chọn, lựa chọn

Ví dụ:

- Many high school graduates choose to study abroad for better opportunities. (Nhiều học sinh tốt nghiệp trung học lựa chọn đi du học để có cơ hội tốt hơn.)

- He chose to stay at home and read books instead of going to the party. (Anh ấy đã chọn ở nhà đọc sách thay vì đi đến bữa tiệc.)

Decide: quyết định

Ví dụ:

- We decided to buy an electric car to protect the environment. (Chúng tôi đã quyết định mua một chiếc ô tô điện để bảo vệ môi trường.)

- The board of directors decided to delay the product launch until next month. (Hội đồng quản trị đã quyết định hoãn việc ra mắt sản phẩm cho đến tháng sau.)

Expect: mong đợi, mong chờ

Ví dụ:

- Investors expect to see high profits from this new technology startup. (Các nhà đầu tư mong chờ sẽ thấy lợi nhuận cao từ công ty khởi nghiệp công nghệ mới này.)

- She expects to receive a reply from the hiring manager this week. (Cô ấy mong chờ sẽ nhận được phản hồi từ quản lý tuyển dụng trong tuần này.)

Hope: hy vọng

Ví dụ:

- They hope to finish the construction project before the rainy season arrives. (Họ hy vọng sẽ hoàn thành dự án xây dựng trước khi mùa mưa đến.)

- I hope to pass the upcoming English qualification exam with flying colors. (Tôi hy vọng sẽ vượt qua kỳ thi năng lực tiếng Anh sắp tới với kết quả xuất sắc.)

Intend: dự định, có ý định

Ví dụ:

- The government intends to build more green parks in urban areas. (Chính phủ dự định xây dựng thêm nhiều công viên xanh ở các khu vực đô thị.)

- She intends to open her own bakery after finishing the culinary course. (Cô ấy có ý định mở tiệm bánh riêng sau khi hoàn thành khóa học nấu ăn.)

Plan: lên kế hoạch

Ví dụ:

- Our family plans to travel to Japan during the cherry blossom season. (Gia đình chúng tôi lên kế hoạch đi du lịch Nhật Bản vào mùa hoa anh đào.)

- He plans to upgrade his computer system to handle heavy graphics software. (Anh ấy lên kế hoạch nâng cấp hệ thống máy tính để xử lý các phần mềm đồ họa nặng.)

Pretend: giả vờ

Ví dụ:

- The boy pretended to be asleep when his mother entered the room. (Cậu bé giả vờ như đang ngủ khi mẹ bước vào phòng.)

- She pretended not to notice the mistake during her presentation. (Cô ấy giả vờ như không nhận ra lỗi sai trong suốt bài thuyết trình của mình.)

Promise: hứa hẹn

Ví dụ:

- He promised to return the borrowed book by tomorrow morning. (Anh ấy đã hứa sẽ trả lại cuốn sách đã mượn trước sáng mai.)

- The company promises to improve its customer care services. (Công ty hứa hẹn sẽ cải thiện các dịch vụ chăm sóc khách hàng của mình.)

Refuse: từ chối

Ví dụ:

- The candidate refused to answer personal questions during the interview. (Ứng viên đã từ chối trả lời các câu hỏi cá nhân trong cuộc phỏng vấn.)

- He refused to accept the offer because the working conditions were poor. (Anh ấy đã từ chối nhận lời đề nghị vì điều kiện làm việc quá tồi tàn.)

Seem: có vẻ

Ví dụ:

- The new software seems to work much faster than the old version. (Phần mềm mới có vẻ hoạt động nhanh hơn nhiều so với phiên bản cũ.)

- She seems to understand the instructions clearly after the explanation. (Cô ấy có vẻ đã hiểu rõ các hướng dẫn sau khi được giải thích.)

Tend: có xu hướng

Ví dụ:

- Young people tend to spend more time on social media than older generations. (Giới trẻ có xu hướng dành nhiều thời gian trên mạng xã hội hơn các thế hệ trước.)

- Prices of fresh vegetables tend to rise significantly during severe winter weather. (Giá rau tươi có xu hướng tăng đáng kể trong thời tiết mùa đông khắc nghiệt.)

Threaten: đe dọa

Ví dụ:

- The rising water levels threaten to flood the entire coastal village. (Mực nước biển dâng cao đe dọa làm ngập toàn bộ ngôi làng ven biển.)

- The workers threatened to go on strike if their wages were not increased. (Các công nhân đe dọa sẽ đình công nếu lương của họ không được tăng.)

Want: muốn

Ví dụ:

- I want to learn how to code mobile applications this summer. (Tôi muốn học cách lập trình các ứng dụng di động vào mùa hè này.)

