Với 60 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 5: English and world discovery sách Friends plus 9 gồm đầy đủ các kĩ năng:
Phonetics, Vocabulary and Grammar, Reading and Writing có đáp án và giải thích chi tiết giúp học sinh ôn luyện trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 5.
Jack: Yes. John first tried to cure headaches with a _______ of cola leaves and cola nuts.
A. an invention
B. a mixture
C. an illness
D. a design
Đáp án đúng: B
A. invention (n): phát minh
B. mixture (n): hỗn hợp
C. illness (n): bệnh tật
D. design (n): thiết kế
Cụm: a mixture of something: hỗn hợp của cái gì đó.
Dịch nghĩa:
Emma: Bạn có biết Coca Cola được phát minh như thế nào không?
Jack: Có. John ban đầu đã thử chữa đau đầu bằng một hỗn hợp của lá coca và hạt cola.
Question 2. Choose the correct answer.
Anna: This watch brand has been popular for nearly a century. It has truly _______ the test of time.
Sarah: I agree. Their products are both stylish and durable.
A. lain
B. sat
C. leaned
D. stood
Đáp án đúng: D
A. lain (V3 của lie): nằm
B. sat (V3 của sit): ngồi
C. leaned (V3 của lean): nghiêng
D. stood (V3 của stand): đứng, tồn tại
Ta có: stand the test of time: bền vững theo thời gian, không bị lỗi thời.
Dịch nghĩa:
Anna: Thương hiệu đồng hồ này đã nổi tiếng gần một thế kỷ. Nó thực sự bền vững theo thời gian.
Sarah: Mình đồng ý. Sản phẩm của họ vừa thời trang vừa bền bỉ.
Question 3. Choose the correct answer.
Tom: They said that we could observe something special in the sky that night.
Lucy: Very few lucky observers could witness the most spectacular _______ shower in recorded history.
A. meteor
B. star
C. rain
D. light
Đáp án đúng: A
A. meteor (n): sao băng
B. star (n): ngôi sao
C. rain (n): mưa
D. light (n): ánh sáng
Ta có: meteor shower: trận mưa sao băng.
Dịch nghĩa:
Tom: Người ta nói rằng tối hôm đó ta có thể quan sát được một hiện tượng đặc biệt trên bầu trời.
Lucy: Chỉ có rất ít người may mắn được chứng kiến trận mưa sao băng ngoạn mục nhất từng được ghi nhận.
Question 4. Choose the correct answer.
Mark: Has NASA observed the phenomenon?
Olivia: According to NASA, these observations have _______ a challenge to the scientific community.
A. posed
B. created
C. pushed
D. developed
Đáp án đúng: A
A. pose (v): đặt ra (vấn đề/thách thức)
B. create (v): tạo ra
C. push (v): đẩy
D. develop (v): phát triển
Ta có: pose a challenge/problem/question: đặt ra một thách thức/vấn đề/câu hỏi.
Dịch nghĩa:
Mark: NASA đã quan sát hiện tượng đó chưa?
Olivia: Theo NASA, những quan sát này đã đặt ra một thách thức cho cộng đồng khoa học.
Question 5. Choose the correct answer.
Anna: My sister is using a wheelchair. How can she enter the building?
Ben: We have a separate entrance for disabled people to help them get _______ the building.
A. in favor of
B. the course of time
C. human guinea pigs
D. easy access to
Đáp án đúng: D
A. in favor of: ủng hộ
B. the course of time: theo thời gian
C. human guinea pigs: người thử nghiệm (cho thí nghiệm)
D. easy access to: dễ dàng tiếp cận với
Cụm: have easy access to something: có thể dễ dàng đi vào hoặc sử dụng cái gì đó.
Dịch nghĩa:
Anna: Chị gái tôi đang dùng xe lăn. Làm sao chị ấy có thể vào tòa nhà được?
Ben: Chúng tôi có lối đi riêng cho người khuyết tật để giúp họ dễ dàng tiếp cận tòa nhà.
Question 6. Choose the correct answer.
Sophia: It is believed that low-fat biscuits are a healthy _______ to cakes.
David: Yes, you can buy low-fat biscuits for your kids instead of traditional biscuits.
A. alternate
B. alternative
C. alteration
D. altercation
Đáp án đúng: B
A. alternate (adj/v): (adj) xen kẽ, (v) luân phiên
B. alternative (n): sự thay thế
C. alteration (n): sự thay đổi nhỏ
D. altercation (n): cuộc cãi vã
Ta có: an alternative to something: một sự thay thế cho cái gì đó.
Dịch nghĩa:
Sophia: Người ta cho rằng bánh quy ít béo là một sự thay thế lành mạnh cho bánh ngọt.
David: Đúng vậy, bạn có thể mua bánh quy ít béo cho con thay vì bánh quy truyền thống.
Question 7. Choose the correct answer.
Liam: Did you hear any news about Edward?
