Với 20 câu hỏi trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 5 phần Reading and Writing trong Unit 5: English and world discovery sách Friends plus 9
sẽ giúp học sinh ôn luyện Tiếng Anh 9 Unit 5.
Trắc nghiệm Tiếng Anh 9 Unit 5 (Friends plus có đáp án): Reading and Writing
Questions 1-6. Choose the word (A, B, C or D) that best fits each space in the following passage.
The explorer Christopher Columbus made four trips across the Atlantic Ocean from Spain: in 1492, 1493, 1498 and 1502. He was determined (1) _______ a direct water route west from Europe to Asia, but he never did. (2) _______, he stumbled upon the Americas. Though he did not “discover” the so-called New World, millions of people already lived there. His journeys (3) _______ the beginning of centuries of exploration and colonization of North and South America. During the 15th and 16th centuries, leaders of several European nations sponsored expeditions abroad (4) _______ the hope that explorers would find great wealth and vast undiscovered lands. The Portuguese were the (5) _______ participants in this “Age of Discovery,” also known as “Age of Exploration.” (6) _______ in about 1420, small Portuguese ships known as caravels zipped along the African coast, carrying spices, gold and other goods as well as enslaved people from Asia and Africa to Europe.
Question 1. He was determined (1) _______ a direct water route west from Europe to Asia, but he never did.
Quảng cáo
A. finding
B. to find
C. founding
D. to found
Đáp án đúng: B
Cấu trúc: be determined to do sth: quyết tâm làm gì.
Chọn B. to find
Dịch nghĩa:
Ông quyết tâm tìm một tuyến đường thủy đi thẳng từ châu Âu sang châu Á theo hướng tây, nhưng cuối cùng ông đã không làm được.
Question 2. (2) _______, he stumbled upon the Americas.
A. Therefore
B. Also
C. Instead
D. However
Đáp án đúng: C
A. Therefore: Do đó
B. Also: Cũng
C. Instead: Thay vào đó
D. However: Tuy nhiên
Mối quan hệ giữa hai câu là sự thay thế hoặc ngược lại với mục tiêu ban đầu. Chọn C. Instead
Ta có However chỉ sự đối lập, tuy nhiên không phù hợp bằng Instead khi có một sự việc khác xảy ra thay cho việc mong đợi
Dịch nghĩa: Thay vào đó, ông lại tình cờ phát hiện ra châu Mỹ.
Quảng cáo
Question 3. His journeys (3) _______ the beginning of centuries of exploration and colonization of North and South America.
A. opened
B. widened
C. unlocked
D. marked
Đáp án đúng: D
A. opened: mở ra
B. widened: mở rộng
C. unlocked: mở khóa
D. marked: đánh dấu → phù hợp với nghĩa của câu: đánh dấu sự khởi đầu
Dịch nghĩa: Những chuyến đi của ông đánh dấu sự khởi đầu cho nhiều thế kỷ thám hiểm và thuộc địa hóa ở Bắc và Nam Mỹ.
Question 4. During the 15th and 16th centuries, leaders of several European nations sponsored expeditions abroad (4) _______ the hope that explorers would find great wealth and vast undiscovered lands.
A. in
B. with
C. for
D. at
Đáp án đúng: A
Cụm cố định: in the hope that: với hy vọng rằng…
Dịch nghĩa: Trong các thế kỷ 15 và 16, các nhà lãnh đạo của một số quốc gia châu Âu đã tài trợ các chuyến thám hiểm ra nước ngoài với hy vọng rằng các nhà thám hiểm sẽ tìm thấy của cải lớn và những vùng đất rộng lớn chưa được phát hiện.
Question 5. The Portuguese were the (5) _______ participants in this “Age of Discovery,” also known as “Age of Exploration.”
Quảng cáo
A. latest
B. soonest
C. earliest
D. fastest
Đáp án đúng: C
C. earliest: sớm nhất/đầu tiên → phù hợp về nghĩa “những người tham gia sớm nhất/thời kỳ đầu”
A. latest: muộn nhất
B. soonest: sớm nhất (thường dùng cho thời gian trong tương lai, không dùng để chỉ sự khởi đầu trong quá khứ)
D. fastest: nhanh nhất
Dịch nghĩa: Người Bồ Đào Nha là những người tham gia sớm nhất trong “Thời đại Khám phá”, còn gọi là “Thời đại Thám hiểm”.
