Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 4 phần Vocabulary and Grammar trong Unit 4: Feelings sách Friends plus 9
sẽ giúp học sinh ôn luyện Tiếng Anh 9 Unit 4.
Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 4 (Friends plus có đáp án): Vocabulary and Grammar
A. Never look on the bright side! (Đừng bao giờ nhìn vào mặt tích cực!)
B. Slow down, please! (Xin hãy chậm lại!)
C. It’s not the end of the world. (Đó không phải là ngày tận thế/Cũng không phải chuyện gì quá tồi tệ). → Đây là thành ngữ dùng để an ủi, động viên ai đó khi họ gặp chuyện thất vọng hoặc thất bại, ngụ ý rằng mọi chuyện rồi sẽ ổn. → Đúng
Quân: Không sao đâu, chuyện đó không phải là tận cùng thế giới mà!
Question 10. Choose the correct answer.
Tuan: We’re ready for the expedition.
Olivia: I don’t think we can. Look at the storm clouds in the sky, it ______ rain soon.
A. must
B. may
C. might
D. can
Đáp án đúng: A
A. must: chắc chắn, hầu như chắc chắn dựa trên bằng chứng hiện tại.
B. may: có thể (khả năng xảy ra trung bình).
C. might: có thể (khả năng thấp hơn “may”).
D. can: có thể, dùng để nói khả năng nói chung, không dùng để suy đoán dựa trên dấu hiệu.
Câu có dấu hiệu “Look at the storm clouds in the sky” → bằng chứng rõ ràng, hành động suy luận chắc chắn. → Dùng “must”.
Dịch nghĩa:
Tuấn: Chúng ta sẵn sàng cho chuyến thám hiểm rồi.
Olivia: Tớ không nghĩ thế đâu. Nhìn mây đen trên trời kìa, chắc chắn trời sắp mưa rồi.
Question 11. Choose the correct answer.
Lara: Dad ______ swim very well when he was young.
Phong: Really? Fantastic.
A. can
B. could
C. would
D. was able to
Đáp án đúng: B
A. can: có thể (hiện tại).
B. could: có thể (khả năng trong quá khứ).
C. would: dùng để chỉ thói quen quá khứ, không diễn tả khả năng.
D. was able to: có thể (thành công trong một tình huống cụ thể).
Câu có “when he was young” → nói về khả năng chung trong quá khứ, không phải hành động cụ thể → dùng “could”.
Dịch nghĩa:
Lara: Bố tớ có thể bơi rất giỏi khi còn trẻ.
Phong: Thật sao? Tuyệt vời thật!
Question 12. Choose the correct answer.
Bob: Mom, can I ask Dad this maths puzzle? It’s too difficult!
Chi: Oh, Bob, I don’t think you ______ distract him. He’s concentrating.
A. will
B. should
C. must
D. have to
Đáp án đúng: B
A. will: sẽ (tương lai).
B. should: nên (dùng để khuyên nhủ).
C. must: phải, mang nghĩa bắt buộc mạnh.
D. have to: phải làm (bắt buộc do hoàn cảnh).
Câu “He’s concentrating” → mẹ đang khuyên Bob không làm phiền bố → dùng “should” (lời khuyên nhẹ).
Dịch nghĩa:
Bob: Mẹ ơi, con hỏi bố câu đố toán này được không?
Chi: Ồ, Bob, mẹ nghĩ con không nên làm bố mất tập trung. Bố đang tập trung đấy.
Question 13. Choose the correct answer.
Nam: If you’re lucky, you ______ see some rare bird species when hiking in this area.
Ella: I can’t wait to see them!
A. had
B. may
C. must
D. can’t
Đáp án đúng: B
A. had: sai thì (quá khứ).
B. may: có thể, diễn tả khả năng có thể xảy ra.
C. must: chắc chắn (quá mạnh ở đây).
D. can’t: không thể.
Câu có “If you’re lucky” → nói về khả năng không chắc chắn nhưng có thể xảy ra → dùng “may”.
Dịch nghĩa:
Nam: Nếu cậu may mắn, cậu có thể thấy vài loài chim quý khi đi bộ ở khu này đấy.
Ella: Mình nóng lòng muốn thấy chúng quá!
Question 14. Choose the correct answer.
Jenny: Despite the heavy rain, the search team ______ rescue the stranded puppies.
Duc: How lucky they were!
A. can
B. had to
C. succeeded
D. was able to
Đáp án đúng: D
Giải thích:
A. can: có thể (hiện tại) → Sai thì, vì câu nói về quá khứ.
B. had to: phải (nghĩa vụ) → Sai nghĩa
C. succeeded: thành công → Sai. Cấu trúc: succeeded in doing sth
D. was able to: đã có thể (khả năng thực tế trong quá khứ)
"was able to" diễn tả ý nghĩa "thành công/xoay sở được" một cách chính xác trong quá khứ khi đối diện với khó khăn.