Mia: After holding _______ jobs in different states, he settled in Oregon and opened a law office in Portland.
A. variable
B. vary
C. various
D. variant
Đáp án đúng: C
A. variable (adj): thay đổi được, biến đổi
B. vary (v): thay đổi, biến đổi
C. various (adj): nhiều, đa dạng
D. variant (n/adj): biến thể
Chỗ trống cần 1 tính từ bổ nghĩa cho danh từ “jobs”.
Dựa vào nghĩa chọn C. various (adj): nhiều, đa dạng
Dịch nghĩa:
Liam: Cậu có nghe tin gì về Edward không?
Mia: Sau khi làm nhiều công việc khác nhau ở các bang khác nhau, anh ấy đã định cư ở Oregon và mở một văn phòng luật ở Portland.
Question 8. Choose the correct answer.
Ethan: Why is the bowl removable?
Chloe: The bowl is removable _______ cleaning.
A. for ease of
B. for fear of
C. in case of
D. in terms of
Đáp án đúng: A
A. for ease of: để dễ dàng cho việc gì đó
B. for fear of: vì sợ điều gì
C. in case of: trong trường hợp
D. in terms of: xét về mặt
Ta có: for ease of doing something: để dễ dàng trong việc làm gì.
Dịch nghĩa:
Ethan: Tại sao cái tô lại có thể tháo rời được?
Chloe: Cái tô có thể tháo rời để dễ dàng cho việc vệ sinh.
Question 9. Choose the correct answer.
Noah: Remember to tell your brother the news.
Grace: _______ he ring, I will tell him the news.
A. If
B. Unless
C. Should
D. When
Đáp án đúng: C
A. If: nếu
B. Unless: trừ khi
C. Should: đảo ngữ của câu điều kiện loại 1
D. When: khi
Cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện loại 1 (mang nghĩa giả định, trang trọng hơn câu điều kiện “If”):
Should + S + V, S + will + V-inf
Dịch nghĩa:
Noah: Nhớ nói với anh trai cậu tin đó nhé.
Grace: Nếu anh ấy gọi, mình sẽ nói cho anh ấy biết tin.
Question 10. Choose the correct answer.
Daniel: His public speaking skills improved a lot.
Hannah: He devoted himself _______ his public speaking skills.
A. to improving
B. to improve
C. improving
D. improve
Đáp án đúng: A
Ta có: devote oneself to doing something: cống hiến / dành toàn bộ thời gian để làm gì.
Dịch nghĩa:
Daniel: Kỹ năng nói trước đám đông của anh ấy tiến bộ rất nhiều.
Hannah: Anh ấy đã cống hiến hết mình để cải thiện kỹ năng nói trước đám đông.
Question 11. Choose the correct answer.
Jacob: We don’t allow _______ in the pool. The pool is used for photo shooting only.
Ella: What a pity! We will leave right away.
A. to dive
B. dive
C. diving
D. dove
Đáp án đúng: C
Ta có:
- allow somebody to do something: cho phép ai làm gì.
- allow doing something: cho phép làm gì.
Ở đây là dùng cấu trúc allow + V-ing → Chọn C. diving
Dịch nghĩa:
Jacob: Chúng tôi không cho phép lặn trong hồ bơi. Hồ chỉ được dùng để chụp ảnh thôi.
Ella: Tiếc thật! Chúng tôi sẽ rời đi ngay.
Question 12. Choose the correct answer.
Lucas: What she was saying was so important that I had to stop _______ to her.
Ava: She is quite unsociable, but what she says is always important.
A. listen
B. listening
C. to listen
D. to listening
Đáp án đúng: C
Ta có:
- stop to do something: dừng việc đang làm để làm việc khác.
- stop doing something: dừng hẳn việc gì.
Câu này ý muốn nói là: Những gì cô ấy nói quan trọng đến mức tôi đã phải dừng (việc đang làm) để lắng nghe cô ấy. Hành động “dừng lại” (stop) ở đây là để thực hiện một mục đích mới, đó là “lắng nghe” (listen).
Dịch nghĩa:
Lucas: Điều cô ấy nói quan trọng đến mức tôi phải dừng lại để lắng nghe cô ấy.
Ava: Cô ấy khá ít nói, nhưng những gì cô ấy nói thì luôn quan trọng.
Question 13. Choose the correct answer.
Oliver: Do you know how to lose weight effectively?
Emma: If you _______ to lose weight, you _______ regularly and eat healthier.
A. want / will exercise
B. wanted / exercised
C. want / should exercise
D. wanted / could exercise
Đáp án đúng: C
Cấu trúc câu điều kiện loại 1:
If + S + V (hiện tại đơn), S + will/should/can + V (nguyên mẫu).
Chọn C. want / should exercise
Dịch nghĩa:
Oliver: Cậu có biết cách giảm cân hiệu quả không?
Emma: Nếu cậu muốn giảm cân, cậu nên tập thể dục thường xuyên và ăn uống lành mạnh hơn.