Question 6. (6) _______ in about 1420, small Portuguese ships known as caravels zipped along the African coast, carrying spices, gold and other goods as well as enslaved people from Asia and Africa to Europe.
A. Starting
B. To starting
C. Having started
D. Started
Đáp án đúng: A
A. Starting → Hiện tại phân từ, mô tả hành động đang diễn ra hoặc hành động xảy ra trước/đồng thời với hành động chính. Phù hợp, chỉ rõ mốc thời gian sự kiện diễn ra
B. To starting → sai cấu trúc.
C. Having started → Phân từ hoàn thành, nhấn mạnh hành động đã hoàn tất trước một hành động khác, không phù hợp để chỉ mốc thời gian khởi đầu.
D. Started → Quá khứ phân từ, thường dùng trong câu bị động, không phù hợp ở đây.
Dịch nghĩa: Bắt đầu từ khoảng năm 1420, những con tàu nhỏ của Bồ Đào Nha gọi là caravel rẽ sóng dọc bờ biển châu Phi, chở gia vị, vàng và các hàng hóa khác, cũng như những người bị bắt làm nô lệ từ châu Á và châu Phi về châu Âu.
Dịch bài đọc:
Nhà thám hiểm Christopher Columbus đã thực hiện bốn chuyến vượt Đại Tây Dương từ Tây Ban Nha: vào các năm 1492, 1493, 1498 và 1502. Ông quyết tâm tìm một tuyến đường thủy đi thẳng từ châu Âu sang châu Á theo hướng tây, nhưng cuối cùng ông đã không làm được. Thay vào đó, ông lại tình cờ phát hiện ra châu Mỹ. Dù ông không “khám phá” ra cái gọi là Tân Thế Giới - vốn đã có hàng triệu người sinh sống - các chuyến đi của ông đánh dấu sự khởi đầu cho nhiều thế kỷ thám hiểm và thuộc địa hóa ở Bắc và Nam Mỹ. Trong các thế kỷ 15 và 16, các nhà lãnh đạo của một số quốc gia châu Âu đã tài trợ các chuyến thám hiểm ra nước ngoài với hy vọng rằng các nhà thám hiểm sẽ tìm thấy của cải lớn và những vùng đất rộng lớn chưa được phát hiện. Người Bồ Đào Nha là những người tham gia sớm nhất trong “Thời đại Khám phá”, còn gọi là “Thời đại Thám hiểm”. Bắt đầu từ khoảng năm 1420, những con tàu nhỏ của Bồ Đào Nha gọi là caravel rẽ sóng dọc bờ biển châu Phi, chở gia vị, vàng và các hàng hóa khác, cũng như những người bị bắt làm nô lệ từ châu Á và châu Phi về châu Âu.
Questions7-12. Read the following passage and choose the correct answer.
Spacesuits help astronauts in many ways. The suits protect astronauts from getting too hot or cold and also give astronauts oxygen to breathe while they are working in space. The suits hold water to drink during spacewalks. They also keep astronauts from getting hurt by space dust. Space dust may not sound very dangerous, but when a tiny object is moving many times faster than a bullet, it can cause injury. Spacesuits also protect astronauts from radiation in space, and are equipped with special, gold-lined visors to protect astronauts’ eyes from bright sunlight. A spacesuit is made up of many parts. One part covers the astronaut’s chest. Another part covers the arms and connects to the gloves. The helmet protects the head. The last part covers the astronauts’ legs and feet. Some parts of the suit are made of many layers of material. Each layer does something different. Some keep oxygen in the suit while others protect astronauts from space dust. Under the suit, astronauts wear another piece of clothing. It covers their body except for the head, hands, and feet. Tubes are woven into it. Water flows through the tubes to keep the astronaut cool. On the back of the spacesuit is a backpack. The backpack holds oxygen so astronauts can breathe, and removes carbon dioxide that astronauts breathe out. The backpack supplies electricity for the suit, while a fan moves the oxygen through the spacesuit. A water tank holds the cooling water. Connected to the back of the suit is a tool called SAFER. SAFER has several small thruster jets. If an astronaut floats away from the space station, they could use SAFER to fly back.
