Heavy lifting là gì

Bài viết Heavy lifting là gì hay nhất, chi tiết gồm các phần ý nghĩa (có ví dụ minh họa), các cấu trúc thường gặp và bài tập áp dụng có đáp án. Mời các bạn đón đọc:

Heavy lifting là gì

Quảng cáo

1. Ý nghĩa của “heavy lifting”

Heavy lifting /ˈhev.i ˌlɪf.tɪŋ/ là một cụm danh từ tiếng Anh được sử dụng với nhiều nghĩa. Sau đây là các ý nghĩa phổ biến nhất của “heavy lifting”:

a. Heavy lifting: việc nhấc, nâng hoặc mang vác vật nặng

Ví dụ 1: There is no reason why a job shouldn’t be open to people of all ages, except maybe if it includes heavy lifting.

(Không có lý do gì mà công việc này không nên dành cho mọi lứa tuổi, ngoại trừ trường hợp nó bao gồm việc mang vác vật nặng.)

Ví dụ 2: Have it delivered from your local store or order online so you can skip the heavy lifting.

(Hãy nhờ cửa hàng địa phương giao đến hoặc đặt hàng trực tuyến để bạn không phải mang vác nặng.)

Ví dụ 3: Proper technique is essential when performing heavy lifting to avoid back injuries.

(Kỹ thuật đúng là rất cần thiết khi thực hiện việc mang vác nặng để tránh chấn thương lưng.)

Quảng cáo

Ví dụ 4: Manual labor jobs often require a lot of heavy lifting throughout the day.

(Các công việc lao động chân tay thường yêu cầu rất nhiều việc mang vác nặng trong suốt cả ngày.)

b. Heavy lifting: phần việc khó khăn hoặc tốn nhiều công sức nhất (thành ngữ – the heavy lifting)

Ví dụ 1: Reaching a final deal was relatively easy because most of the heavy lifting had already been done.

(Việc đạt được thỏa thuận cuối cùng tương đối dễ dàng vì phần việc khó khăn nhất hầu như đã được thực hiện xong.)

Ví dụ 2: With a WYSIWYG editor, all you have to do is type your words in. Leave it to the editor to do all the heavy lifting.

(Với trình chỉnh sửa WYSIWYG, tất cả những gì bạn phải làm là nhập văn bản vào. Hãy để trình chỉnh sửa đảm nhận hết phần việc khó khăn.)

Ví dụ 3: We need to identify who is going to do the heavy lifting in this marketing campaign.

(Chúng ta cần xác định ai sẽ là người đảm nhận phần việc khó khăn nhất trong chiến dịch tiếp thị này.)

Quảng cáo

Ví dụ 4: Startups often require the founders to do the heavy lifting in the early stages.

(Các công ty khởi nghiệp thường yêu cầu những người sáng lập phải đảm nhận phần việc khó khăn nhất trong giai đoạn đầu.)

2. Các cấu trúc thường gặp với “heavy lifting”

a. do the heavy lifting: đảm nhận phần việc nặng nhọc, khó khăn nhất

Ví dụ 1: She did most of the heavy lifting of raising the children while her husband worked abroad.

(Cô ấy gánh vác phần lớn công việc nuôi dạy con cái trong khi chồng cô ấy làm việc ở nước ngoài.)

Ví dụ 2: If you do the heavy lifting now, the project will be much smoother later.

(Nếu bạn đảm nhận phần việc khó khăn nhất bây giờ, dự án sẽ trôi chảy hơn nhiều về sau.)

Ví dụ 3: The senior developers were there to supervise, but the interns had to do the heavy lifting.

(Các lập trình viên cấp cao ở đó để giám sát, nhưng các thực tập sinh phải đảm nhận phần việc khó khăn nhất.)

Quảng cáo

b. skip/avoid the heavy lifting: tránh hoặc bỏ qua việc mang vác nặng/phần việc nặng nhọc

Ví dụ 1: Machines did the heavy lifting so that the smallest fossils could be carried out by hand.

(Máy móc đảm nhận việc nâng và di chuyển những vật nặng để các hóa thạch nhỏ có thể được mang ra ngoài bằng tay.)

Ví dụ 2: Automation allows employees to skip the heavy lifting and focus on strategy.

(Tự động hóa cho phép nhân viên bỏ qua phần việc nặng nhọc và tập trung vào chiến lược.)

Ví dụ 3: Many people use professional moving services to avoid the heavy lifting when relocating.

(Nhiều người sử dụng dịch vụ chuyển nhà chuyên nghiệp để tránh việc phải mang vác nặng khi chuyển chỗ ở.)

3. Bài tập áp dụng Heavy lifting

Dịch các câu sau sang tiếng Việt:

1. The company hired a consultant to do the heavy lifting for the restructuring project.

2. Please don’t try to do the heavy lifting by yourself; ask for help.

3. Our software handles the heavy lifting, so you can focus on creative tasks.

4. She was left to do the heavy lifting of child rearing while her husband was away.

5. We have already done the heavy lifting, so the rest should be easy.

Đáp án gợi ý:

1. Công ty đã thuê một chuyên gia tư vấn để đảm nhận phần việc khó khăn nhất cho dự án tái cấu trúc.

2. Vui lòng đừng cố gắng tự mình mang vác vật nặng, hãy nhờ người giúp đỡ.

3. Phần mềm của chúng tôi xử lý phần việc phức tạp nhất, vì vậy bạn có thể tập trung vào các nhiệm vụ sáng tạo.

4. Cô ấy phải đảm nhận phần việc nặng nhọc nhất trong việc nuôi dạy con cái trong khi chồng cô ấy đi vắng.

5. Chúng tôi đã hoàn thành phần việc khó khăn nhất rồi, nên phần còn lại sẽ rất dễ dàng.

Xem thêm các từ khóa Tiếng Anh hay khác:


Đề thi, giáo án các lớp các môn học