Question 14. Choose the correct answer.
Henry: Will Tina join the gathering?
Sophia: She wishes she _______ busy in the afternoon so she can join the gathering.
A. isn’t
B. hadn't been
C. wouldn't be
D. didn't have to be
Đáp án đúng: D
Cấu trúc câu ước trái với hiện tại: wish + S + V2/ed
Chọn D. didn't have to be
Dịch nghĩa:
Henry: Tina có tham gia buổi tụ họp không?
Sophia: Cô ấy ước rằng mình không phải bận vào buổi chiều để có thể tham gia buổi tụ họp.
Question 15. Choose the correct answer.
Ethan: Grandpa said he was tired and he wouldn’t join the family trip.
Lily: He would travel more if he _________ younger.
A. was
B. is
C. be
D. would be
Đáp án đúng: A
Cấu trúc câu điều kiện loại 2:
If + S + V (quá khứ đơn/ were), S + would/could + V-inf
Ta có trong câu “if”, ở văn viết và văn phong trang trọng, ta dùng “were” cho tất cả các ngôi, tuy nhiên câu này là văn nói, có thể dùng “was”
Chọn A. was
Dịch nghĩa:
Ethan: Ông nói rằng ông mệt và sẽ không đi chuyến du lịch gia đình.
Lily: Ông sẽ đi du lịch nhiều hơn nếu ông còn trẻ hơn.
Question 16. Choose the correct answer.
Mason: Do you have any requirements for the bride and bridesmaid’s looks?
Isabella: Both the bride and bridesmaid’s looks should work hand _______ hand to complement each other.
A. in
B. with
C. for
D. to
Đáp án đúng: A
Cụm: work hand in hand: phối hợp nhịp nhàng, hài hòa với nhau.
Dịch nghĩa:
Mason: Anh có yêu cầu gì về diện mạo của cô dâu và phù dâu không?
Isabella: Cả hai phong cách nên phối hợp hài hòa với nhau để tôn lên vẻ đẹp của nhau.
Question 17. Choose the correct answer.
Ella: _______
James: That is great. Congratulations!
A. I’ve passed the exam with an A.
B. I’ll get the exam results tomorrow.
C. I hope I’ll pass the exam tomorrow.
D. I didn’t do well in the exam.
Đáp án đúng: A
Ella: _______
James: Tuyệt vời. Chúc mừng nhé!
→ phản ứng với một tin vui, nên câu trước phải là tin mừng.
A. I’ve passed the exam with an A. (Mình đã đậu bài thi loại A.)
B. I’ll get the exam results tomorrow. (Tôi sẽ nhận được kết quả thi vào ngày mai.)
C. I hope I’ll pass the exam tomorrow. (Tôi hy vọng tôi sẽ vượt qua kỳ thi ngày mai.)
D. I didn’t do well in the exam. (Tôi đã không làm tốt trong kỳ thi.)
Dịch nghĩa:
Ella: Mình đã đậu bài thi với điểm A!
James: Tuyệt quá! Chúc mừng nhé!
Question 18. Choose the correct answer.
Alex: Is it OK if I use your bike?
Sophie: _______
A. I don’t want to use your bike.
B. Sure, go ahead.
C. Sorry, no, I won’t do it.
D. Please accept it with my best wishes.
Đáp án đúng: B
Alex: Tôi dùng xe đạp của bạn được không?
Sophie: _______
A. I don’t want to use your bike. (Tôi không muốn dùng xe đạp của anh.)
B. Sure, go ahead. (Được thôi, anh cứ dùng.)
C. Sorry, no, I won’t do it. (Xin lỗi, tôi không làm vậy.)
D. Please accept it with my best wishes. (Xin hãy chấp nhận nó cùng với lời chúc tốt đẹp nhất của tôi.
Dịch nghĩa:
Alex: Mình dùng xe đạp của cậu có được không?
Sophie: Được chứ, cứ tự nhiên.
Question 19-20. Look at the entry of the word “discovery” in a dictionary. Use what you can get from the entry to complete the sentences with TWO or THREE words.
Question 19. Researchers and scientists have ________ around the world recently.
A. made discoveries.
B. scientific discoveries
C. voyage of discovery
D. discovery that
Đáp án đúng: A
A. made discoveries (v): thực hiện / đạt được các khám phá
B. scientific discoveries (n): các khám phá khoa học
C. voyage of discovery (n): hành trình khám phá
D. discovery that (n): phát hiện rằng
Ta có cụm: make a discovery: thực hiện một khám phá / khám phá ra điều gì đó.
Dịch nghĩa:
Các nhà nghiên cứu và các nhà khoa học đã thực hiện nhiều khám phá trên khắp thế giới gần đây.
Question 20. The ________ radium completely changed the therapeutic methods for treatment of cancer and other diseases.
