Suggest/advise/recommend + Ving/ mệnh đề với Should lớp 9 (hay, chi tiết)
Bài viết Suggest/advise/recommend + Ving/ mệnh đề với Should lớp 9 tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp trọng tâm giúp học sinh lớp 9 nắm vững ngữ pháp Tiếng Anh 9.
Suggest/advise/recommend + Ving/ mệnh đề với Should lớp 9 (hay, chi tiết)
Phần 1: Ngữ pháp Suggest/advise/recommend + Ving/ mệnh đề với Should
Các động từ suggest, advise, và recommend thường được dùng khi đưa ra lời khuyên, đề xuất hoặc gợi ý. Các động từ này có thể được theo sau bởi nhiều dạng cấu trúc khác nhau. Trong bài này, ta tập trung vào hai cách phổ biến:
+ V-ing
+ (that) + S + should + V
Cấu trúc phổ biến:
a. Suggest + V-ing / (that) + S + should + V
Suggest + V-ing: Dùng khi người nói đưa ra một ý kiến chung, không trực tiếp yêu cầu ai đó làm gì.
Ví dụ:
- Experts suggest traveling during the off-peak season to save costs and avoid long waiting queues. (Các chuyên gia gợi ý nên đi du lịch vào mùa thấp điểm để tiết kiệm chi phí và tránh việc phải xếp hàng chờ đợi lâu.)
- Environmentalists suggest using public transportation instead of personal vehicles to reduce urban carbon emissions. (Các nhà môi trường học gợi ý nên sử dụng phương tiện giao thông công cộng thay vì xe cá nhân để giảm lượng khí thải carbon ở đô thị.)
Suggest (that) + S + should + V: Dùng khi muốn nói ai đó nên làm gì. Đây là cách trang trọng và nhấn mạnh hơn.
Ví dụ:
- The nutritionist suggested that she should adjust her daily diet by incorporating more organic vegetables. (Chuyên gia dinh dưỡng đề xuất rằng cô ấy nên điều chỉnh chế độ ăn hàng ngày bằng cách bổ sung thêm rau hữu cơ.)
- The IT specialist suggests that the company update its cybersecurity firewalls immediately. (Chuyên gia CNTT đề xuất công ty nên nâng cấp các bức tường lửa an ninh mạng ngay lập tức.)
b. Advise + V-ing / (that) + S + should + V
Advise + V-ing: Dùng khi đưa ra lời khuyên chung chung, thường với người không xác định rõ ràng.
Ví dụ:
- Health guidelines advise drinking at least two liters of water daily to maintain optimal bodily functions. (Các hướng dẫn y tế khuyên nên uống ít nhất hai lít nước mỗi ngày để duy trì các chức năng cơ thể tối ưu.)
- Financial consultants advise investing in diversified assets rather than relying on a single income stream. (Các tư vấn viên tài chính khuyên nên đầu tư vào các tài sản đa dạng thay vì phụ thuộc vào một nguồn thu nhập duy nhất.)
Advise (that) + S + should + V: Dùng khi lời khuyên dành cho một đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
- The lawyer advised that the client should review all contract clauses carefully before signing. (Luật sư đã khuyên rằng vị khách hàng nên xem xét kỹ tất cả các điều khoản hợp đồng trước khi ký kết.)
- The academic advisor advises that John take an advanced statistics course this semester. (Cố vấn học tập khuyên John nên đăng ký một khóa học thống kê nâng cao trong học kỳ này.)
c. Recommend + V-ing / (that) + S + should + V
Recommend + V-ing: Dùng để đưa ra sự khuyến nghị chung, hoặc lời khuyên dựa trên kinh nghiệm.
Ví dụ:
- Food critics recommend trying the local seafood delicacies when visiting coastal towns. (Các nhà phê bình ẩm thực khuyến nghị nên thử các món hải sản đặc sản địa phương khi đến thăm các thành phố ven biển.)
- Career coaches recommend updating your LinkedIn profile regularly to attract potential recruiters. (Các huấn luyện viên sự nghiệp khuyến nghị nên cập nhật hồ sơ LinkedIn thường xuyên để thu hút các nhà tuyển dụng tiềm năng.)
Recommend (that) + S + should + V: Dùng khi đưa ra khuyến nghị cho một đối tượng cụ thể.
Ví dụ:
- The project manager recommended that the team should adopt agile working methods to increase productivity. (Quản lý dự án đã khuyến nghị rằng cả đội nên áp dụng các phương pháp làm việc linh hoạt để tăng năng suất.)
