Cụm động từ lớp 9 (hay, chi tiết)
Bài viết Cụm động từ lớp 9 tóm lược toàn bộ cấu trúc và công thức ngữ pháp trọng tâm giúp học sinh lớp 9 nắm vững ngữ pháp Tiếng Anh 9.
Cụm động từ lớp 9 (hay, chi tiết)
Phần 1: Ngữ pháp Cụm động từ
Phrasal verb là một cụm từ ngắn kết hợp giữa một động từ chính và một hoặc nhiều tiểu từ (thường là trạng từ hoặc giới từ), tạo nên một nghĩa mới hoàn toàn khác với nghĩa gốc của động từ. Dù có thể nhận ra từng từ riêng lẻ, nhưng khi kết hợp lại, phrasal verb mang ngữ nghĩa khác biệt rõ rệt so với động từ ban đầu. Việc hiểu đúng nghĩa của phrasal verb không thể đơn thuần dựa vào từng thành phần cấu tạo, mà cần xét ngữ cảnh và nghĩa toàn cụm.
Cụm động từ (phrasal verb) có thể được phân loại thành các nhóm sau:
a. Nội động từ (Intransitive phrasal verbs) và Ngoại động từ (Transitive phrasal verbs)
|
Tiêu chí |
Nội động từ (Intransitive Phrasal Verb) |
Ngoại động từ (Transitive Phrasal Verb) |
|
Cách dùng |
Sau cụm động từ không có tân ngữ trực tiếp (danh từ hoặc đại từ) đi kèm. |
Sau cụm động từ phải có tân ngữ trực tiếp (danh từ hoặc đại từ). |
|
Ví dụ |
- The plane took off smoothly at 8 AM. (Chiếc máy bay đã cất cánh một cách mượt mà lúc 8 giờ sáng.) - My computer broke down while I was working. (Máy tính của tôi đã bị hỏng khi tôi đang làm việc.) |
- They turned off the lights before leaving the room. (Họ đã tắt đèn trước khi rời khỏi phòng.) - Please look after my dog while I am on vacation. (Làm ơn hãy chăm sóc chú chó của tôi trong lúc tôi đi nghỉ mát.) |
b. Cụm động từ tách rời (Separable phrasal verb) và Cụm động từ không thể tách rời (Inseparable phrasal verb)
|
Tiêu chí |
Cụm động từ tách rời (Separable Phrasal Verb) |
Cụm động từ không tách rời (Inseparable Phrasal Verb) |
|
Cách dùng |
- Trong loại cụm động từ này, động từ chính và tiểu từ có thể tách rời nhau. - Thường là ngoại động từ, tân ngữ có thể được đặt giữa động từ và tiểu từ. |
- Động từ chính và tiểu từ không thể tách rời nhau. - Tất cả các nội động từ đều không tách được. Một số ngoại động từ cũng thuộc loại không tách rời. |
|
Ví dụ |
- Please turn the TV off. (Làm ơn hãy tắt tivi đi.) - She put her coat on because it was cold. (Cô ấy đã mặc áo khoác vào vì trời lạnh.) |
- I am looking for my keys. (Tôi đang tìm chìa khóa của mình.) - We ran into an old friend at the supermarket. (We ran into him at the supermarket.) |
Lưu ý: Khi dùng cụm động từ tách rời với đại từ nhân xưng (personal pronouns): Nếu tân ngữ là một đại từ nhân xưng (như: me, you, him, her, us, them...), đại từ đó luôn phải đặt giữa động từ và tiểu từ (tức là sau động từ và trước tiểu từ).
Ví dụ:
- I will pick him up at the airport. (Tôi sẽ đón anh ấy ở sân bay.)
- They had to call off the meeting. (Họ đã phải hủy bỏ cuộc họp.)
Một số cụm động từ thông dụng:
Pass down: truyền lại
Ví dụ:
- My grandmother passed down this silver ring to my mother. (Bà ngoại tôi đã truyền lại chiếc nhẫn bạc này cho mẹ tôi.)
- These traditional stories have been passed down through many generations. (Những câu chuyện truyền thống này đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
Cut down on: cắt giảm
Ví dụ:
- You should cut down on sugar to improve your health. (Bạn nên cắt giảm lượng đường để cải thiện sức khỏe.)
- We are trying to cut down on unnecessary expenses this month. (Chúng tôi đang cố gắng cắt giảm các khoản chi tiêu không cần thiết trong tháng này.)
Run out of: hết, cạn kiệt
Ví dụ:
- We ran out of milk, so I need to buy some more. (Chúng tôi đã hết sữa rồi, nên tôi cần đi mua thêm một ít.)
- The company is about to run out of time to finish the project. (Công ty sắp sửa cạn kiệt thời gian để hoàn thành dự án.)
Look around: nhìn xung quanh, tìm kiếm xung quanh…
Ví dụ:
- He looked around the bookstore to find a good novel. (Anh ấy nhìn xung quanh cửa hàng sách để tìm một cuốn tiểu thuyết hay.)
- Feel free to look around the house before making a decision. (Cứ tự do đi xem xung quanh ngôi nhà trước khi đưa ra quyết định.)
Come back: trở lại, trở về
Ví dụ:
- She promised to come back home before 9 PM. (Cô ấy đã hứa sẽ trở về nhà trước 9 giờ tối.)
- When did you come back from your vacation? (Bạn trở về từ kỳ nghỉ khi nào vậy?)