A. scientific discoveries
B. discovery of
C. voyage of discovery
D. journey of discovery
Đáp án đúng: B
A. scientific discoveries: các khám phá khoa học (số nhiều, không phù hợp ngữ pháp)
B. discovery of (n): việc khám phá ra (cái gì đó)
C. voyage of discovery: hành trình khám phá (nghĩa bóng, không phù hợp)
D. journey of discovery: chuyến đi khám phá (nghĩa bóng, không hợp ngữ cảnh khoa học)
Ta có cụm: the discovery of something: sự khám phá ra điều gì.
Dịch nghĩa:
Việc khám phá ra nguyên tố radium đã hoàn toàn thay đổi các phương pháp điều trị ung thư và các bệnh khác.
Questions 1-6. Choose the word (A, B, C or D) that best fits each space in the following passage.
The explorer Christopher Columbus made four trips across the Atlantic Ocean from Spain: in 1492, 1493, 1498 and 1502. He was determined (1) _______ a direct water route west from Europe to Asia, but he never did. (2) _______, he stumbled upon the Americas. Though he did not “discover” the so-called New World, millions of people already lived there. His journeys (3) _______ the beginning of centuries of exploration and colonization of North and South America. During the 15th and 16th centuries, leaders of several European nations sponsored expeditions abroad (4) _______ the hope that explorers would find great wealth and vast undiscovered lands. The Portuguese were the (5) _______ participants in this “Age of Discovery,” also known as “Age of Exploration.” (6) _______ in about 1420, small Portuguese ships known as caravels zipped along the African coast, carrying spices, gold and other goods as well as enslaved people from Asia and Africa to Europe.
Question 1. He was determined (1) _______ a direct water route west from Europe to Asia, but he never did.
A. finding
B. to find
C. founding
D. to found
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: be determined to do sth: quyết tâm làm gì.
Chọn B. to find
Dịch nghĩa:
Ông quyết tâm tìm một tuyến đường thủy đi thẳng từ châu Âu sang châu Á theo hướng tây, nhưng cuối cùng ông đã không làm được.
Question 2. (2) _______, he stumbled upon the Americas.
A. Therefore
B. Also
C. Instead
D. However
Đáp án đúng: C
A. Therefore: Do đó
B. Also: Cũng
C. Instead: Thay vào đó
D. However: Tuy nhiên
Mối quan hệ giữa hai câu là sự thay thế hoặc ngược lại với mục tiêu ban đầu. Chọn C. Instead
Ta có However chỉ sự đối lập, tuy nhiên không phù hợp bằng Instead khi có một sự việc khác xảy ra thay cho việc mong đợi
Dịch nghĩa: Thay vào đó, ông lại tình cờ phát hiện ra châu Mỹ.
Question 3. His journeys (3) _______ the beginning of centuries of exploration and colonization of North and South America.
A. opened
B. widened
C. unlocked
D. marked
Đáp án đúng: D
A. opened: mở ra
B. widened: mở rộng
C. unlocked: mở khóa
D. marked: đánh dấu → phù hợp với nghĩa của câu: đánh dấu sự khởi đầu
Dịch nghĩa: Những chuyến đi của ông đánh dấu sự khởi đầu cho nhiều thế kỷ thám hiểm và thuộc địa hóa ở Bắc và Nam Mỹ.
Question 4. During the 15th and 16th centuries, leaders of several European nations sponsored expeditions abroad (4) _______ the hope that explorers would find great wealth and vast undiscovered lands.
A. in
B. with
C. for
D. at
Đáp án đúng: A
Cụm cố định: in the hope that: với hy vọng rằng…
Dịch nghĩa: Trong các thế kỷ 15 và 16, các nhà lãnh đạo của một số quốc gia châu Âu đã tài trợ các chuyến thám hiểm ra nước ngoài với hy vọng rằng các nhà thám hiểm sẽ tìm thấy của cải lớn và những vùng đất rộng lớn chưa được phát hiện.
Question 5. The Portuguese were the (5) _______ participants in this “Age of Discovery,” also known as “Age of Exploration.”
A. latest
B. soonest
C. earliest
D. fastest
Đáp án đúng: C
C. earliest: sớm nhất/đầu tiên → phù hợp về nghĩa “những người tham gia sớm nhất/thời kỳ đầu”
A. latest: muộn nhất
B. soonest: sớm nhất (thường dùng cho thời gian trong tương lai, không dùng để chỉ sự khởi đầu trong quá khứ)
D. fastest: nhanh nhất
Dịch nghĩa: Người Bồ Đào Nha là những người tham gia sớm nhất trong “Thời đại Khám phá”, còn gọi là “Thời đại Thám hiểm”.
Question 6. (6) _______ in about 1420, small Portuguese ships known as caravels zipped along the African coast, carrying spices, gold and other goods as well as enslaved people from Asia and Africa to Europe.