- Many consumers want to reduce their daily plastic waste to protect oceans. (Nhiều người tiêu dùng muốn giảm lượng rác thải nhựa hàng ngày để bảo vệ đại dương.)

3.  Những động từ đi được với cả V-ing và to V với nghĩa không đổi

Begin: bắt đầu

Begin + V-ing

Begin + to V

Ví dụ:

- It began raining heavily while we were walking in the park. (Trời bắt đầu mưa to khi chúng tôi đang đi dạo trong công viên.)

- It began to rain heavily while we were walking in the park. (Trời bắt đầu mưa to khi chúng tôi đang đi dạo trong công viên.)

Continue: tiếp tục

Continue + V-ing

Continue + to V

Ví dụ:

- She continued working late to finish the monthly financial report. (Cô ấy tiếp tục làm việc muộn để hoàn thành báo cáo tài chính hàng tháng.)

- She continued to work late to finish the monthly financial report. (Cô ấy tiếp tục làm việc muộn để hoàn thành báo cáo tài chính hàng tháng.)

Hate: ghét

Hate + V-ing

Hate + to V

Ví dụ:

- He hates getting up early on cold winter mornings. (Anh ấy ghét việc phải dậy sớm vào những buổi sáng mùa đông lạnh giá.)

- He hates to get up early on cold winter mornings. (Anh ấy ghét việc phải dậy sớm vào những buổi sáng mùa đông lạnh giá.)

Like: thích

Like + V-ing

Like + to V

Ví dụ:

- I like reading books in a quiet coffee shop on weekends. (Tôi thích đọc sách ở một quán cà phê yên tĩnh vào cuối tuần.)

- I like to read books in a quiet coffee shop on weekends. (Tôi thích đọc sách ở một quán cà phê yên tĩnh vào cuối tuần.)

Love: yêu, rất thích

Love + V-ing

Love + to V

Ví dụ:

- My children love playing with their pet dog in the garden. (Các con tôi rất thích chơi với chú chó cưng ở trong vườn.)

- My children love to play with their pet dog in the garden. (Các con tôi rất thích chơi với chú chó cưng ở trong vườn.)

Prefer: thích hơn

Prefer + V-ing:

Prefer + to V:

Ví dụ:

- She prefers cooking her own meals at home rather than ordering fast food. (Cô ấy thích tự nấu ăn ở nhà hơn là đặt đồ ăn nhanh.)

- She prefers to cook her own meals at home rather than order fast food. (Cô ấy thích tự nấu ăn ở nhà hơn là đặt đồ ăn nhanh.)

Start: bắt đầu

Start + V-ing

Start + to V

Ví dụ:

- They started learning Spanish two months ago. (Họ đã bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha từ hai tháng trước.)

- They started to learn Spanish two months ago. (Họ đã bắt đầu học tiếng Tây Ban Nha từ hai tháng trước.)

4. Những động từ đi được với cả V-ing và to V với nghĩa thay đổi 

Forget

Forget + V-ing (quên việc đã làm trong quá khứ)

Forget + to V (quên phải làm việc gì đó)

Ví dụ:

I will never forget meeting my favorite author at the book signing event. (Tôi sẽ không bao giờ quên việc đã gặp tác giả yêu thích của mình tại sự kiện ký tặng sách.)

Don't forget to turn off the lights before leaving the classroom. (Đừng quên phải tắt đèn trước khi rời khỏi phòng học.)

Go on

Go on + V-ing (tiếp tục làm cùng một hành động mà không gián đoạn

Go on + to V (chuyển sang làm một hành động mới sau khi xong hành động trước)

Ví dụ:

- Despite the rain, the runner went on training for the marathon. (Mặc cho trời mưa, vận động viên vẫn tiếp tục tập luyện cho giải chạy marathon.)

- After finishing the presentation, the speaker went on to answer questions from the audience. (Sau khi kết thúc bài thuyết trình, diễn giả chuyển sang trả lời các câu hỏi từ khán giả.)

Mean

Mean + V-ing (có nghĩa là / dẫn đến kết quả là)

Mean + to V (có ý định / dự định làm gì)

Ví dụ:

- Taking this new job means moving to another city. (Nhận công việc mới này có nghĩa là phải chuyển đến sống ở một thành phố khác.)

- I'm sorry, I didn't mean to hurt your feelings. (Tôi xin lỗi, tôi không có ý định làm tổn thương cảm xúc của bạn.)

Regret

Regret + V-ing (hối hận về một việc đã xảy ra trong quá khứ)

Regret + to V (lấy làm tiếc khi phải làm gì / thông báo điều gì)

Ví dụ:

- She regrets staying up late last night because she feels exhausted today. (Cô ấy hối hận vì đã thức khuya đêm qua bởi hôm nay cô ấy cảm thấy kiệt sức.)

