Globalisation là gì

Bài viết Globalisation là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Globalisation là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “globalisation”

Globalisation /ˌɡləʊ.bəl.aɪˈzeɪ.ʃən/ là một danh từ tiếng Anh, dùng để chỉ quá trình thế giới ngày càng trở nên kết nối và hội nhập sâu rộng về kinh tế, văn hóa, công nghệ và xã hội.

Ví dụ 1: Globalisation has increased the international exchange of ideas and popular culture.

(Toàn cầu hóa đã làm tăng sự trao đổi quốc tế về ý tưởng và văn hóa đại chúng.)

Ví dụ 2: Some people worry that globalisation may weaken local traditions.

(Một số người lo ngại rằng toàn cầu hóa có thể làm suy yếu truyền thống địa phương.)

Ví dụ 3: Digital media has become an important force in cultural globalisation.

(Truyền thông kỹ thuật số đã trở thành một động lực quan trọng của toàn cầu hóa văn hóa.)

2. Các cấu trúc thường gặp với “globalisation”

a. the process of globalisation: quá trình toàn cầu hóa

Ví dụ 1: The process of globalisation has transformed supply chains.

(Quá trình toàn cầu hóa đã làm thay đổi chuỗi cung ứng.)

Quảng cáo

Ví dụ 2: Technology plays a major role in the process of globalisation.

(Công nghệ đóng vai trò lớn trong quá trình toàn cầu hóa.)

b. the impact/ effects of globalisation on + danh từ: tác động của toàn cầu hóa đối với ...

Ví dụ 1: The report examines the impact of globalisation on small businesses.

(Báo cáo xem xét tác động của toàn cầu hóa đối với các doanh nghiệp nhỏ.)

Ví dụ 2: The effects of globalisation on employment differ across industries.

(Tác động của toàn cầu hóa đến việc làm khác nhau giữa các ngành.)

c. drive/ accelerate/ benefit from globalisation: thúc đẩy/ đẩy nhanh/ hưởng lợi từ toàn cầu hóa

Ví dụ 1: Lower transport costs helped accelerate globalisation.

(Chi phí vận tải thấp hơn đã góp phần đẩy nhanh toàn cầu hóa.)

Ví dụ 2: Export-oriented firms may benefit from globalisation.

(Các doanh nghiệp định hướng xuất khẩu có thể hưởng lợi từ toàn cầu hóa.)

Quảng cáo

3. Bài tập áp dụng Globalisation

Dịch các câu sau sang tiếng Việt

1. Globalisation has made national economies more closely connected.

2. The benefits of globalisation are not distributed equally.

3. Technology is one of the main drivers of globalisation.

4. The course explores the social effects of globalisation.

5. Globalisation has changed the way many companies organise production.

Đáp án gợi ý:

1. Toàn cầu hóa đã khiến các nền kinh tế quốc gia kết nối chặt chẽ hơn.

2. Lợi ích của toàn cầu hóa không được phân bổ đồng đều.

3. Công nghệ là một trong những động lực chính của toàn cầu hóa.

4. Khóa học tìm hiểu các tác động xã hội của toàn cầu hóa.

5. Toàn cầu hóa đã thay đổi cách nhiều công ty tổ chức hoạt động sản xuất.

Quảng cáo

Xem thêm các từ khóa Tiếng Anh hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học