Question 7. The suit protects astronauts from breathing in oxygen when they are in space.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
The suit protects astronauts from breathing in oxygen when they are in space.
(Bộ đồ này bảo vệ các phi hành gia khỏi việc hít phải oxy khi họ ở trong không gian.)
Thông tin: The suits protect astronauts from getting too hot or cold and also give astronauts oxygen to breathe while they are working in space.
Dịch nghĩa: Bộ đồ này bảo vệ các phi hành gia khỏi tình trạng quá nóng hoặc quá lạnh và cũng cung cấp oxy để các phi hành gia thở khi họ làm việc trong không gian.
→ Sai, vì bộ đồ cung cấp oxy cho họ thở, không ngăn cản điều đó.
Quảng cáo
Question 8. It’s said that space dust can be dangerous because of its speed in space.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
It’s said that space dust can be dangerous because of its speed in space.
(Người ta nói rằng bụi không gian có thể nguy hiểm vì tốc độ của nó trong không gian.)
Thông tin: Space dust may not sound very dangerous, but when a tiny object is moving many times faster than a bullet, it can cause injury.
Dịch nghĩa: Bụi vũ trụ có vẻ không nguy hiểm lắm, nhưng khi một vật thể nhỏ di chuyển nhanh hơn nhiều lần so với một viên đạn, nó có thể gây thương tích.
→ Bụi không gian nguy hiểm vì di chuyển với tốc độ rất cao.
→ Đúng.
Question 9. There are two main parts which are the chest and the head make up the suits.
A. True
B. False
Đáp án đúng: B
There are two main parts which are the chest and the head make up the suits.
(Bộ đồ được tạo thành từ hai phần chính là phần ngực và phần đầu.)
Thông tin: One part covers the astronaut’s chest. Another part covers the arms and connects to the gloves. The helmet protects the head. The last part covers the astronauts’ legs and feet.
Dịch nghĩa: Một phần che ngực phi hành gia. Phần còn lại che cánh tay và nối với găng tay. Mũ bảo hiểm bảo vệ đầu. Phần cuối cùng che chân và bàn chân của phi hành gia.
→ Sai, vì còn có tay, găng tay, chân và mũ bảo hộ.
Question 10. Each layer in the suit has its own function.
A. True
B. False
Đáp án đúng: A
Each layer in the suit has its own function. (Mỗi lớp trong bộ đồ có chức năng riêng của nó.)
Thông tin: Some parts of the suit are made of many layers of material. Each layer does something different.
Dịch nghĩa: Một số bộ phận của bộ đồ được làm từ nhiều lớp vật liệu. Mỗi lớp có chức năng riêng.
→ Đúng.
Question 11. What can serve as the best title for the passage?
A. Introduction to spacesuits.
B. Introduction to space dust.
C. Introduction to spacecraft.
D. Introduction to space exploration.
Đáp án đúng: A
Tiêu đề nào phù hợp nhất cho đoạn văn?
A. Giới thiệu về bộ đồ du hành vũ trụ.
B. Giới thiệu về bụi vũ trụ.
C. Giới thiệu về tàu vũ trụ.
D. Giới thiệu về thám hiểm không gian.
Toàn bài mô tả chức năng, cấu tạo và các bộ phận của bộ đồ du hành vũ trụ (spacesuit). Không nói về bụi, tàu vũ trụ hay việc khám phá không gian.
→ Tiêu đề phù hợp nhất cho đoạn văn là: Introduction to spacesuits. (Giới thiệu về bộ đồ du hành vũ trụ.)
Question 12. Which one below is not the function of the backpack?
A. Help astronauts breathe in oxygen.
B. Help astronauts remove carbon dioxide.
C. Help supply electricity for the suit.
D. Help astronauts to prevent space dust.
Đáp án đúng: D
Câu nào dưới đây không phải là chức năng của ba lô?