- We regret to inform you that your job application has not been successful. (Chúng tôi lấy làm tiếc khi phải thông báo với bạn rằng đơn xin việc của bạn đã không thành công.)

Remember

Remember + V-ing (nhớ lại việc gì đã xảy ra trong quá khứ)

Remember + to V (nhớ phải làm việc gì trong tương lai/kế hoạch)

Ví dụ:

- I remember locking the door carefully before I left home this morning. (Tôi nhớ là mình đã khóa cửa cẩn thận trước khi rời nhà sáng nay.)

- Please remember to send the weekly report before 5 PM today. (Xin hãy nhớ phải gửi báo cáo hàng tuần trước 5 giờ chiều hôm nay.)

Stop

Stop + V-ing (dừng hẳn việc đang làm)

Stop + to V (tạm dừng việc đang làm để làm việc khác)

Ví dụ:

- The doctor advised him to stop smoking to improve his lung health. (Bác sĩ khuyên anh ấy nên dừng hẳn việc hút thuốc để cải thiện sức khỏe lá phổi.)

- On the way home, she stopped to buy some fresh flowers. (Trên đường về nhà, cô ấy đã dừng lại để mua một ít hoa tươi.)

Try

Try + V-ing (thử làm gì để xem kết quả thế nào)

Try + to V (cố gắng, nỗ lực làm việc gì đó)

Ví dụ:

- If you have a headache, try drinking more water and resting for a while. (Nếu bạn bị đau đầu, hãy thử uống thêm nước và nghỉ ngơi một lúc xem sao.)

- He is trying to complete the difficult project before the tight deadline. (Anh ấy đang cố gắng hoàn thành dự án khó khăn này trước thời hạn gấp rút.)

Phần 2: Bài tập áp dụng Ving - To V

1. Elderly people in the village often recall their youth and miss ________ around the courtyard on cool summer evenings.

A. to gather

B. gather

C. gathering

D. gathered

2. While modern families tend ________ urban apartments, many older generations still prefer living in traditional houses with gardens.

A. choosing

B. to choose

C. choose

D. chosen

3. My grandmother will never forget ________ her first traditional silk Ao Dai for the Lunar New Year celebration decades ago.

A. wearing

B. to wear

C. wear

D. wore

4. Young people nowadays should avoid ________ too much time on digital devices and spend more face-to-face time with their families.

A. to spend

B. spend

C. spent

D. spending

5. After discussing the historical preservation plan, the committee went on ________ funding for restoring ancient communal houses.

A. allocating     

B. to allocate

C. allocate

D. allocated

KEYS

1. C

2. B

3. A

4. D

5. B

Câu 1

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: C

Động từ Miss (nhớ nhung/hoài niệm về một việc đã qua) theo sau bởi V-ing (miss + V-ing).

Hướng dẫn dịch: Người cao tuổi trong làng thường nhớ lại thời tuổi trẻ và nhớ cảm giác tụ họp quanh sân đình vào những buổi tối mùa hè mát mẻ.

Câu 2

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Động từ Tend (có xu hướng) theo sau bởi động từ nguyên mẫu có to (tend + to V).

Hướng dẫn dịch: Trong khi các gia đình hiện đại có xu hướng chọn các căn hộ chung cư đô thị, nhiều thế hệ trước vẫn thích sống trong những ngôi nhà truyền thống có sân vườn.

Câu 3

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: A

Động từ Forget + V-ing dùng để diễn tả việc "quên một hành động/kỷ niệm đã từng xảy ra trong quá khứ".

Hướng dẫn dịch: Bà tôi sẽ không bao giờ quên việc lần đầu tiên mặc chiếc áo dài lụa truyền thống vào dịp lễ Tết Nguyên Đán từ nhiều thập kỷ trước.

Câu 4

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: D

Động từ Avoid (tránh) bắt buộc đi với V-ing (avoid + V-ing).

Hướng dẫn dịch: Giới trẻ ngày nay nên tránh dành quá nhiều thời gian vào các thiết bị kỹ thuật số và dành nhiều thời gian tương tác trực tiếp hơn với gia đình.

Câu 5

Hướng dẫn giải:

Đáp án đúng: B

Động từ Go on + to V dùng khi chuyển sang làm một việc mới sau khi đã hoàn thành công việc trước đó (sau khi thảo luận xong kế hoạch → chuyển sang phân bổ ngân sách).

Hướng dẫn dịch: Sau khi thảo luận về kế hoạch bảo tồn lịch sử, ủy ban đã chuyển sang việc phân bổ ngân sách cho việc trùng tu các đình làng cổ.

Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay, chi tiết khác:

Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:

Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).




Giải bài tập lớp 9 sách mới các môn học