Current asset là gì
Bài viết Current asset là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:
Current asset là gì
1. Ý nghĩa của “current asset”
Current asset /kʌr.ənt ˈæs.et/ là một thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng trong kế toán và tài chính. Từ này có nghĩa là “tài sản ngắn hạn” – những nguồn lực kinh tế do doanh nghiệp kiểm soát, có thể được chuyển đổi thành tiền mặt, bán hoặc tiêu thụ trong vòng một chu kỳ kinh doanh bình thường (thường không quá một năm), phục vụ cho các hoạt động vận hành hàng ngày của công ty.
Ví dụ 1: Cash, accounts receivable, and inventory are the most common examples of current assets.
(Tiền mặt, các khoản phải thu và hàng tồn kho là những ví dụ phổ biến nhất về tài sản ngắn hạn.)
Ví dụ 2: A company’s liquidity depends largely on how quickly its current assets can be converted into cash.
(Khả năng thanh khoản của một công ty phụ thuộc phần lớn vào tốc độ chuyển đổi tài sản hiện có thành tiền mặt.)
Ví dụ 3: Investors carefully examine a company’s current assets to assess its operational efficiency.
(Các nhà đầu tư xem xét kỹ lưỡng tài sản ngắn hạn của một công ty để đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty đó.)
Ví dụ 4: Managing current assets effectively is crucial for maintaining daily business operations.
(Quản lý tài sản ngắn hạn hiệu quả là yếu tố then chốt để duy trì hoạt động kinh doanh hàng ngày.)
2. Các cấu trúc thường gặp với “current asset”
a. manage current assets: quản lý tài sản ngắn hạn
Ví dụ 1: The finance team must manage current assets carefully to ensure sufficient cash flow.
(Đội ngũ tài chính phải quản lý tài sản ngắn hạn cẩn thận để đảm bảo dòng tiền ổn định.)
Ví dụ 2: Strategies to effectively manage current assets can significantly improve a company’s working capital position.
(Các chiến lược quản lý tài sản ngắn hạn hiệu quả có thể cải thiện đáng kể vị thế vốn lưu động của công ty.)
b. convert current assets into cash: chuyển đổi tài sản ngắn hạn thành tiền mặt
Ví dụ 1: The company aims to convert current assets into cash to pay off short-term debts.
(Công ty đặt mục tiêu chuyển đổi tài sản ngắn hạn thành tiền mặt để thanh toán các khoản nợ ngắn hạn.)
Ví dụ 2: During economic downturns, the speed at which a firm can convert current assets into cash becomes a critical survival factor.
(Trong thời kỳ suy thoái kinh tế, tốc độ mà một công ty có thể chuyển đổi tài sản ngắn hạn thành tiền mặt trở thành một yếu tố sống còn.)
3. Bài tập áp dụng Current asset
Dịch các câu sau sang tiếng Việt:
1. Does the company have enough current assets to cover its liabilities?
2. Current assets are recorded on the balance sheet.
3. Increasing current assets can improve the firm’s liquidity ratio.
4. She analyzed the firm’s current assets to predict future cash flow.
5. Inventory is a vital part of the total current assets.
Đáp án gợi ý:
1. Công ty có đủ tài sản ngắn hạn để trang trải các khoản nợ phải trả không?
2. Tài sản ngắn hạn được ghi nhận trên bảng cân đối kế toán.
3. Việc tăng tài sản ngắn hạn có thể cải thiện tỷ lệ thanh khoản của doanh nghiệp.
4. Cô ấy đã phân tích tài sản ngắn hạn của công ty để dự đoán dòng tiền trong tương lai.
5. Hàng tồn kho là một phần quan trọng trong tổng tài sản ngắn hạn.
Xem thêm các cụm từ Tiếng Anh được nhiều người quan tâm, hay khác:
TÀI LIỆU CLC DÀNH CHO GIÁO VIÊN VÀ PHỤ HUYNH LỚP 9
Bộ giáo án, bài giảng powerpoint, đề thi file word có đáp án 2026 tại https://tailieugiaovien.com.vn/
Hỗ trợ zalo: VietJack Official
Tổng đài hỗ trợ đăng ký: 084 283 45 85
Công cụ giáo viên (2048.VN)
Tạo- trộn đề thi miễn phí từ file PDF, Word, Giao bài nhanh chóng, Hoàn toàn Free
- Đề thi lớp 1 (các môn học)
- Đề thi lớp 2 (các môn học)
- Đề thi lớp 3 (các môn học)
- Đề thi lớp 4 (các môn học)
- Đề thi lớp 5 (các môn học)
- Đề thi lớp 6 (các môn học)
- Đề thi lớp 7 (các môn học)
- Đề thi lớp 8 (các môn học)
- Đề thi lớp 9 (các môn học)
- Đề thi lớp 10 (các môn học)
- Đề thi lớp 11 (các môn học)
- Đề thi lớp 12 (các môn học)
- Giáo án lớp 1 (các môn học)
- Giáo án lớp 2 (các môn học)
- Giáo án lớp 3 (các môn học)
- Giáo án lớp 4 (các môn học)
- Giáo án lớp 5 (các môn học)
- Giáo án lớp 6 (các môn học)
- Giáo án lớp 7 (các môn học)
- Giáo án lớp 8 (các môn học)
- Giáo án lớp 9 (các môn học)
- Giáo án lớp 10 (các môn học)
- Giáo án lớp 11 (các môn học)
- Giáo án lớp 12 (các môn học)