A. Starting
B. To starting
C. Having started
D. Started
Đáp án đúng: A
A. Starting → Hiện tại phân từ, mô tả hành động đang diễn ra hoặc hành động xảy ra trước/đồng thời với hành động chính. Phù hợp, chỉ rõ mốc thời gian sự kiện diễn ra
B. To starting → sai cấu trúc.
C. Having started → Phân từ hoàn thành, nhấn mạnh hành động đã hoàn tất trước một hành động khác, không phù hợp để chỉ mốc thời gian khởi đầu.
D. Started → Quá khứ phân từ, thường dùng trong câu bị động, không phù hợp ở đây.
Dịch nghĩa: Bắt đầu từ khoảng năm 1420, những con tàu nhỏ của Bồ Đào Nha gọi là caravel rẽ sóng dọc bờ biển châu Phi, chở gia vị, vàng và các hàng hóa khác, cũng như những người bị bắt làm nô lệ từ châu Á và châu Phi về châu Âu.
Dịch bài đọc:
Nhà thám hiểm Christopher Columbus đã thực hiện bốn chuyến vượt Đại Tây Dương từ Tây Ban Nha: vào các năm 1492, 1493, 1498 và 1502. Ông quyết tâm tìm một tuyến đường thủy đi thẳng từ châu Âu sang châu Á theo hướng tây, nhưng cuối cùng ông đã không làm được. Thay vào đó, ông lại tình cờ phát hiện ra châu Mỹ. Dù ông không “khám phá” ra cái gọi là Tân Thế Giới - vốn đã có hàng triệu người sinh sống - các chuyến đi của ông đánh dấu sự khởi đầu cho nhiều thế kỷ thám hiểm và thuộc địa hóa ở Bắc và Nam Mỹ. Trong các thế kỷ 15 và 16, các nhà lãnh đạo của một số quốc gia châu Âu đã tài trợ các chuyến thám hiểm ra nước ngoài với hy vọng rằng các nhà thám hiểm sẽ tìm thấy của cải lớn và những vùng đất rộng lớn chưa được phát hiện. Người Bồ Đào Nha là những người tham gia sớm nhất trong “Thời đại Khám phá”, còn gọi là “Thời đại Thám hiểm”. Bắt đầu từ khoảng năm 1420, những con tàu nhỏ của Bồ Đào Nha gọi là caravel rẽ sóng dọc bờ biển châu Phi, chở gia vị, vàng và các hàng hóa khác, cũng như những người bị bắt làm nô lệ từ châu Á và châu Phi về châu Âu.
Questions7-12. Read the following passage and choose the correct answer.
Spacesuits help astronauts in many ways. The suits protect astronauts from getting too hot or cold and also give astronauts oxygen to breathe while they are working in space. The suits hold water to drink during spacewalks. They also keep astronauts from getting hurt by space dust. Space dust may not sound very dangerous, but when a tiny object is moving many times faster than a bullet, it can cause injury. Spacesuits also protect astronauts from radiation in space, and are equipped with special, gold-lined visors to protect astronauts’ eyes from bright sunlight. A spacesuit is made up of many parts. One part covers the astronaut’s chest. Another part covers the arms and connects to the gloves. The helmet protects the head. The last part covers the astronauts’ legs and feet. Some parts of the suit are made of many layers of material. Each layer does something different. Some keep oxygen in the suit while others protect astronauts from space dust. Under the suit, astronauts wear another piece of clothing. It covers their body except for the head, hands, and feet. Tubes are woven into it. Water flows through the tubes to keep the astronaut cool. On the back of the spacesuit is a backpack. The backpack holds oxygen so astronauts can breathe, and removes carbon dioxide that astronauts breathe out. The backpack supplies electricity for the suit, while a fan moves the oxygen through the spacesuit. A water tank holds the cooling water. Connected to the back of the suit is a tool called SAFER. SAFER has several small thruster jets. If an astronaut floats away from the space station, they could use SAFER to fly back.
Question 7. The suit protects astronauts from breathing in oxygen when they are in space.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
The suit protects astronauts from breathing in oxygen when they are in space.
(Bộ đồ này bảo vệ các phi hành gia khỏi việc hít phải oxy khi họ ở trong không gian.)
Thông tin: The suits protect astronauts from getting too hot or cold and also give astronauts oxygen to breathe while they are working in space.
Dịch nghĩa: Bộ đồ này bảo vệ các phi hành gia khỏi tình trạng quá nóng hoặc quá lạnh và cũng cung cấp oxy để các phi hành gia thở khi họ làm việc trong không gian.
→ Sai, vì bộ đồ cung cấp oxy cho họ thở, không ngăn cản điều đó.
Question 8. It’s said that space dust can be dangerous because of its speed in space.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
It’s said that space dust can be dangerous because of its speed in space.
(Người ta nói rằng bụi không gian có thể nguy hiểm vì tốc độ của nó trong không gian.)
Thông tin: Space dust may not sound very dangerous, but when a tiny object is moving many times faster than a bullet, it can cause injury.