A. Giúp các phi hành gia hít thở oxy.
B. Giúp các phi hành gia loại bỏ carbon dioxide.
C. Giúp cung cấp điện cho bộ đồ.
D. Giúp các phi hành gia ngăn ngừa bụi vũ trụ.
Thông tin: The backpack holds oxygen so astronauts can breathe, and removes carbon dioxide … The backpack supplies electricity for the suit.
Dịch nghĩa: Ba lô chứa oxy để các phi hành gia có thể thở và loại bỏ carbon dioxide… Ba lô cung cấp điện cho bộ đồ.
→ “Giúp phi hành gia tránh bụi không gian” là sai, vì đó là chức năng của lớp ngoài của bộ đồ, không phải ba lô.
Dịch bài đọc:
Bộ đồ du hành vũ trụ giúp ích cho các phi hành gia theo nhiều cách. Bộ đồ bảo vệ các phi hành gia khỏi bị quá nóng hoặc quá lạnh, đồng thời cung cấp oxy để thở khi làm việc ngoài không gian. Bộ đồ còn chứa nước uống trong các chuyến đi bộ ngoài không gian. Chúng cũng giúp các phi hành gia tránh bị tổn thương do bụi vũ trụ. Bụi vũ trụ nghe có vẻ không nguy hiểm lắm, nhưng khi một vật thể nhỏ di chuyển nhanh hơn đạn gấp nhiều lần, nó có thể gây thương tích. Bộ đồ du hành vũ trụ cũng bảo vệ các phi hành gia khỏi bức xạ trong không gian và được trang bị tấm che đặc biệt, mạ vàng để bảo vệ mắt của các phi hành gia khỏi ánh sáng mặt trời gay gắt. Một bộ đồ du hành vũ trụ được cấu tạo từ nhiều bộ phận. Một bộ phận che ngực của phi hành gia. Một bộ phận khác che cánh tay và nối với găng tay. Mũ bảo hiểm bảo vệ đầu. Phần cuối cùng che chân và bàn chân của các phi hành gia. Một số bộ phận của bộ đồ được làm từ nhiều lớp vật liệu. Mỗi lớp có chức năng khác nhau. Một số giữ oxy trong bộ đồ, trong khi những lớp khác bảo vệ các phi hành gia khỏi bụi vũ trụ. Bên trong bộ đồ, các phi hành gia mặc một bộ quần áo khác. Nó che phủ toàn bộ cơ thể họ ngoại trừ đầu, tay và chân. Các ống được dệt vào bên trong. Nước chảy qua các ống để giữ cho phi hành gia mát mẻ. Phía sau bộ đồ phi hành gia là một chiếc ba lô. Ba lô chứa oxy để các phi hành gia có thể thở, và loại bỏ carbon dioxide mà các phi hành gia thở ra. Ba lô cung cấp điện cho bộ đồ, trong khi một chiếc quạt di chuyển oxy qua bộ đồ. Một bình chứa nước chứa nước làm mát. Được kết nối với phía sau bộ đồ là một công cụ gọi là SAFER. SAFER có một số động cơ đẩy nhỏ. Nếu một phi hành gia trôi ra khỏi trạm vũ trụ, họ có thể sử dụng SAFER để bay trở lại.
Question 13. Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
Tom managed to write his scientific journals in English.
A. Tom failed in writing his scientific journals in English.
B. Tom succeeded in writing his scientific journals in English.
C. Tom tried in writing his scientific journals in English.
D. Tom was interested in writing his scientific journals in English.
Đáp án đúng: B
Câu gốc: Tom managed to write his scientific journals in English.
(Tom đã viết được nhật ký khoa học của mình bằng tiếng Anh.)
Ta có: managed to do something = succeeded in doing something: đã xoay xở, thành công làm gì đó
→ Chọn B. Tom succeeded in writing his scientific journals in English.
Dịch: Tom đã thành công trong việc viết các bài báo khoa học bằng tiếng Anh.
Các đáp án sai:
A. failed: thất bại → trái nghĩa.
C. tried: cố gắng → sai nghĩa.
D. was interested in: quan tâm, thích thú → sai nghĩa.
Question 14. Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
They didn’t score a goal in their last match.