Dịch nghĩa:
Jenny: Mặc dù trời mưa to, đội tìm kiếm vẫn có thể cứu được những chú chó con bị mắc kẹt.
Đức: Thật may mắn cho chúng quá!
Question 15. Choose the correct answer.
Mai: What is the outcome of this course?
Kevin: Once you’ve finished it, you ______ be able to solve these problems easily.
A. will
B. can
C. should
D. could
Đáp án đúng: A
Giải thích:
A. will: sẽ (tương lai).
B. can: có thể (hiện tại).
C. should: nên (lời khuyên).
D. could: có thể (quá khứ/giả định).
Câu có dấu hiệu tương lai “Once you’ve finished it” → hành động xảy ra sau khi hoàn thành khóa học, nên dùng will.
Dịch nghĩa:
Mai: Kết quả của khóa học này là gì vậy?
Kevin: Khi bạn hoàn thành khóa học, bạn sẽ có thể giải những bài này dễ dàng.
Question 16. Choose the correct answer.
Tina: The audience was sympathetic ______ the model who fell on the runway.
Hanh: I see. Everyone gave her a big hand as an encouragement.
A. to
B. with
C. for
D. from
Đáp án đúng: A
Giải thích:
Cụm cố định: be sympathetic to sb: thông cảm, cảm thông với ai đó.
Các lựa chọn khác không dùng trong cụm này:
Dịch nghĩa:
Tina: Khán giả thông cảm với người mẫu bị ngã trên sàn diễn.
Hạnh: Mình hiểu rồi. Ai cũng vỗ tay cổ vũ cô ấy.
Question 17. Choose the correct answer.
Tony has a poor __________ span during meetings due to his habit of constantly checking his phone. (CONCENTRATE)
A. concentrates
B. concentrating
C. concentration
D. concentrated
Đáp án đúng: C
A. concentrates: động từ (chia ngôi), sai loại từ.
B. concentrating: V-ing, sai loại.
C. concentration: danh từ → phù hợp với “a poor ____ span”.
D. concentrated: tính từ, sai ngữ nghĩa.
Cụm cố định: concentration span: khoảng thời gian tập trung.
Dịch nghĩa:
Tony có khả năng tập trung kém trong các cuộc họp vì thói quen luôn kiểm tra điện thoại.
Question 18. Choose the correct answer.
Contrary to popular belief, many elderly people are __________ about new ideas and experiences, willing to learn from younger generations. (MIND)
A. open-mind
B. open-minded
C. open-minding
D. minded
Đáp án đúng: B
Giải thích:
open-minded: tính từ ghép → cởi mở, sẵn sàng tiếp nhận ý kiến mới.
open-mind: danh từ ghép sai.
open-minding, minded: sai hình thức/ý nghĩa.
Dịch nghĩa:
Trái với quan niệm thông thường, nhiều người lớn tuổi rất cởi mở với những ý tưởng và trải nghiệm mới, sẵn sàng học hỏi từ thế hệ trẻ.
Question 19-20. Look at the entry of the word “feeling” in a dictionary. Use what you can get from the entry to complete the sentences with TWO or THREE words.
feeling (noun) /ˈfiːlɪŋ/
1) feelings [plural] a person’s emotions rather than their thoughts or ideas
●to express/share your feelings
●Talk to someone about your thoughts and feelings.
●I didn’t mean to hurt your feelings (= offend you).
2) sympathy or love for somebody/something
●feeling for somebody/somethingYou have no feeling for the sufferings of others.
Question 19. Choose the correct answer.
You can always ______ with close friends to make yourself feel better.
A. share your feelings
B. hurt your feelings
C. show your feeling
D. feeling for you
Đáp án đúng: A
A. share your feelings: chia sẻ cảm xúc của bạn
B. hurt your feelings: làm tổn thương cảm xúc của bạn
C. show your feeling: thể hiện cảm xúc của bạn (sai ngữ pháp – thiếu “s”)
D. feeling for you: cảm xúc cho bạn
Trước chỗ trống là “can always” → Chỗ trống cần cụm động từ dạng nguyên thể.
Chọn A.
Dịch nghĩa: Bạn luôn có thể chia sẻ cảm xúc của mình với những người bạn thân để cảm thấy khá hơn.
Question 20. Choose the correct answer.
Many people have a strong ______ animals and want to protect them.
A. express your feelings
B. your feelings
C. thoughts and feelings
D. feeling for
Đáp án đúng: D
A. express your feelings: bày tỏ cảm xúc của bạn
B. your feelings: cảm xúc của bạn
C. thoughts and feelings: suy nghĩ và cảm xúc
D. feeling for: tình cảm, sự cảm thông đối với ai/cái gì
Trước chỗ trống là “a strong” → Chỗ trống cần 1 cụm danh từ.
Chọn D.
Dịch nghĩa: Nhiều người có tình cảm sâu sắc với động vật và muốn bảo vệ chúng.