Dịch nghĩa: Bụi vũ trụ có vẻ không nguy hiểm lắm, nhưng khi một vật thể nhỏ di chuyển nhanh hơn nhiều lần so với một viên đạn, nó có thể gây thương tích.
→ Bụi không gian nguy hiểm vì di chuyển với tốc độ rất cao.
→ Đúng.
Question 9. There are two main parts which are the chest and the head make up the suits.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
There are two main parts which are the chest and the head make up the suits.
(Bộ đồ được tạo thành từ hai phần chính là phần ngực và phần đầu.)
Thông tin: One part covers the astronaut’s chest. Another part covers the arms and connects to the gloves. The helmet protects the head. The last part covers the astronauts’ legs and feet.
Dịch nghĩa: Một phần che ngực phi hành gia. Phần còn lại che cánh tay và nối với găng tay. Mũ bảo hiểm bảo vệ đầu. Phần cuối cùng che chân và bàn chân của phi hành gia.
→ Sai, vì còn có tay, găng tay, chân và mũ bảo hộ.
Question 10. Each layer in the suit has its own function.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
Each layer in the suit has its own function. (Mỗi lớp trong bộ đồ có chức năng riêng của nó.)
Thông tin: Some parts of the suit are made of many layers of material. Each layer does something different.
Dịch nghĩa: Một số bộ phận của bộ đồ được làm từ nhiều lớp vật liệu. Mỗi lớp có chức năng riêng.
→ Đúng.
Question 11. What can serve as the best title for the passage?
A. Introduction to spacesuits.
B. Introduction to space dust.
C. Introduction to spacecraft.
D. Introduction to space exploration.
Đáp án đúng: A
Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn?
A. Giới thiệu về bộ đồ du hành vũ trụ.
B. Giới thiệu về bụi vũ trụ.
C. Giới thiệu về tàu vũ trụ.
D. Giới thiệu về thám hiểm không gian.
Toàn bài mô tả chức năng, cấu tạo và các bộ phận của bộ đồ du hành vũ trụ (spacesuit). Không nói về bụi, tàu vũ trụ hay việc khám phá không gian.
→ Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn là: Introduction to spacesuits. (Giới thiệu về bộ đồ du hành vũ trụ.)
Question 12. Which one below is not the function of the backpack?
A. Help astronauts breathe in oxygen.
B. Help astronauts remove carbon dioxide.
C. Help supply electricity for the suit.
D. Help astronauts to prevent space dust.
Đáp án đúng: D
Câu nào dưới đây không phải là chức năng của ba lô?
A. Giúp các phi hành gia hít thở oxy.
B. Giúp các phi hành gia loại bỏ carbon dioxide.
C. Giúp cung cấp điện cho bộ đồ.
D. Giúp các phi hành gia ngăn ngừa bụi vũ trụ.
Thông tin: The backpack holds oxygen so astronauts can breathe, and removes carbon dioxide … The backpack supplies electricity for the suit.
Dịch nghĩa: Ba lô chứa oxy để các phi hành gia có thể thở và loại bỏ carbon dioxide… Ba lô cung cấp điện cho bộ đồ.
→ “Giúp phi hành gia tránh bụi không gian” là sai, vì đó là chức năng của lớp ngoài của bộ đồ, không phải ba lô.
Dịch bài đọc:
Bộ đồ du hành vũ trụ giúp ích cho các phi hành gia theo nhiều cách. Bộ đồ bảo vệ các phi hành gia khỏi bị quá nóng hoặc quá lạnh, đồng thời cung cấp oxy để thở khi làm việc ngoài không gian. Bộ đồ còn chứa nước uống trong các chuyến đi bộ ngoài không gian. Chúng cũng giúp các phi hành gia tránh bị tổn thương do bụi vũ trụ. Bụi vũ trụ nghe có vẻ không nguy hiểm lắm, nhưng khi một vật thể nhỏ di chuyển nhanh hơn đạn gấp nhiều lần, nó có thể gây thương tích. Bộ đồ du hành vũ trụ cũng bảo vệ các phi hành gia khỏi bức xạ trong không gian và được trang bị tấm che đặc biệt, mạ vàng để bảo vệ mắt của các phi hành gia khỏi ánh sáng mặt trời gay gắt. Một bộ đồ du hành vũ trụ được cấu tạo từ nhiều bộ phận. Một bộ phận che ngực của phi hành gia. Một bộ phận khác che cánh tay và nối với găng tay. Mũ bảo hiểm bảo vệ đầu. Phần cuối cùng che chân và bàn chân của các phi hành gia. Một số bộ phận của bộ đồ được làm từ nhiều lớp vật liệu. Mỗi lớp có chức năng khác nhau. Một số giữ oxy trong bộ đồ, trong khi những lớp khác bảo vệ các phi hành gia khỏi bụi vũ trụ. Bên trong bộ đồ, các phi hành gia mặc một bộ quần áo khác. Nó che phủ toàn bộ cơ thể họ ngoại trừ đầu, tay và chân. Các ống được dệt vào bên trong. Nước chảy qua các ống để giữ cho phi hành gia mát mẻ. Phía sau bộ đồ phi hành gia là một chiếc ba lô. Ba lô chứa oxy để các phi hành gia có thể thở, và loại bỏ carbon dioxide mà các phi hành gia thở ra. Ba lô cung cấp điện cho bộ đồ, trong khi một chiếc quạt di chuyển oxy qua bộ đồ. Một bình chứa nước chứa nước làm mát. Được kết nối với phía sau bộ đồ là một công cụ gọi là SAFER. SAFER có một số động cơ đẩy nhỏ. Nếu một phi hành gia trôi ra khỏi trạm vũ trụ, họ có thể sử dụng SAFER để bay trở lại.