A. If only they had scored a goal in their last match.
B. If only they would score a goal in their last match.
C. If only they score a goal in their last match.
D. If only they have scored a goal in their last match.
Đáp án đúng: A
Câu gốc: They didn’t score a goal in their last match. (Họ không ghi được bàn thắng nào trong trận đấu gần nhất.)
- Diễn tả sự hối tiếc về một việc đã xảy ra trong quá khứ: If only + S + had + V3/ed
- Diễn tả mong muốn ở hiện tại: If only + S + V2/ed
Sự việc “didn't score a goal” (không ghi bàn) đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ. Câu muốn diễn tả sự hối tiếc về kết quả đã xảy ra. → Dùng cấu trúc: If only + S + had + V3/ed
→ Chọn A. If only they had scored a goal in their last match.
Dịch: Giá mà họ đã ghi được bàn thắng trong trận đấu vừa rồi.
Các đáp án sai:
B. If only they would score...: Dùng để diễn tả sự khó chịu hoặc mong ước tương lai.
C. If only they score...: Sai ngữ pháp (cấu trúc If only không đi với Hiện tại đơn).
D. If only they have scored...: Sai ngữ pháp (cấu trúc If only không đi với Hiện tại hoàn thành).
Question 15. Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
It’s annoying that my sister never does household chores.
A. I wish my sister does household chores.
B. I wish my sister had done household chores.
C. I wish my sister would do household chores.
D. I wish my sister doing household chores.
Đáp án đúng: C
Câu gốc: It’s annoying that my sister never does household chores.
(Thật là khó chịu khi em/chị tôi không bao giờ làm việc nhà.)
Cấu trúc: S + wish + S + would + V-inf → diễn tả mong muốn người khác thay đổi một thói quen khó chịu ở hiện tại.
→ Chọn C. I wish my sister would do household chores.
Dịch nghĩa: Tôi ước chị/em gái tôi chịu làm việc nhà.
Các đáp án sai:
A. Sai thì. Cấu trúc Wish không đi với Hiện tại đơn.
B. Sai nghĩa (diễn tả tiếc nuối quá khứ, không phù hợp với ngữ cảnh phàn nàn về thói quen hiện tại.).
D. Sai ngữ pháp (“doing” không đúng trong cấu trúc wish).
Question 16. Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
Purple is made by mixing red and blue.
A. If you mix red and blue, you have purple.
B. If you mixed red and blue, you had purple.
C. If you have red and blue, you mixed purple.
D. If you mix red and blue, you will have purple.
Đáp án đúng: A
Purple is made by mixing red and blue. (Màu tím được tạo ra bằng cách trộn màu đỏ và màu xanh.)
→ Chân lý, sự thật hiển nhiên → dùng câu điều kiện loại 0:
If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn).
→ Chọn A. If you mix red and blue, you have purple.
Dịch nghĩa: Nếu bạn pha đỏ và xanh, bạn sẽ có màu tím.
Các đáp án sai:
B. Cấu trúc Câu điều kiện loại 2 (giả định không có thật ở hiện tại) - sai ngữ cảnh.
C. Sai cấu trúc
D. Sai về cấu trúc (Câu điều kiện loại 1 dùng cho khả năng xảy ra, không phải sự thật hiển nhiên).
Question 17. Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
I don’t go to the cinema so often because I don’t live near it.
A. If I live near the cinema, I would go there more often.
B. If I live near the cinema, I go there more often.
C. If I had lived near the cinema, I would have gone there more often.
D. If I lived near the cinema, I would go there more often.
Đáp án đúng: D
Câu gốc: I don’t go to the cinema so often because I don’t live near it.
(Tôi không đi xem phim thường xuyên, vì tôi không sống gần đó.)
Cả hai hành động “don't go” và “don't live” đều là sự thật. Để diễn tả một điều kiện giả định, không có thật hoặc trái với thực tế ở hiện tại, ta sử dụng Câu điều kiện loại 2.
Cấu trúc: If + S + V2/ed, S + would + V-inf
→ Chọn D. If I lived near the cinema, I would go there more often.