Hand down: truyền sang thế hệ kế tiếp
Ví dụ:
- The recipe was handed down from my great-grandmother. (Công thức nấu ăn này được truyền sang các thế hệ từ thời bà cố của tôi.)
- They handed down the family business to their oldest son. (Họ đã truyền lại công việc kinh doanh của gia đình cho người con trai cả.)
Find out: tìm ra, khám phá ra
Ví dụ:
- I need to find out what time the train leaves tomorrow. (Tôi cần tìm ra giờ tàu chạy ngày mai.)
- She was shocked when she found out the truth about the incident. (Cô ấy đã bàng hoàng khi khám phá ra sự thật về vụ việc.)
Take care of: chăm sóc, chăm nom
Ví dụ:
- Who will take care of your cat while you are on holiday? (Ai sẽ chăm sóc chú mèo của bạn trong lúc bạn đi nghỉ mát?)
- She always takes care of her younger brother after school. (Cô ấy luôn chăm nom em trai mình sau giờ học.)
Come down with: mắc phải (bệnh)
Ví dụ:
- I think I am coming down with a cold because my throat hurts. (Tôi nghĩ tôi đang bị mắc cảm lạnh rồi vì cổ họng tôi đang rất đau.)
- Half of the class came down with the flu last week. (Một nửa lớp học đã bị mắc cúm vào tuần trước.)
Hang out with: đi chơi
Ví dụ:
- I usually hang out with my close friends at the coffee shop on weekends. (Tôi thường đi chơi với bạn thân ở quán cà phê vào cuối tuần.)
- He loves to hang out with his neighbors in the evening. (Anh ấy thích đi chơi với hàng xóm vào buổi tối.)
Phần 2: Bài tập áp dụng Cụm động từ
1. Local authorities are encouraging city residents to ________ public transport to reduce traffic congestion.
A. cut down on
B. run out of
C. come down with
D. pass down
2. In many urban neighborhoods, traditional crafts have been ________ from generation to generation by local artisans.
A. looked around
B. handed down
C. come back
D. hung out with
3. If you walk through the night market, take some time to ________ and enjoy the street food.
A. take care of
B. find out
C. look around
D. cut down on
4. Due to rapid urbanization, the municipal water plant nearly ________ fresh water during the heatwave.
A. came down with
B. took care of
C. passed down
D. ran out of
5. On weekends, young people in the metropolis love to ________ their friends at public parks or shopping malls.
A. hang out with
B. come back
C. find out
D. cut down on
KEYS
|
1. A |
2. B |
3. C |
4. D |
5. A |
Câu 1
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Cut down on: cắt giảm, giảm bớt
Hướng dẫn dịch: Chính quyền địa phương đang khuyến khích cư dân thành phố giảm bớt việc sử dụng phương tiện cá nhân (khuyến khích dùng giao thông công cộng) để giảm ùn tắc giao thông.
Câu 2
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: B
Hand down: truyền sang thế hệ kế tiếp
Hướng dẫn dịch: Ở nhiều khu phố đô thị, các nghề thủ công truyền thống đã được truyền lại từ thế hệ này sang thế hệ khác bởi các nghệ nhân địa phương.
Câu 3
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: C
Look around: nhìn xung quanh, đi dạo xem xung quanh
Hướng dẫn dịch: Nếu bạn đi dạo qua khu chợ đêm, hãy dành chút thời gian đi dạo xung quanh và thưởng thức ẩm thực đường phố.
Câu 4
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: D
Run out of: hết, cạn kiệt
Hướng dẫn dịch: Do tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, nhà máy nước thành phố đã gần như cạn kiệt nước sạch trong đợt nắng nóng đỉnh điểm.
Câu 5
Hướng dẫn giải:
Đáp án đúng: A
Hang out with: đi chơi với ai
Hướng dẫn dịch: Vào cuối tuần, giới trẻ ở các đô thị lớn rất thích đi chơi với bạn bè tại các công viên công cộng hoặc trung tâm thương mại.
Xem thêm Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 9 Global Success hay, chi tiết khác:
Xem thêm các tài liệu học tốt lớp 9 hay khác:
TÀI LIỆU CLC DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 9
Bộ giáo án, bài giảng powerpoint, đề thi file word có đáp án 2026 tại https://tailieugiaovien.com.vn/
Hỗ trợ zalo: VietJack Official
Tổng đài hỗ trợ đăng ký: 084 283 45 85
Công cụ giáo viên (2048.VN)
Tạo- trộn đề thi miễn phí từ file PDF, Word, Giao bài nhanh chóng, Hoàn toàn Free
Loạt bài Giải Tiếng Anh 9 Global Success của chúng tôi được biên soạn bám sát nội dung sgk Global Success 9 (NXB Giáo dục).
- Soạn văn 9 (hay nhất)
- Soạn văn 9 (ngắn nhất)
- Soạn văn 9 (siêu ngắn)
- Giải sgk Toán 9
- Giải Tiếng Anh 9 Global Success
- Giải sgk Khoa học tự nhiên 9
- Giải sgk Lịch Sử 9
- Giải sgk Địa Lí 9
- Giải sgk Giáo dục công dân 9
- Giải sgk Tin học 9
- Giải sgk Công nghệ 9
- Giải sgk Hoạt động trải nghiệm 9
- Giải sgk Âm nhạc 9
- Giải sgk Mĩ thuật 9