Question 13. Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
Tom managed to write his scientific journals in English.
A. Tom failed in writing his scientific journals in English.
B. Tom succeeded in writing his scientific journals in English.
C. Tom tried in writing his scientific journals in English.
D. Tom was interested in writing his scientific journals in English.
Đáp án đúng: B
Câu gốc: Tom managed to write his scientific journals in English.
(Tom đã viết được nhật ký khoa học của mình bằng tiếng Anh.)
Ta có: managed to do something = succeeded in doing something: đã xoay xở, thành công làm gì đó
→ Chọn B. Tom succeeded in writing his scientific journals in English.
Dịch: Tom đã thành công trong việc viết các bài báo khoa học bằng tiếng Anh.
Các đáp án sai:
A. failed: thất bại → trái nghĩa.
C. tried: cố gắng → sai nghĩa.
D. was interested in: quan tâm, thích thú → sai nghĩa.
Question 14. Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
They didn’t score a goal in their last match.
A. If only they had scored a goal in their last match.
B. If only they would score a goal in their last match.
C. If only they score a goal in their last match.
D. If only they have scored a goal in their last match.
Đáp án đúng: A
Câu gốc: They didn’t score a goal in their last match. (Họ không ghi được bàn thắng nào trong trận đấu gần nhất.)
- Diễn tả sự hối tiếc về một việc đã xảy ra trong quá khứ: If only + S + had + V3/ed
- Diễn tả mong muốn ở hiện tại: If only + S + V2/ed
Sự việc “didn't score a goal” (không ghi bàn) đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Câu muốn diễn tả sự hối tiếc về kết quả đã xảy ra. → Dùng cấu trúc: If only + S + had + V3/ed
→ Chọn A. If only they had scored a goal in their last match.
Dịch: Giá mà họ đã ghi được bàn thắng trong trận đấu vừa rồi.
Các đáp án sai:
B. If only they would score...: Dùng để diễn tả sự khó chịu hoặc mong ước tương lai.
C. If only they score...: Sai ngữ pháp (cấu trúc If only không đi với Hiện tại đơn).
D. If only they have scored...: Sai ngữ pháp (cấu trúc If only không đi với Hiện tại hoàn thành).
Question 15. Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
It’s annoying that my sister never does household chores.
A. I wish my sister does household chores.
B. I wish my sister had done household chores.
C. I wish my sister would do household chores.
D. I wish my sister doing household chores.
Đáp án đúng: C
Câu gốc: It’s annoying that my sister never does household chores.
(Thật là khó chịu khi em/chị tôi không bao giờ làm việc nhà.)
Cấu trúc: S + wish + S + would + V-inf → diễn tả mong muốn người khác thay đổi một thói quen khó chịu ở hiện tại.
→ Chọn C. I wish my sister would do household chores.
Dịch nghĩa: Tôi ước chị/em gái tôi chịu làm việc nhà.
Các đáp án sai:
A. Sai thì. Cấu trúc Wish không đi với Hiện tại đơn.
B. Sai nghĩa (diễn tả tiếc nuối quá khứ, không phù hợp với ngữ cảnh phàn nàn về thói quen hiện tại.).
D. Sai ngữ pháp (“doing” không đúng trong cấu trúc wish).
Question 16. Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
Purple is made by mixing red and blue.
A. If you mix red and blue, you have purple.
B. If you mixed red and blue, you had purple.
C. If you have red and blue, you mixed purple.
D. If you mix red and blue, you will have purple.
Đáp án đúng: A
Purple is made by mixing red and blue. (Màu tím được tạo ra bằng cách trộn màu đỏ và màu xanh.)
→ Chân lý, sự thật hiển nhiên → dùng câu điều kiện loại 0:
If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn).
→ Chọn A. If you mix red and blue, you have purple.
Dịch nghĩa: Nếu bạn pha đỏ và xanh, bạn sẽ có màu tím.