Dịch nghĩa: Nếu tôi sống gần rạp chiếu phim, tôi sẽ đi xem thường xuyên hơn.
Các đáp án sai:
A. Kết hợp sai thì: Mệnh đề If dùng Hiện tại đơn, Mệnh đề chính dùng would V (của loại 2) → Sai ngữ pháp.
B. Câu điều kiện loại 0 (chỉ sự thật hiển nhiên)
C. Câu điều kiện loại 3 (chỉ điều không có thật trong quá khứ)
Question 18. Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
If it rains tomorrow, we won’t go to the beach.
A. Unless it rains tomorrow, we won’t go to the beach.
B. Unless it rains tomorrow, we will go to the beach.
C. Unless it doesn’t rain tomorrow, we will go to the beach.
D. Unless it rained tomorrow, we would go to the beach.
Đáp án đúng: B
Câu gốc: If it rains tomorrow, we won’t go. (Nếu trời mưa vào ngày mai, chúng ta sẽ không đi biển.)
Ta có: Unless = If ... not
→ Chọn B. Unless it rains tomorrow, we will go to the beach.
Dịch nghĩa: Trừ khi trời mưa vào ngày mai, chúng tôi sẽ đi biển.
Các đáp án sai:
A. sai nghĩa
C. “Unless it doesn’t rain” → phủ định kép → sai.
D. sai thì (loại 2 thay vì loại 1).
Question 19. Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
I should have bought you a birthday present.
A. I wish I buy you a birthday present.
B. I wish I bought you a birthday present.
C. I wish I had bought you a birthday present.
D. I wish I would buy you a birthday present.
Đáp án đúng: C
Câu gốc: I should have bought you a birthday present. (Lẽ ra tôi nên mua quà sinh nhật cho bạn.)
Ta có: should have + V3/ed: được dùng để diễn tả sự hối tiếc về một việc mà người nói đáng lẽ ra nên làm trong quá khứ, nhưng đã không làm.
Cấu trúc I wish + had + V3/ed → diễn tả sự tiếc nuối về điều đã không xảy ra trong quá khứ.
→ Chọn C. I wish I had bought you a birthday present.
Dịch nghĩa: Tôi ước gì mình đã mua quà sinh nhật cho bạn.
Các đáp án sai:
A. Sai ngữ pháp (cấu trúc Wish không đi với Hiện tại đơn).
B. Diễn tả ước muốn trái với hiện tại (Wish + Quá khứ đơn), không phải hối tiếc về quá khứ.
D. Diễn tả sự khó chịu/phàn nàn hoặc mong muốn ai đó thay đổi hành động trong tương lai (Wish + would V), không phù hợp với ngữ cảnh hối tiếc về quá khứ.
Question 20. Choose A, B, C or D that has the CLOSEST meaning to the given sentence in the question.
If only I had seen you off at the airport.
A. I regret not seeing you off at the airport.
B. I regret I saw you off at the airport.
C. I regret to not see you off at the airport.
D. I regret to seeing you off at the airport.
Đáp án đúng: A
Câu gốc: If only I had seen you off at the airport. (Giá mà tôi đã đưa tiễn bạn ở sân bay.)
Cấu trúc: If only + S + had + V3/ed → diễn tả sự tiếc nuối về quá khứ.
Ta có:
- regret + V-ing: hối tiếc về một hành động đã xảy ra trong quá khứ.
- regret + to V: lấy làm tiếc khi phải thông báo một tin xấu
Chuyển từ “If only + S + had + V3/ed” sang “regret”, ta cần dùng cấu trúc: regret + V-ing
và thêm “not” vì câu gốc là "Giá mà tôi ĐÃ làm" (tức là thực tế ĐÃ KHÔNG làm), nên khi dùng regret phải thêm not vào trước V-ing.
→ Chọn A. I regret not seeing you off at the airport.
Dịch nghĩa: Tôi hối tiếc vì đã không tiễn bạn ở sân bay.
Các đáp án sai:
B. Sai nghĩa
C. Sai cấu trúc. Regret + to V không dùng để diễn tả hối tiếc về quá khứ.