- The real estate agent recommends that we inspect the house thoroughly before making an offer. (Môi giới bất động sản khuyến nghị chúng tôi nên kiểm tra ngôi nhà thật kỹ trước khi đưa ra giá mua.)
Lưu ý:
Với V-ing: Dùng trong trường hợp nói chung, không cần thiết phải đề cập rõ ai là người thực hiện hành động.
Với (that) + S + should + V: Dùng khi muốn nhấn mạnh chủ ngữ là ai và hành động đó nên được thực hiện bởi ai.
Trong văn phong thân mật, có thể bỏ should:
Ví dụ:
Văn phong trang trọng: The reviewer recommended that everyone should watch this movie.
Văn phong thân mật, tự nhiên (Bỏ "should"): The reviewer recommended that everyone watch this movie. (Người đánh giá đề xuất mọi người nên xem bộ phim này.)
Phần 2: Bài tập áp dụng Suggest/advise/recommend + Ving/ mệnh đề với Should
1. Tech experts suggest ________ an external cooling pad to prevent your laptop from overheating during heavy gaming.
A. to use
B. using
C. use
D. used
2. The IT manager recommended that every employee ________ a two-factor authentication method for their smart devices.
A. enables
B. enable
C. enabled
D. to enable
3. Cybersecurity guidelines advise ________ sensitive personal data on unsecured public Wi-Fi networks.
A. not entering
B. not to enter
C. to not enter
D. not enter
4. The technician advised that she ________ her smartphone's operating system to fix the software glitch.
A. updates
B. should update
C. updated
D. updating
5. Many battery manufacturers recommend that users ________ their wireless earbuds completely before the first time of use.
A. charged
B. charging
C. charge
D. to charge
KEYS
|
1. B |
2. B |
3. A |
4. B |
5. C |
Câu 1
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc Suggest + V-ing dùng khi đưa ra lời khuyên/đề xuất chung chung không chỉ đích danh ai.
Hướng dẫn dịch: Các chuyên gia công nghệ gợi ý nên sử dụng đế tản nhiệt bên ngoài để ngăn máy tính xách tay bị quá nhiệt khi chơi game nặng.
Câu 2
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc giả định Recommend + (that) + S + (should) + V-bare. Khi lược bỏ should, động từ chính trong mệnh đề giữ ở dạng nguyên thể (enable), không chia theo chủ ngữ every employee.
Hướng dẫn dịch: Quản lý CNTT đã khuyến nghị rằng mỗi nhân viên nên kích hoạt phương thức xác thực hai yếu tố cho các thiết bị thông minh của họ.
Câu 3
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cấu trúc Advise + V-ing ở thể phủ định là Advise + not V-ing.
Hướng dẫn dịch: Các hướng dẫn về an ninh mạng khuyên không nên nhập dữ liệu cá nhân nhạy cảm trên các mạng Wi-Fi công cộng không được bảo mật.
Câu 4
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Cấu trúc Advise + (that) + S + should + V-bare dành cho đối tượng cụ thể (she).
Hướng dẫn dịch: Kỹ thuật viên đã khuyên rằng cô ấy nên cập nhật hệ điều hành của điện thoại thông minh để khắc phục sự cố phần mềm.
Câu 5
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Cấu trúc giả định Recommend + (that) + S + (should) + V-bare. Ở câu này, should đã được giản lược trong văn phong tự nhiên, do đó động từ giữ nguyên thể là charge.
Hướng dẫn dịch: Nhiều nhà sản xuất pin khuyến nghị người dùng nên sạc đầy tai nghe không dây của họ trước lần sử dụng đầu tiên.
Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay, chi tiết khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:
TÀI LIỆU CLC DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 9
Bộ giáo án, bài giảng powerpoint, đề thi file word có đáp án 2026 tại https://tailieugiaovien.com.vn/
Hỗ trợ zalo: VietJack Official
Tổng đài hỗ trợ đăng ký: 084 283 45 85
Công cụ giáo viên (2048.VN)
Tạo- trộn đề thi miễn phí từ file PDF, Word, Giao bài nhanh chóng, Hoàn toàn Free
Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).
- Soạn văn 9 (hay nhất)
- Soạn văn 9 (ngắn nhất)
- Soạn văn 9 (siêu ngắn)
- Giải sgk Toán 9
- Giải Tiếng Anh 9 Global Success
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9
- Giải sgk Lịch Sử 9
- Giải sgk Địa Lí 9
- Giải sgk Giáo dục công dân 9
- Giải sgk Tin học 9
- Giải sgk Công nghệ 9
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9
- Giải sgk Âm nhạc 9
- Giải sgk Mĩ thuật 9