Các đáp án sai:
B. Cấu trúc Câu điều kiện loại 2 (giả định không có thật ở hiện tại) - sai ngữ cảnh.
C. Sai cấu trúc
D. Sai về cấu trúc (Câu điều kiện loại 1 dùng cho khả năng xảy ra, không phải sự thật hiển nhiên).
Question 17. Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
I don’t go to the cinema so often because I don’t live near it.
A. If I live near the cinema, I would go there more often.
B. If I live near the cinema, I go there more often.
C. If I had lived near the cinema, I would have gone there more often.
D. If I lived near the cinema, I would go there more often.
Đáp án đúng: D
Câu gốc: I don’t go to the cinema so often because I don’t live near it.
(Tôi không đi xem phim thường xuyên, vì tôi không sống gần đó.)
Cả hai hành động “don't go” và “don't live” đều là sự thật. Để diễn tả một điều kiện giả định, không có thật hoặc trái với thực tế ở hiện tại, ta sử dụng Câu điều kiện loại 2.
Cấu trúc: If + S + V2/ed, S + would + V-inf
→ Chọn D. If I lived near the cinema, I would go there more often.
Dịch nghĩa: Nếu tôi sống gần rạp chiếu phim, tôi sẽ đi xem thường xuyên hơn.
Các đáp án sai:
A. Kết hợp sai thì: Mệnh đề If dùng Hiện tại đơn, Mệnh đề chính dùng would V (của loại 2) → Sai ngữ pháp.
B. Câu điều kiện loại 0 (chỉ sự thật hiển nhiên)
C. Câu điều kiện loại 3 (chỉ điều không có thật trong quá khứ)
Question 18. Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
If it rains tomorrow, we won’t go to the beach.
A. Unless it rains tomorrow, we won’t go to the beach.
B. Unless it rains tomorrow, we will go to the beach.
C. Unless it doesn’t rain tomorrow, we will go to the beach.
D. Unless it rained tomorrow, we would go to the beach.
Đáp án đúng: B
Câu gốc: If it rains tomorrow, we won’t go. (Nếu trời mưa vào ngày mai, chúng ta sẽ không đi biển.)
Ta có: Unless = If ... not
→ Chọn B. Unless it rains tomorrow, we will go to the beach.
Dịch nghĩa: Trừ khi trời mưa vào ngày mai, chúng tôi sẽ đi biển.
Các đáp án sai:
A. sai nghĩa
C. “Unless it doesn’t rain” → phủ định kép → sai.
D. sai thì (loại 2 thay vì loại 1).
Question 19. Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
I should have bought you a birthday present.
A. I wish I buy you a birthday present.
B. I wish I bought you a birthday present.
C. I wish I had bought you a birthday present.
D. I wish I would buy you a birthday present.
Đáp án đúng: C
Câu gốc: I should have bought you a birthday present. (Lẽ ra tôi nên mua quà sinh nhật cho bạn.)
Ta có: should have + V3/ed: được dùng để diễn tả sự hối tiếc về một việc mà người nói đáng lẽ ra nên làm trong quá khứ, nhưng đã không làm.
Cấu trúc I wish + had + V3/ed → diễn tả sự tiếc nuối về điều đã không xảy ra trong quá khứ.
→ Chọn C. I wish I had bought you a birthday present.
Dịch nghĩa: Tôi ước gì mình đã mua quà sinh nhật cho bạn.
Các đáp án sai:
A. Sai ngữ pháp (cấu trúc Wish không đi với Hiện tại đơn).
B. Diễn tả ước muốn trái với hiện tại (Wish + Quá khứ đơn), không phải hối tiếc về quá khứ.
D. Diễn tả sự khó chịu/phàn nàn hoặc mong muốn ai đó thay đổi hành động trong tương lai (Wish + would V), không phù hợp với ngữ cảnh hối tiếc về quá khứ.
Question 20. Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
If only I had seen you off at the airport.
A. I regret not seeing you off at the airport.
B. I regret I saw you off at the airport.
C. I regret to not see you off at the airport.
D. I regret to seeing you off at the airport.
Đáp án đúng: A
Câu gốc: If only I had seen you off at the airport. (Giá mà tôi đã đưa tiễn bạn ở sân bay.)
Cấu trúc: If only + S + had + V3/ed → diễn tả sự tiếc nuối về quá khứ.
Ta có:
- regret + V-ing: hối tiếc về một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
- regret + to V: lấy làm tiếc khi phải thông báo một tin xấu
Chuyển từ “If only + S + had + V3/ed” sang “regret”, ta cần dùng cấu trúc: regret + V-ing
và thêm “not” vì câu gốc là "Giá mà tôi ĐÃ làm" (tức là thực tế ĐÃ KHÔNG làm), nên khi dùng regret phải thêm not vào trước V-ing.
→ Chọn A. I regret not seeing you off at the airport.
Dịch nghĩa: Tôi hối tiếc vì đã không tiễn bạn ở sân bay.
Các đáp án sai:
B. Sai nghĩa
C. Sai cấu trúc. Regret + to V không dùng để diễn tả hối tiếc về quá khứ.